Thống kê: 353 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng báo giá liền kề

LIÊN KỀ,BIỆT THỰ THANH HÀ: CẬP NHẬT NGÀY 24/06/2017

BẢNG BÁO GIÁ

 

Thông tin nhà đất chính chủ gửi bán giá rẻ nhất thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua hoặc bán nhà đất xin đến trực tiếp BĐS Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.

Cơ sở 1: Ki ốt số 106 - M1A Khu đô thị Thanh Ha - Hà Đông - Hà Nội. 

Cơ sở 2: Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội

 

Liên hệ tư vấn: Ms. Nguyệt: 096.4554.899 ;   Ms. Thanh: 0986.020.323 ; Ms. Hạnh :01689646570

                        Mr. Thành: 094.6600.886 ; Mr.Tính:0978866413; Mr. Công: 0978.777.492

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!

 

(Lưu ý:            Diện tích: (m2), viết tắt hướng: Đông (Đ),Tây (T), Nam (N) , Bắc (B), Vườn Hoa (VH);

Giá: trđ/1 m2 đã bao gồm VAT)

 

KÝ HIỆU Ô ĐẤT

DIỆN TÍCH

HƯỚNG

ĐƯỜNG

GIÁ BÁN (tr/m2)

Shop house LK6 Ô12 100 ĐN 50 TT
A2.2,BT3,Ô 9 372,93 ĐB 25 24,5
A2.2,BT3,Ô 31 360 TN 14 16,5
A2.4,LK12,Ô 09 100 ĐN 25 32
A2.4,Lk09,Ô 07 100 Đn 25 33,5
A2.4,LK09,Ô 23 100 TN 17 26,5
A2.4,LK09,Ô 18 89,50 ĐN Ô GÓC 25 50
A2.4,LK07,Ô 08 100 TB 25 33
A2.4,LK17,Ô 12 100 ĐN 25 33
A2.4,LK17,Ô 13 100 ĐN 25 33
A2.3,LK04,Ô 05 100 TB 14 23
B1.1,LK16,ô 14 90,48 ĐN 25 27
B1.1,LK16,Ô 15 90,48 ĐN 25 27
B1.1,LK08,Ô05 100 ĐB 14 22,8
B1.1,LK05,Ô 13 100 TN 25 32
B1.1,BT2,Ô10 240 ĐB 25 24
B1.1,BT2,ô 06 240 ĐB 25 20
B1.1,BT5,Ô 13 240 ĐB 25 25,5
B1.1,LK02,Ô 05 100 TB 40 29
B1.1,LK01,Ô 0 100 TB 40 29
B1.3,BT02,Ô 01 422,9 TB Ô GÓC 25 28
B1.3,LK11,Ô 02 100 TN 17 25,5
B1.3,LK06,Ô 16 100 TN 17 26
B1.3,LK05,Ô 02 100 TN 17 35
B1.4,LK39,Ô 22 100 TN 14 21
B1.4,Lk40,Ô 03 100 TB 14 20
B1.4,Lk38,Ô 10 100 TB 14 23
B1.4,LK13,Ô 14 100 TN 17 26
B1.4,LK22,Ô 13 100 ĐB Ô GÓC 14 18
B1.4,Lk32,Ô 10 100 ĐB 14 18,3
B1.4,LK33,Ô12 100 ĐB Ô GÓC 14 22
B1.4,LK16,Ô 24 100 TB 17 27,5
B1.4,LK17,Ô 05 100 TB 17 TT
B1.4,LK10,Ô 08 100 ĐB 25 26,5
B1.4 LK,08 Ô 17 125 TN 30 TT
B2.3,LK01,Ô 03 112 TB 25 33,5
B2.3,Lk2,Ô góc 157 TB 25 37
B2.3,LK10,Ô góc 157 TN 30 30
B2.3,LK17,Ô 16 112 TN 30 30
B2.3,LK11,Ô 15 112 TN 30 30
B2.3,LK05,Ô 06 100 TB 14 20,6
B2.3,LK08,Ô 15 100 ĐN 14 22,5
B2.2,BT2,Ô 15 200 ĐN 17 23.5
B2.2,BT9,Ô 38 200 ĐN 14 21

A2.5.BT2.28

240

ĐN

14

16

B1.1.BT1.14

230

ĐN

14

TT

B1.1.BT3.01

270

GÓC TB

14

TT

B1.1.BT4.11

240

TN

14

TT

B1.1.BT4.15

240

TN

14

19

B1.3.BT6.03

232

TN

14

TT

B2.2.BT1.26

270

N

14

TT

B2.2 BT11 Ô 15 250 ĐN 17 TT
 A2.2 BT 03 31 360 TN 14 16,5

B2.2.BT4.09

202

Đ-B

14

20

B2.4.BT1.23

199

N

14

TT

B2.4.BT6.25

231

N

50

TT

                 

 

Liên kết website