Thống kê: 348 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư HH4B Linh Đàm cập nhật ngày 12/01/2015

Báo giá chung cư Chung cư HH4B Linh Đàm giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư HH4B Linh Đàm xin đến trực tiếp Sàn Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.

Sàn giao dịch bất động sản Thành Công

Add:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội
Liên Hệ: Mr. Công: 0978.777.492 Ms. Bạch: 0986.020.323
Quý khách hàng vui lòng liên hệ để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Thành Công
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư HH4B Linh Đàm
 
Cập nhật ngày 12/01/2015
 

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Linh Đàm

HH4B

3

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

    15.45

60%

135

  17.220

     1,313.37

Linh Đàm

HH4B

5

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

    15.45

60%

135

  17.220

     1,313.37

Linh Đàm

HH4B

7

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  15.965

60%

135

  17.735

     1,352.65

Linh Đàm

HH4B

9

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  15.965

60%

130

  17.669

     1,347.65

Linh Đàm

HH4B

11

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  15.965

60%

145

  17.866

     1,362.65

Linh Đàm

HH4B

12A

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

    15.45

60%

125

  17.089

     1,303.37

Linh Đàm

HH4B

21

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

150

  16.902

     1,289.09

Linh Đàm

HH4B

23

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

175

  17.229

     1,314.09

Linh Đàm

HH4B

26

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

135

  16.705

     1,274.09

Linh Đàm

HH4B

27

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

110

  16.377

     1,249.09

Linh Đàm

HH4B

28

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

130

  16.639

     1,269.09

Linh Đàm

HH4B

29

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

    14.42

60%

140

  16.256

     1,239.81

Linh Đàm

HH4B

30

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

60%

130

  16.124

     1,229.81

Linh Đàm

HH4B

34

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

60%

105

  15.797

     1,204.81

Linh Đàm

HH4B

pent

2

42.33

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

60%

115

  17.137

        725.40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

6

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

60%

45

  16.171

     1,084.12

Linh Đàm

HH4B

11

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

60%

95

  16.917

     1,134.12

Linh Đàm

HH4B

12

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

60%

95

  16.917

     1,134.12

Linh Đàm

HH4B

19

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

70

  16.044

     1,075.60

Linh Đàm

HH4B

20

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

80

  16.193

     1,085.60

Linh Đàm

HH4B

26

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

60%

60

  15.395

     1,032.08

Linh Đàm

HH4B

30

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

70

  15.044

     1,008.56

Linh Đàm

HH4B

33

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

30

  14.447

        968.56

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

11

6

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

60%

95

  16.950

     1,110.56

Linh Đàm

HH4B

12

6

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

60%

95

  16.950

     1,110.56

Linh Đàm

HH4B

20

6

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

60

  15.916

     1,042.80

Linh Đàm

HH4B

30

6

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

65

  14.992

        982.28

Linh Đàm

HH4B

31

6

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

155

  16.366

     1,072.28

Linh Đàm

HH4B

33

6

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

30

  14.458

        947.28

Linh Đàm

HH4B

pent

6

44.64

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

33

  14.739

        657.96

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

7

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

40%

55

  16.339

     1,070.56

Linh Đàm

HH4B

11

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

60%

95

  16.950

     1,110.56

Linh Đàm

HH4B

12

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

60%

95

  16.950

     1,110.56

Linh Đàm

HH4B

20

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

60

  15.916

     1,042.80

Linh Đàm

HH4B

21

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

60%

75

  15.645

     1,025.04

Linh Đàm

HH4B

23

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

60%

155

  16.866

     1,105.04

Linh Đàm

HH4B

32

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

40%

55

  14.839

        972.28

Linh Đàm

HH4B

33

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

30

  14.458

        947.28

Linh Đàm

HH4B

34

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

75

  15.145

        992.28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

3

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

80

  16.193

     1,085.60

Linh Đàm

HH4B

4

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

90

  16.342

     1,095.60

Linh Đàm

HH4B

5

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

50

  15.746

     1,055.60

Linh Đàm

HH4B

6

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

60%

60

  16.395

     1,099.12

Linh Đàm

HH4B

11

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

60%

95

  16.917

     1,134.12

Linh Đàm

HH4B

12

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

60%

95

  16.917

     1,134.12

Linh Đàm

HH4B

21

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

85

  15.268

     1,023.56

Linh Đàm

HH4B

30

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

70

  15.044

     1,008.56

Linh Đàm

HH4B

31

