Thống kê: 343 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng báo giá liền kề

Bảng Báo Giá Liền kề Khu Đô Thị Thanh Hà A cập nhật ngày 15/02/2017

Add1Ki ốt số 106 - M1A Khu đô thị Thanh Ha - Hà Đông - Hà Nội. 

Add2:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội

Liên Hệ: Ms. Nguyệt: 096.4554.899              
             
             Ms. Thanh: 0969.633.564              Mr. Thành: 094.6600.886

Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong văn phòng BĐS Thành Công để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ Thành Công Land. .

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!
Báo Giá Liền Kề Thanh Hà A
Cập Nhật Ngày 15/02/2017
 
 

Khu đô thị A/B

Block

Liền kề

Ô

Diện tích (m2)

Hướng nhà

Đường (m)

Tiến độ

Giá gốc (Triệu/m2/ô)

Giá bán Đã có VAT (Triệu/m2/ô)

Số tiền GĐ 1

Tổng

Thanh Hà A

A1.2

2

7

100

Đông Nam

14m

50%

18

TT

 

 

Thanh Hà A

A1.2

2

16

107.5

góc Tây Nam

14m

50%

18

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A1.2

3

5

100

Tây Bắc

17m

50%

19

TT

 

 

Thanh Hà A

A1.2

3

7

102

góc VH Tây Bắc

17m

50%

19.57

21.53

1,198

2,196

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A1.2

4

6

100

Tây Bắc

17m

50%

19

20.80

1,130

2,080

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A1.2

5

12A

84.63

Đông Nam

17m

50%

19

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A1.2

6

8

102

Góc VH Đông Nam

14m

50%

18.54

TT

 

 

Thanh Hà A

A1.2

6

18

75

Tây đầu hồi

14m

50%

18

21.33

925

1,600

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A1.2

7

1

102

Góc TB Vườn Hoa

14m

50%

18.54

21.00

1,196

2,142

Thanh Hà A

A1.2

7

10

102

Góc TB Vườn Hoa

14m

50%

18.54

21.00

1,196

2,142

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A1.2

9

14

95

Đông Bắc

14m

50%

18

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A1.2

10

17

95

Tây Nam

14m

50%

18

TT

 

 

Thanh Hà A

A1.2

10

18

95

Tây Nam

14m

50%

18

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A1.2

14

19

115.37

góc ĐN

25m

50%

24.2

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A1.2

17

11

116.5

Góc Đn

25m

50%

24.2

TT

 

 

