Thống kê: 345 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư VP6 Linh Đàm cập nhật ngày 14/01/2015

Báo giá chung cư Vp6 Linh Đàm giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư Vp6 Linh Đàm xin đến trực tiếp Sàn Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.
Add:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội
Liên Hệ: Mr. Công: 0978.777.492 Ms. Nguyệt: 096.4554.899
Quý khách hàng vui lòng liên hệ để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Thành Công
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư Vp6 Linh Đàm
 
Cập nhật ngày 14/01/2015
 

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Linh Đàm

VP6

2

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

60%

170

17,636

1.371,39

Linh Đàm

VP6

5

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

60%

215

18,730

1.456,44

Linh Đàm

VP6

6

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

60%

TT

 

 

Linh Đàm

VP6

7

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

60%

385

20,916

1.626,44

Linh Đàm

VP6

9

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

60%

350

20,466

1.591,44

Linh Đàm

VP6

18

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

60%

340

19,822

1.541,39

Linh Đàm

VP6

24

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

60%

345

19,372

1.506,35

Linh Đàm

VP6

26

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

60%

345

19,372

1.506,35

Linh Đàm

VP6

28

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

60%

315

18,986

1.476,35

Linh Đàm

VP6

34

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

60%

330

18,664

1.451,30

Linh Đàm

VP6

35

2

77,76

Đông Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

60%

320

18,535

1.441,30

                     

 

Linh Đàm

VP6

2

4

63,06

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

120

16,903

1.065,90

Linh Đàm

VP6

3

4

63,06

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

145

17,299

1.090,90

Linh Đàm

VP6

11

4

63,06

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

225

19,068

1.202,43

Linh Đàm

VP6

12

4

63,06

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

235

19,227

1.212,43

Linh Đàm

VP6

15

4

63,06

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

235

19,227

1.212,43

Linh Đàm

VP6

20

4

63,06

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

230

18,647

1.175,90

Linh Đàm

VP6

32

4

63,06

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

10

14,159

892,84

Linh Đàm

VP6

35

4

63,06

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

160

16,537

1.042,84

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

6

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

120

16,839

1.098,90

Linh Đàm

VP6

4

6

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

TT

 

 

