Thống kê: 342 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư HH4B Linh Đàm cập nhật ngày 02/02/2015

Báo giá chung cư Chung cư HH4B Linh Đàm giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư HH4B Linh Đàm xin đến trực tiếp Sàn Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.

Sàn giao dịch bất động sản Thành Công

Add1:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội
Add2:Khu công viên Linh Đàm - Đối diện HH1B Linh Đàm,Hoàng Mai,Hà Nội
Liên Hệ: Mr. Công: 0978.777.492            Ms. Bạch: 0986.020.323 
              Mr. Thành: 094.6600.886           Ms. Thoa :0986.211.092
              Ms. Nguyệt: 096.4554.899         Ms. Hạnh: 01689.646.570

Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong sàn để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ sàn Thành Công .

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư HH4B Linh Đàm
Cập nhật ngày 02/02/2015
 

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Linh Đàm

HH4B

2

2

57.83

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

    15.45

60%

45

  16.228

        938.47

Linh Đàm

HH4B

5

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

    15.45

60%

135

  17.220

     1,313.37

Linh Đàm

HH4B

9

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  15.965

60%

130

  17.669

     1,347.65

Linh Đàm

HH4B

12A

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

    15.45

60%

140

  17.286

     1,318.37

Linh Đàm

HH4B

21

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

140

  16.771

     1,279.09

Linh Đàm

HH4B

23

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

175

  17.229

     1,314.09

Linh Đàm

HH4B

28

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

140

  16.771

     1,279.09

Linh Đàm

HH4B

29

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

    14.42

60%

160

  16.518

     1,259.81

Linh Đàm

HH4B

30

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

60%

140

  16.256

     1,239.81

Linh Đàm

HH4B

34

2

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

60%

105

  15.797

     1,204.81

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

19

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

70

  16.044

     1,075.60

Linh Đàm

HH4B

20

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

80

  16.193

     1,085.60

Linh Đàm

HH4B

21

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

60%

120

  16.290

     1,092.08

Linh Đàm

HH4B

30

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

70

  15.044

     1,008.56

Linh Đàm

HH4B

33

4

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

30

  14.447

        968.56

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

20

6

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

60

  15.916

     1,042.80

Linh Đàm

HH4B

30

6

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

65

  14.992

        982.28

Linh Đàm

HH4B

33

6

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

30

  14.458

        947.28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

32

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

40%

40

  14.611

        957.28

Linh Đàm

HH4B

33

8

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

30

  14.458

        947.28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

3

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

80

  16.193

     1,085.60

Linh Đàm

HH4B

5

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

60%

50

  15.746

     1,055.60

Linh Đàm

HH4B

30

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

70

  15.044

     1,008.56

Linh Đàm

HH4B

31

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

40%

40

  14.597

        978.56

Linh Đàm

HH4B

32

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

65

  14.970

     1,003.56

Linh Đàm

HH4B

33

10

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

60%

30

  14.447

        968.56

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

7

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  15.965

60%

115

  17.473

     1,332.65

Linh Đàm

HH4B

19

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.45

60%

120

  17.023

     1,298.37

Linh Đàm

HH4B

24

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

125

  16.574

     1,264.09

Linh Đàm

HH4B

25

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

60%

140

  16.771

     1,279.09

Linh Đàm

HH4B

27

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

  14.935

20%

90

  16.115

     1,229.09

Linh Đàm

HH4B

28

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

60%

130

  16.639

     1,269.09

Linh Đàm

HH4B

33

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

60%

75

  15.403

     1,174.81

Linh Đàm

HH4B

34

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

40%

45

  15.010

     1,144.81

Linh Đàm

HH4B

35

12

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

60%

70

  15.338

     1,169.81

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

5

14

55.97

Tây Bắc

Tây Nam

15

60%

55

  15.983

        894.55

Linh Đàm

HH4B

16

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

95

  17.019

     1,064.22

Linh Đàm

HH4B

20

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

15

60%

80

  16.279

     1,017.95

Linh Đàm

HH4B

23

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

60%

80

  15.779

        986.69

Linh Đàm

HH4B

24

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

60%

75

  15.699

        981.69

Linh Đàm

HH4B

30

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14

60%

65

  15.040

        940.42

Linh Đàm

HH4B

31

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14

60%

60

  14.960

        935.42

Linh Đàm

HH4B

33

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14

60%

65

  15.040

        940.42

Linh Đàm

HH4B

35

14

62.53

Tây Bắc

Tây Nam

14

60%

40

  14.640

        915.42

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

6

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