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

40%

50

  14.746

        988.56

Linh Đàm

HH4B

32

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

65

  14.970

     1,003.56

Linh Đàm

HH4B

33

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

30

  14.447

        968.56

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

7

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  15.965

60%

115

  17.473

     1,332.65

Linh Đàm

HH4B

11

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  15.965

60%

145

  17.866

     1,362.65

Linh Đàm

HH4B

12

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  15.965

60%

145

  17.866

     1,362.65

Linh Đàm

HH4B

15

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  15.965

60%

130

  17.669

     1,347.65

Linh Đàm

HH4B

19

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.45

60%

120

  17.023

     1,298.37

Linh Đàm

HH4B

24

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

125

  16.574

     1,264.09

Linh Đàm

HH4B

25

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

110

  16.377

     1,249.09

Linh Đàm

HH4B

27

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

20%

90

  16.115

     1,229.09

Linh Đàm

HH4B

28

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

60%

130

  16.639

     1,269.09

Linh Đàm

HH4B

33

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

60%

75

  15.403

     1,174.81

Linh Đàm

HH4B

34

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

40%

55

  15.141

     1,154.81

Linh Đàm

HH4B

35

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

60%

73

  15.377

     1,172.81

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

3

14

55.97

Tây Bắc

Tây Nam

15

60%

20

  15.357

        859.55

Linh Đàm

HH4B

5

14

55.97

Tây Bắc

Tây Nam

15

60%

55

  15.983

        894.55

Linh Đàm

HH4B

7

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

65

  16.540

     1,034.22

Linh Đàm

HH4B

12A

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

15

60%

90

  16.439

     1,027.95

Linh Đàm

HH4B

15

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

55

  16.380

     1,024.22

Linh Đàm

HH4B

16

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

95

  17.019

     1,064.22

Linh Đàm

HH4B

20

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

15

60%

80

  16.279

     1,017.95

Linh Đàm

HH4B

23

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

60%

80

  15.779

        986.69

Linh Đàm

HH4B

24

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

60%

75

  15.699

        981.69

Linh Đàm

HH4B

30

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14

60%

65

  15.040

        940.42

Linh Đàm

HH4B

31

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14

60%

60

  14.960

        935.42

Linh Đàm

HH4B

33

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14

60%

65

  15.040

        940.42

Linh Đàm

HH4B

34

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14

60%

30

  14.480

        905.42

Linh Đàm

HH4B

35

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14

60%

40

  14.640

        915.42

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

6

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

20

  15.939

        726.03

Linh Đàm

HH4B

8

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

20

  15.939

        726.03

Linh Đàm

HH4B

9

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

20

  15.939

        726.03

Linh Đàm

HH4B

10

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

20

  15.939

        726.03

Linh Đàm

HH4B

12

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

20

  15.939

        726.03

Linh Đàm

HH4B

12A

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15

60%

20

  15.439

        703.25

Linh Đàm

HH4B

19

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15

60%

25

  15.549

        708.25

Linh Đàm

HH4B

24

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

60%

20

  14.939

        680.48

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

15

18

45.55

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

60%

25

  16.049

        731.03

Linh Đàm

HH4B

19

18

45.55

Tây Bắc

Đông Bắc

15

60%

25

  15.549

        708.25

Linh Đàm

HH4B

30

18

45.55

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

25

  14.549

        662.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

3

20

55.97

Tây Bắc

Đông Bắc

15

60%

55

  15.983

        894.55

Linh Đàm

HH4B

4

20

55.97

Tây Bắc

Đông Bắc

15

60%

60

  16.072

        899.55

Linh Đàm

HH4B

7

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

60%

60

  16.460

     1,029.22

Linh Đàm

HH4B

11

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

60%

65

  16.540

     1,034.22

Linh Đàm

HH4B

19

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

15

60%

75

  16.199

     1,012.95

Linh Đàm

HH4B

23

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

60%

80

  15.779

        986.69

Linh Đàm

HH4B

31

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

60

  14.960

        935.42

Linh Đàm

HH4B

32

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

75

  15.199

        950.42

Linh Đàm

HH4B

33

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

65

  15.040

        940.42

Linh Đàm

HH4B

34

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

55

  14.880

        930.42

Linh Đàm

HH4B

pent

20

44.29

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

33

  14.745

        653.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

5

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

    15.45

20%

90

  16.729

     1,177.06

Linh Đàm

HH4B

6

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  15.965

60%

95

  17.315

     1,218.30

Linh Đàm

HH4B

9

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  15.965

60%

TT

 