Linh Đàm

VP6

7

6

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

85

16,802

1.096,53

Linh Đàm

VP6

17

6

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

195

17,988

1.173,90

Linh Đàm

VP6

33

6

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

190

16,911

1.103,64

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

8

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

90

16,474

1.005,75

Linh Đàm

VP6

3

8

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

85

16,392

1.000,75

Linh Đàm

VP6

4

8

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

135

17,211

1.050,75

Linh Đàm

VP6

9

8

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

165

18,203

1.111,28

Linh Đàm

VP6

11

8

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

130

17,629

1.076,28

Linh Đàm

VP6

12

8

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

150

17,957

1.096,28

Linh Đàm

VP6

14

8

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

150

17,957

1.096,28

Linh Đàm

VP6

20

8

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

95

16,556

1.010,75

Linh Đàm

VP6

32

8

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

95

15,556

949,70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

10

60,05

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

90

16,499

990,75

Linh Đàm

VP6

4

10

60,05

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

135

17,248

1.035,75

Linh Đàm

VP6

8

10

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

125

17,548

1.071,28

Linh Đàm

VP6

12

10

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

135

17,711

1.081,28

Linh Đàm

VP6

16

10

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

100

17,138

1.046,28

Linh Đàm

VP6

26

10

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

60%

155

17,039

1.040,23

Linh Đàm

VP6

32

10

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

215

17,522

1.069,70

Linh Đàm

VP6

33

10

61,05

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

125

16,048

979,70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

12

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

120

16,839

1.098,90

Linh Đàm

VP6

3

12

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

120

16,839

1.098,90

Linh Đàm

VP6

4

12

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

135

17,069

1.113,90

Linh Đàm

VP6

8

12

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

110

17,186

1.121,53

Linh Đàm

VP6

12

12

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60%

155

17,875

1.166,53

Linh Đàm

VP6

20

12

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

215

18,295

1.193,90

Linh Đàm

VP6

31

12

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

165

16,528

1.078,64

Linh Đàm

VP6

32

12

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

130

15,992

1.043,64

Linh Đàm

VP6

33

12

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

135

16,069

1.048,64

Linh Đàm

VP6

34

12

65,26

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

205

17,141

1.118,64

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

14

74,45

Tây Nam

Tây Bắc

15

60%

135

16,813

1.251,75

Linh Đàm

VP6

3

14

74,45

Tây Nam

Tây Bắc

15

60%

125

16,679

1.241,75

Linh Đàm

VP6

4

14

73,45

Tây Nam

Tây Bắc

15

60%

175

17,383

1.276,75

Linh Đàm

VP6

6

14

73,45

Tây Nam

Tây Bắc

15,5

60%

175

17,883

1.313,48

Linh Đàm

VP6

14

14

74,45

Tây Nam

Tây Bắc

15,5

60%

195

18,119

1.348,98

Linh Đàm

VP6

16

14

74,45

Tây Nam

Tây Bắc

15,5

60%

115

17,045

1.268,98

Linh Đàm

VP6

19

14

74,45

Tây Nam

Tây Bắc

15

60%

155

17,082

1.271,75

Linh Đàm

VP6

25

14

74,45

Tây Nam

Tây Bắc

14,5

60%

190

17,052

1.269,53

Linh Đàm

VP6

27

14

74,45

Tây Nam

Tây Bắc

14,5

60%

175

16,851

1.254,53

Linh Đàm

VP6

28

14

74,45

Tây Nam

Tây Bắc

14,5

60%

155

16,582

1.234,53

Linh Đàm

VP6

34

14

74,45

Tây Nam

Tây Bắc

14

60%

TT

 

 

Linh Đàm

VP6

35

14

74,45

Tây Nam

Tây Bắc

14

60%

160

16,149

1.202,30

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

15,45

60%

280

19,923

1.247,17

Linh Đàm

VP6

3

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

15,45

60%

280

19,923

1.247,17

Linh Đàm

VP6

5

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

15,965

60%

290

20,598

1.289,41

Linh Đàm

VP6

6

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

15,965

60%

TT

 

 

Linh Đàm

VP6

7

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

15,965

60%

255

20,038

1.254,41

Linh Đàm

VP6

8

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

15,965

60%

295

20,677

1.294,41

Linh Đàm

VP6

10

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

15,965

60%

270

20,278

1.269,41

Linh Đàm

VP6

12

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

15,965

60%

245

19,879

1.244,41

Linh Đàm

VP6

12A

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

15,45

60%

245

19,364

1.212,17

Linh Đàm

VP6

27

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14,935

60%

245

18,849

1.179,93

Linh Đàm

VP6

28

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14,935

60%

330

20,207

1.264,93

Linh Đàm

VP6

31

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14,42

60%

245

18,334

1.147,69

Linh Đàm

VP6

33

16

62,6

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14,42

60%

205

17,695

1.107,69

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

18

46,8

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

160

18,419

862,00

Linh Đàm

VP6

8

18

46,8

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

210

19,987

935,40

Linh Đàm

VP6

14

18

46,8

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

190

19,560

915,40

Linh Đàm

VP6

16

18

46,8

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

165

19,026

890,40

Linh Đàm

VP6

17

18

46,8

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

220

19,701

922,00

Linh Đàm

VP6

31

18

46,8

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

TT

 

 

Linh Đàm

VP6

34

18

46,8

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

105

16,244

760,20

Linh Đàm

VP6

35

18

46,8

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

180

17,846

835,20

Linh Đàm

VP6

36

18

46,8

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

80

15,709

735,20

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

7

20

65,85

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

255

19,372

1.275,68

Linh Đàm

VP6

36

20

65,85

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

190

16,885

1.111,90

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

6

22

68,33

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

TT

 