20

  15.939

        726.03

Linh Đàm

HH4B

9

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

20

  15.939

        726.03

Linh Đàm

HH4B

10

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

60%

20

  15.939

        726.03

Linh Đàm

HH4B

12A

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15

60%

20

  15.439

        703.25

Linh Đàm

HH4B

19

16

45.55

Tây Bắc

Tây Nam

15

60%

25

  15.549

        708.25

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

15

18

45.55

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

60%

25

  16.049

        731.03

Linh Đàm

HH4B

19

18

45.55

Tây Bắc

Đông Bắc

15

60%

25

  15.549

        708.25

Linh Đàm

HH4B

30

18

45.55

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

25

  14.549

        662.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

3

20

55.97

Tây Bắc

Đông Bắc

15

60%

55

  15.983

        894.55

Linh Đàm

HH4B

4

20

55.97

Tây Bắc

Đông Bắc

15

60%

60

  16.072

        899.55

Linh Đàm

HH4B

11

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

15

60%

70

  16.119

     1,007.95

Linh Đàm

HH4B

19

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

15

60%

75

  16.199

     1,012.95

Linh Đàm

HH4B

23

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

60%

80

  15.779

        986.69

Linh Đàm

HH4B

31

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

60

  14.960

        935.42

Linh Đàm

HH4B

32

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

70

  15.119

        945.42

Linh Đàm

HH4B

33

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

65

  15.040

        940.42

Linh Đàm

HH4B

34

20

62.53

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

55

  14.880

        930.42

Linh Đàm

HH4B

pent

20

44.29

Tây Bắc

Đông Bắc

14

60%

33

  14.745

        653.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

6

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  15.965

60%

110

  17.528

     1,233.30

Linh Đàm

HH4B

19

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

60%

120

  17.156

     1,207.06

Linh Đàm

HH4B

21

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

40%

105

  16.427

     1,155.83

Linh Đàm

HH4B

24

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

60%

115

  16.569

     1,165.83

Linh Đàm

HH4B

25

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

60%

105

  16.427

     1,155.83

Linh Đàm

HH4B

26

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

60%

90

  16.214

     1,140.83

Linh Đàm

HH4B

30

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

60%

100

  15.841

     1,114.59

Linh Đàm

HH4B

31

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

90

  15.699

     1,104.59

Linh Đàm

HH4B

33

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

60%

100

  15.841

     1,114.59

Linh Đàm

HH4B

34

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

60%

85

  15.628

     1,099.59

Linh Đàm

HH4B

35

22

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

60%

95

  15.770

     1,109.59

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

11

24

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

90

  17.056

        986.37

Linh Đàm

HH4B

19

24

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

15

60%

90

  16.556

        957.45

Linh Đàm

HH4B

25

24

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

60%

85

  15.970

        923.54

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

11

26

56.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

90

  17.092

        966.06

Linh Đàm

HH4B

15

26

56.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

85

  17.004

        961.06

Linh Đàm

HH4B

pent

26

44.64

Đông Bắc

Tây Nam

14

60%

33

  14.739

        657.96

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

7

30

57.83

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

60%

90

  17.056

        986.37

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

7

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  15.965

60%

125

  17.742

     1,248.30

Linh Đàm

HH4B

18

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

60%

115

  17.084

     1,202.06

Linh Đàm

HH4B

19

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

60%

100

  16.871

     1,187.06

Linh Đàm

HH4B

22

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

60%

140

  16.925

     1,190.83

Linh Đàm

HH4B

26

32

70.36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

  14.935

60%

165

  17.280

     1,215.83

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

3

34

62.53

Đông Nam

Đông Bắc

15

60%

105

  16.679

     1,042.95

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

6

36

45.55

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

60%

40

  16.378

        746.03

Linh Đàm

HH4B

12

36

45.55

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

60%

25

  16.049

        731.03

Linh Đàm

HH4B

14

36

45.55

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

60%

45

  16.488

        751.03

Linh Đàm

HH4B

29

36

45.55

Đông Nam

Đông Bắc

14

60%

50

  15.098

        687.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

6

38

45.55

Đông Nam

Tây Nam

15.5

60%

40

  16.378

        746.03

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH4B

16

40

62.53

Đông Nam

Tây Nam

15.5

60%

170

  18.219

     1,139.22

Linh Đàm

HH4B

28

40

62.53

Đông Nam

Tây Nam

14.5

60%

140

  16.739

     1,046.69

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

Kiot

1

46

30.9

Đông Nam

Tây Nam

30

60%

1200

  68.835

     2,127.00

Linh Đàm

Kiot

1

48A

35

---

---

30

60%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mời quý khách hàng truy cập www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.
Tất cả các căn hộ trên đều được chúng tôi giới thiệu, hỗ trợ thủ tục cho khách vay được gói 30.000 tỷ của chính phủ với gói Lãi suất 5%/năm(trong 15 năm.

Liên kết website