Thống kê: 348 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng báo giá liền kề

LIỀN KỀ THANH HÀ: CẬP NHẬT NGÀY 27/03/2017

BẢNG BÁO GIÁ

 

Thông tin nhà đất chính chủ gửi bán giá rẻ nhất thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua hoặc bán nhà đất xin đến trực tiếp BĐS Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.

Cơ sở 1: Ki ốt số 106 - M1A Khu đô thị Thanh Ha - Hà Đông - Hà Nội. 

Cơ sở 2: Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội

 

Liên hệ tư vấn: Ms. Nguyệt: 096.4554.899 ;   Ms. Thanh: 0986.020.323 ; Ms. Hạnh :01689646570

                        Mr. Thành: 094.6600.886 ; Mr.Tình:0986090826; Mr. Công: 0978.777.492

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!

 

(Lưu ý:            Diện tích: (m2), viết tắt hướng: Đông (Đ),Tây (T), Nam (N) , Bắc (B), Vườn Hoa (VH);

Giá: trđ/1 m2 đã bao gồm VAT)

 

KÝ HIỆU Ô ĐẤT

DIỆN TÍCH

HƯỚNG

ĐƯỜNG

GIÁ BÁN (tr/m2)

A1.2.LK07.13

100

ĐN

14

TT

A1.2.LK19.01

98

GÓC ĐB

17.5

TT

A2.3.LK1.06  100  TB  25 TT
A2.3 LK6.011  100  ĐN   60  43
A2.3 LK7 Ô 6 100  ĐN  60  42

A2.4.LK10.18

100

N

17

20

A2.4.LK10.23

100

N

17

TT

A2.4.LK11.28

75

T

17

20.5

B2.1 BT1 Ô 7  300 ĐB  14 24.7

B1.1.LK05.05

100

ĐB

14

TT

B1.1LK11 Ô 1  90  TB  14 25.2

B1.1.LK09.20

100

TN

25

27.5

B1.1.LK14.21

90

TB

17

24

B1.1.LK16.06

89

ĐB

25

TT

B2.3 LK2 Ô 04  112,5 TB  25  34

B1.2.LK02.06

100

ĐB

14

18

B1.2.LK03.16

100

TN

25

26

B1.2.LK04.05

100

ĐB

14

21

B1.2.LK04.22

100

TN

25

24

B1.3.LK12.16

100

TN

17

24

B1.4.LK07.04

100

ĐB

17

TT

B1.4.LK08.16

125

TN

30

35

B1.4.LK13.19

100

TN

17

20

B1.4.LK16.07

100

ĐB

17

TT

B1.4.LK17.03

100

ĐB

17

21

B1.4.LK27.05

100

ĐN

14

TT

B1.4.LK27.10

100

ĐN

14

18

B1.4.LK32.18

100

TN

14

22

B1.4.LK32.23

100

TN

14

TT

B1.4.LK34.06

100

ĐB

14

17.5

B1.4.LK34.12

100

TN

14

18

B1.4.LK34.14  100  TN    14  17

B1.4.LK35.26

137

GÓC ĐB

17

30

B1.4.LK38.08

100

ĐB

14

TT

B1.4.LK38.11

100

ĐB

14

21

B1.4.LK38.27

100

TB

17

27.5

B1.4.LK39.20

100

TN

14

TT

B2.2LK 4  300  TN  60  29,7
B2.2LK3 300  TN 60 29,7

B2.3.LK12.13

115

GÓC

30

35

       

 

Liên kết website