 

Linh Đàm

VP6

7

22

68,33

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

270

19,451

1.329,12

Linh Đàm

VP6

10

22

68,33

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

280

19,598

1.339,12

Linh Đàm

VP6

12

22

68,33

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

280

19,598

1.339,12

Linh Đàm

VP6

12A

22

68,33

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

215

18,146

1.239,95

Linh Đàm

VP6

25

22

68,33

Tây Bắc

Đông Nam

14,5

60%

280

18,598

1.270,79

Linh Đàm

VP6

30

22

68,33

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

265

17,878

1.221,62

Linh Đàm

VP6

33

22

68,33

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

245

17,586

1.201,62

Linh Đàm

VP6

36

22

68,33

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

145

16,122

1.101,62

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

7

24

66,68

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

255

19,324

1.288,54

Linh Đàm

VP6

8

24

66,68

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

270

19,549

1.303,54

Linh Đàm

VP6

15

24

66,68

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

290

19,849

1.323,54

Linh Đàm

VP6

27

24

66,68

Tây Bắc

Đông Nam

14,5

60%

250

18,249

1.216,86

Linh Đàm

VP6

31

24

66,68

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

280

18,199

1.213,52

Linh Đàm

VP6

34

24

66,68

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

245

17,674

1.178,52

Linh Đàm

VP6

35

24

66,68

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

240

17,599

1.173,52

Linh Đàm

VP6

36

24

66,68

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

145

16,175

1.078,52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

19

26

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

255

18,907

1.233,90

Linh Đàm

VP6

21

26

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

14,5

60%

295

19,020

1.241,27

Linh Đàm

VP6

28

26

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

14,5

60%

245

18,254

1.191,27

Linh Đàm

VP6

30

26

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

245

17,754

1.158,64

Linh Đàm

VP6

32

26

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

245

17,754

1.158,64

Linh Đàm

VP6

33

26

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

245

17,754

1.158,64

Linh Đàm

VP6

pent

26

 

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

125

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

14

28

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

205

18,858

1.151,28

Linh Đàm

VP6

15

28

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

275

20,005

1.221,28

Linh Đàm

VP6

17

28

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

185

18,030

1.100,75

Linh Đàm

VP6

19

28

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

175

17,867

1.090,75

Linh Đàm

VP6

29

28

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

215

17,522

1.069,70

Linh Đàm

VP6

32

28

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

185

17,030

1.039,70

Linh Đàm

VP6

33

28

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

215

17,522

1.069,70

Linh Đàm

VP6

35

28

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

190

17,112

1.044,70

Linh Đàm

VP6

pent

28

59,04

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

125

16,117

951,56

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

30

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

160

17,621

1.075,75

Linh Đàm

VP6

6

30

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

173

18,334

1.119,28

Linh Đàm

VP6

12A

30

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

195

18,194

1.110,75

Linh Đàm

VP6

14

30

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

205

18,858

1.151,28

Linh Đàm

VP6

16

30

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

135

17,711

1.081,28

Linh Đàm

VP6

19

30

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

175

17,867

1.090,75

Linh Đàm

VP6

20

30

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

205

18,358

1.120,75

Linh Đàm

VP6

26

30

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

14,5

60%

150

16,957

1.035,23

Linh Đàm

VP6

32

30

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

180

16,948

1.034,70

Linh Đàm

VP6

33

30

61,05

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

215

17,522

1.069,70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

7

32

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

280

19,791

1.291,53

Linh Đàm

VP6

8

32

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

235

19,101

1.246,53

Linh Đàm

VP6

12

32

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

235

19,101

1.246,53

Linh Đàm

VP6

25

32

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

14,5

60%

240

18,178

1.186,27

Linh Đàm

VP6

27

32

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

14,5

60%

290

18,944

1.236,27

Linh Đàm

VP6

31

32

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

290

18,444

1.203,64

Linh Đàm

VP6

32

32

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

155

16,375

1.068,64

Linh Đàm

VP6

33

32

65,26

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

265

18,061

1.178,64

Linh Đàm

VP6

pent

32

 