Thanh Hà A

A1.2

17

18

96.31

Góc TN

25m

50%

24.2

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A1.2

18

1

107.5

Góc Đn

17.5m

50%

20.9

27.00

1,779

2,903

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.3

1

24

100

Góc Tây Nam

17m

50%

20.9

29.00

1,855

2,900

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.3

2

7

100

Bắc

25m

50%

22

38.50

2,750

3,850

Thanh Hà A

A2.3

2

34

100

Nam

14m

50%

18

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.3

3

19

100

Nam

17m

50%

19

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

3

21

100

Nam

17m

50%

19

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

3

25

100

Nam

17m

50%

19

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

3

27

100

Nam

17m

50%

19

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

3

37

100

Bắc

14m

50%

18

18.50

950

1,850

Thanh Hà A

A2.3

3

40

100

Tây

14m

50%

18

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.3

4

7

100

Tây Bắc

14m

50%

18

18.75

975

1,875

Thanh Hà A

A2.3

4

10

100

Tây Bắc

14m

50%

18

18.75

975

1,875

Thanh Hà A

A2.3

4

24

100

Góc Tây Nam

17m

50%

20.9

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.3

5

1

100

Góc TB

17m

50%

20.9

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

5

10

100

Nam

17m

50%

19

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

5

19

100

Nam

14m

50%

18

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

5

20

100

Nam

14m

50%

18

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

5

21

100

Nam

14m

50%

18

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

5

22

100

Nam

14m

50%

18

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.3

6

10

102

Bắc

17m

50%

19

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

6

20

140

Đông

50m

50%

25.75

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

6

27

102

Đông

50m

50%

25.75

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

6

36

100

Nam

14m

50%

18

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

6

42

100

Nam

14m

50%

18

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.3

7

6

100

Đông

50m

50%

25

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

7

8

100

Đông

50m

50%

25

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

7

12

100

Đông

50m

50%

25

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

7

23

100

Nam

20.5m

50%

21

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

7

29

102

Góc VH Bắc

14m

50%

18.54

20.99

1,195

2,141

Thanh Hà A

A2.3

7

39

102.18

Góc Tây Nam

14m

50%

19.8

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.3

8

4

100

Bắc

14m

50%

18

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.3

8

6

100

Bắc

14m

50%

18

18.75

975

1,875

Thanh Hà A

A2.3

8

7

100

Bắc

14m

50%

18

18.75

975

1,875

Thanh Hà A

A2.3

8

12A

102

Đông Nam

20.5m

50%

21.63

25.50

1,498

2,601

Thanh Hà A

A2.3

8

15

100

Nam

20.5m

50%

21

23.70

1,320

2,370

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.4

5

11

117.5

Đông

17m

50%

18

18.60

1,128

2,186

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.4

7

10

100

Bắc

25m

50%

22

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.4

7

29

75

Tây Đầu hồi

17m

50%

19

20.50

825

1,538

Thanh Hà A

A2.4

7

31

75

Tây Đầu hồi

17m

50%

19

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.4

8

1

102

Góc Bắc VH

25m

50%

18

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.4

8

2

100

Bắc

25m

50%

18

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.4

8

19

100

Đông

25m

50%

16

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.4

8

20

100

Đông

25m

50%

16

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.4

9

8

100

Đông

25m

50%

22

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.4

9

18

89.5

Đông Nam ô góc

25m

50%

16

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.4

9

19

102

Nam

17m

50%

12

18.5

1,275

1,887

Thanh Hà A

A2.4

9

20

100

Nam

17m

50%

12

18.5

1,250

1,850

Thanh Hà A

A2.4

9

21

100

Nam

17m

50%

12

19

1,300

1,900

Thanh Hà A

A2.4

9

22

100

Nam

17m

50%

12

19

1,300

1,900

Thanh Hà A

A2.4

9

23

102

Góc Nam VH

17m

50%

12

19.5

1,377

1,989

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.4

10

14

102

Nam Ô góc VH

17m

50%

12

18.5

1,275

1,887

Thanh Hà A

A2.4

10

15

100

Nam

17m

50%

12

18.5

1,250

1,850

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.4

11

29

75

Tây

17m

50%

12

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.4

11

31

75

Tây

17m

50%

12

20.5

1,088

1,538

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.4

12

6

89.5

Góc TB

25m

50%

16

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.4

17

4

100

Đông

14m

50%

12

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.4

17

5

100

Đông

14m

50%

12

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.4

17

32

89.5

Góc Tây Bắc

14m

50%

12

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.4

18

12

100

Nam

20.5m

50%

21

23

1,250

2,300

Thanh Hà A

A2.4

18

12A

100

Nam

20.5m

50%

21

22.8

1,230

2,280

Thanh Hà A

A2.4

18

14

100

Nam

20.5m

50%

21

22.8

1,230

2,280

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.7

1

5

113

Góc Tây Bắc

25m

50%

24.2

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.7

2

1

113

Ô góc

25m

50%

24.2

27

1,684

3,051

Thanh Hà A

A2.7

2

7

90

góc vườn hoa

25m

50%

22.66

25.55

1,280

2,300

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.7

3

12

90

Góc đông Vh

14m

50%

18.54

19.43

914

1,749

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.7

4

7

75.5

Góc ĐN

14m

50%

19.8

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.7

5

1

75.5

Góc Tây Nam

25m

50%

24.2

28.5

1,238

2,152

Thanh Hà A

A2.7

5

7

75.5

Góc Đông Bắc

14m

50%

19.8

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

5

11

90

Đông Bắc

14m

50%

18

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

5

24

90

Tây Nam

25m

50%

22

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

5

25

90

Tây Nam

25m

50%

22

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

5

26

90

Tây Nam

25m

50%

22

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

5

27

90

Tây Nam

25m

50%

22

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.7

6

12

75.5

Góc Đông Nam

14m

50%

16.5

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

6

12A

90

Tây Nam

25m

50%

22

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.7

7

1

113.5

Góc Tây Bắc

14m

50%

19.8

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

7

8

90

góc Nam VH

14m

50%

18.54

20.21

985

1,819

Thanh Hà A

A2.7

7

14

113.5

Góc Nam

14m

50%

19.8

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.7

8

1

90

Góc Bắc VH

14m

50%

18.54

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

8

5

81

Góc ĐB

14m

50%

19.8

22.52

1,022

1,824

Thanh Hà A

A2.7

8

11

81

Góc ĐN

14m

50%

19.8

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

8

15

90

Góc Nam Vh

14m

50%

18.54

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.7

9

1

90

Góc Đông Vh

14m

50%

18.54

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

9

2

90

Đông Bắc

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

3

90

Đông Bắc

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

4

90

Đông Bắc

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

5

90

Đông Bắc

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

6

90

Đông Bắc

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

7

90

Đông Bắc

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

8

90

Đông Bắc

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

11

113.5

Góc ĐN

14m

50%

19.8

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

9

12

113.5

Góc TN

14m

50%

19.8

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

9

14

90

Tây Nam

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

15

90

Tây Nam

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

16

90

Tây Nam

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

17

90

Tây Nam

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

18

90

Tây Nam

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

19

90

Tây Nam

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

20

90

Tây Nam

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

21

90

Tây Nam

14m

50%

18

18.56

860

1,670

Thanh Hà A

A2.7

9

22

90

Góc Tây VH

14m

50%

18.54

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A2.7

10

1

113.5

Góc Đông Bắc

14m

50%

19.8

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

10

11

90

Góc Đông VH

14m

50%

18.54

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

10

12

90

Góc Tây VH

14m

50%

18.54

TT

 

 

Thanh Hà A

A2.7

10

22

113.5

Góc Tây

14m

50%

19.8

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà A

A3.1

1

36

106.5

Góc Đông Nam

50m

50%

27.5

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Cảm ơn đã đọc tin.Tư vấn miễn phí ! LH: 0969.633.564 - 0964.554.899 - 094.6600.886 Quý khách hàng có nhu cầu cần mua hay quan tâm,muốn đi xem Dự Án, gặp trực tiếp chính chủ để thương lượng vui lòng liên hệ cho chúng tôi theo sđt sau:









 

Liên kết website