 

Linh Đàm

HH4B

11

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  15.965

60%

125

  17.742

     1,248.30

Linh Đàm

HH4B

19

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

60%

120

  17.156

     1,207.06

Linh Đàm

HH4B

21

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

40%

105

  16.427

     1,155.83

Linh Đàm

HH4B

24

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

60%

135

  16.854

     1,185.83

Linh Đàm

HH4B

25

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

60%

105

  16.427

     1,155.83

Linh Đàm

HH4B

26

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

60%

135

  16.854

     1,185.83

Linh Đàm

HH4B

30

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

60%

100

  15.841

     1,114.59

Linh Đàm

HH4B

31

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

90

  15.699

     1,104.59

Linh Đàm

HH4B

33

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

60%

100

  15.841

     1,114.59

Linh Đàm

HH4B

34

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

60%

85

  15.628

     1,099.59

Linh Đàm

HH4B

35

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

60%

95

  15.770

     1,109.59

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

16

24

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

80

  16.883

        976.37

Linh Đàm

HH4B

19

24

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

15

60%

90

  16.556

        957.45

Linh Đàm

HH4B

25

24

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

60%

85

  15.970

        923.54

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

15

26

56.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

85

  17.004

        961.06

Linh Đàm

HH4B

20

26

56.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

60%

80

  16.415

        927.80

Linh Đàm

HH4B

pent

26

44.64

Đông Bắc

Tây Nam

14

60%

33

  14.739

        657.96

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

7

28

56.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

70

  16.738

        946.06

Linh Đàm

HH4B

8

28

56.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

80

  16.915

        956.06

Linh Đàm

HH4B

9

28

56.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

90

  17.092

        966.06

Linh Đàm

HH4B

22

28

56.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

60%

105

  16.358

        924.54

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

7

30

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

85

  16.970

        981.37

Linh Đàm

HH4B

10

30

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

55

  16.451

        951.37

Linh Đàm

HH4B

12

30

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

90

  17.056

        986.37

Linh Đàm

HH4B

26

30

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

60%

105

  16.316

        943.54

Linh Đàm

HH4B

30

30

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

14

60%

75

  15.297

        884.62

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

3

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  15.450

60%

95

  16.800

     1,182.06

Linh Đàm

HH4B

7

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  15.965

60%

155

  18.168

     1,278.30

Linh Đàm

HH4B

10

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  15.965

60%

185

  18.594

     1,308.30

Linh Đàm

HH4B

15

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  15.965

60%

TT

 

 

Linh Đàm

HH4B

18

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

60%

125

  17.227

     1,212.06

Linh Đàm

HH4B

19

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

60%

100

  16.871

     1,187.06

Linh Đàm

HH4B

22

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

60%

180

  17.493

     1,230.83

Linh Đàm

HH4B

26

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

60%

160

  17.209

     1,210.83

Linh Đàm

HH4B

30

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.420

60%

120

  16.126

     1,134.59

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

3

34

62.53

Đông Nam

Đông Bắc

15

60%

105

  16.679

     1,042.95

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

12

36

45.55

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

60%

25

  16.049

        731.03

Linh Đàm

HH4B

14

36

45.55

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

60%

45

  16.488

        751.03

Linh Đàm

HH4B

21

36

45.55

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

60%

50

  15.598

        710.48

Linh Đàm

HH4B

24

36

45.55

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

60%

45

  15.488

        705.48

Linh Đàm

HH4B

28

36

45.55

Đông Nam

Đông Bắc

14

60%

55

  15.207

        692.70

Linh Đàm

HH4B

29

36

45.55

Đông Nam

Đông Bắc

14

60%

40

  14.878

        677.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

16

40

62.53

Đông Nam

Tây Nam

15.5

60%

150

  17.899

     1,119.22

Linh Đàm

HH4B

28

40

62.53

Đông Nam

Tây Nam

14.5

60%

130

  16.579

     1,036.69

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

Kiot

1

46

30.9

Đông Nam

Tây Nam

30

60%

1150

  67.217

     2,077.00

Linh Đàm

Kiot

1

48A

35

---

---

30

60%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mời quý khách hàng truy cập www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.
 
Tất cả các căn hộ trên đều được chúng tôi giới thiệu, hỗ trợ thủ tục cho khách vay được gói 30.000 tỷ của chính phủ với gói Lãi suất 5%/năm(trong 15 năm

Liên kết website