Tây Bắc

Đông Nam

 

60%

125

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

34

63,06

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

270

19,282

1.215,90

Linh Đàm

VP6

5

34

63,06

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

260

19,623

1.237,43

Linh Đàm

VP6

6

34

63,06

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

265

19,702

1.242,43

Linh Đàm

VP6

7

34

63,06

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

255

19,544

1.232,43

Linh Đàm

VP6

10

34

63,06

Tây Bắc

Đông Nam

15,5

60%

295

20,178

1.272,43

Linh Đàm

VP6

18

34

63,06

Tây Bắc

Đông Nam

15

60%

280

19,440

1.225,90

Linh Đàm

VP6

33

34

63,06

Tây Bắc

Đông Nam

14

60%

295

18,678

1.177,84

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

36

77,76

Đông Bắc ô góc

Đông Nam

15,45

60%

280

19,051

1.481,39

Linh Đàm

VP6

4

36

77,76

Đông Bắc ô góc

Đông Nam

15,45

60%

TT

 

 

Linh Đàm

VP6

12A

36

77,76

Đông Bắc ô góc

Đông Nam

15,45

60%

TT

 

 

Linh Đàm

VP6

24

36

77,76

Đông Bắc ô góc

Đông Nam

14,935

60%

425

20,401

1.586,35

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

8

38

57,51

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

145

18,021

1.036,41

Linh Đàm

VP6

12

38

57,51

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

193

18,856

1.084,41

Linh Đàm

VP6

12A

38

57,51

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

193

18,356

1.055,65

Linh Đàm

VP6

14

38

57,51

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

100

17,239

991,41

Linh Đàm

VP6

19

38

57,51

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

200

18,478

1.062,65

Linh Đàm

VP6

30

38

57,51

Đông Nam

Tây Bắc

14

60%

255

18,434

1.060,14

Linh Đàm

VP6

33

38

57,51

Đông Nam

Tây Bắc

14

60%

105

15,826

910,14

Linh Đàm

VP6

34

38

57,51

Đông Nam

Tây Bắc

14

60%

100

15,739

905,14

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

115

17,326

856,60

Linh Đàm

VP6

6

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

170

18,939

936,32

Linh Đàm

VP6

8

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

145

18,433

911,32

Linh Đàm

VP6

9

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

170

18,939

936,32

Linh Đàm

VP6

10

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

165

18,837

931,32

Linh Đàm

VP6

11

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

175

19,040

941,32

Linh Đàm

VP6

12A

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

175

18,540

916,60

Linh Đàm

VP6

14

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

155

18,635

921,32

Linh Đàm

VP6

15

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

105

17,624

871,32

Linh Đàm

VP6

16

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

145

18,433

911,32

Linh Đàm

VP6

18

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

200

19,045

941,60

Linh Đàm

VP6

19

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

200

19,045

941,60

Linh Đàm

VP6

21

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

14,5

60%

185

18,242

901,88

Linh Đàm

VP6

26

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

14,5

60%

185

18,242

901,88

Linh Đàm

VP6

27

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

14,5

60%

135

17,231

851,88

Linh Đàm

VP6

31

40

49,44

Đông Nam

Tây Bắc

14

60%

210

18,248

902,16

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

3

42

65,26

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

175

17,682

1.153,90

Linh Đàm

VP6

6

42

65,26

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

290

19,944

1.301,53

Linh Đàm

VP6

8

42

65,26

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

270

19,637

1.281,53

Linh Đàm

VP6

9

42

65,26

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

290

19,944

1.301,53

Linh Đàm

VP6

17

42

65,26

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

210

18,218

1.188,90

Linh Đàm

VP6

23

42

65,26

Đông Nam

Tây Bắc

14,5

60%

250

18,331

1.196,27

Linh Đàm

VP6

27

42

65,26

Đông Nam

Tây Bắc

14,5

60%

290

18,944

1.236,27

Linh Đàm

VP6

34

42

65,26

Đông Nam

Tây Bắc

14

60%

240

17,678

1.153,64

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

44

61,05

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

135

17,211

1.050,75

Linh Đàm

VP6

3

44

61,05

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

145

17,375

1.060,75

Linh Đàm

VP6

5

44

61,05

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

195

18,694

1.141,28

Linh Đàm

VP6

9

44

61,05

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

175

18,367

1.121,28

Linh Đàm

VP6

17

44

61,05

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

115

16,884

1.030,75

Linh Đàm

VP6

26

44

61,05

Đông Nam

Tây Bắc

14,5

60%

80

15,810

965,23

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

3

46

61,05

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

145

17,375

1.060,75

Linh Đàm

VP6

5

46

61,05

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

195

18,694

1.141,28

Linh Đàm

VP6

10

46

61,05

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

195

18,694

1.141,28

Linh Đàm

VP6

12A

46

61,05

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

175

17,867

1.090,75

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

VP6

2

48

66,16

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

175

17,645

1.167,40

Linh Đàm

VP6

6

48

66,16

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

260

19,430

1.285,48

Linh Đàm

VP6

8

48

66,16

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

245

19,203

1.270,48

Linh Đàm

VP6

11

48

66,16

Đông Nam

Tây Bắc

15,5

60%

315

20,261

1.340,48

Linh Đàm

VP6

12A

48

66,16

Đông Nam

Tây Bắc

15

60%

280

19,232

1.272,40

Linh Đàm

VP6

31

48

66,16

Đông Nam

Tây Bắc

14

60%

245

17,703

1.171,24

Linh Đàm

VP6

33

48

66,16

Đông Nam

Tây Bắc

14

60%

185

16,796

1.111,24

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

Kiot

1

2

36,44

---

Tây Nam

28

60%

415

39,389

1.435,32

Linh Đàm

Kiot

1

4

35

---

Tây Nam

28

60%

375

38,714

1.355,00

Linh Đàm

Kiot

1

6

37

---

Tây Nam

28

60%

445

40,027

1.481,00

Linh Đàm

Kiot

1

12

37,36

---

Tây Nam

28

60%

395

38,573

1.441,08

Linh Đàm

Kiot

1

18

39,56

---

Tây Bắc

28

60%

495

40,513

1.602,68

Linh Đàm

Kiot

1

20

41,55

---

Tây Bắc

28

60%

TT

 

 

Linh Đàm

Kiot

1

26

27,1

---

Tây Bắc

28

60%

795

57,336

1.553,80

Linh Đàm

Kiot

1

28

25,06

---

Tây Bắc

28

60%

795

59,724

1.496,68

Linh Đàm

Kiot

1

36

30,04

---

Tây Bắc

28

60%

785

54,132

1.626,12

Linh Đàm

Kiot

1

40A

40

---

Tây Bắc

28

60%

TT

 

 

Linh Đàm

Kiot

1

40B

55

---

Tây Bắc

28

60%

TT

 

 

Linh Đàm

Kiot

1

42

68

---

Tây Bắc

28

60%

TT

 

 

Linh Đàm

Kiot

1

46

37,95

---

Tây Bắc

28

60%

445

39,726

1.507,60

Linh Đàm

Kiot

1

48

38,31

---

Tây Bắc

28

60%

445

39,616

1.517,68

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mời quý khách hàng truy cập www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.
 
Tất cả các căn hộ trên đều được chúng tôi giới thiệu, hỗ trợ thủ tục cho khách vay được gói 30.000 tỷ của chính phủ với gói Lãi suất 5%/năm(trong 15 năm).

Liên kết website