Thống kê: 348 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư HH1B Linh Đàm cập nhật ngày 23/01/2015

Báo giá Chung cư HH1B Linh Đàm giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư HH1B Linh Đàm xin đến trực tiếp Sàn Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.
Add:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội
Liên Hệ: Mr. Công: 0978.777.492 Ms. Bạch: 0986.020.323
Quý khách hàng vui lòng liên hệ để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Thành Công
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư HH1B Linh Đàm 
 
Cập nhật ngày 23/01/2015

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Linh Đàm

HH1B

4

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

40

15.97

   1,218.37

Linh Đàm

HH1B

10

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

75

16.95

   1,292.65

Linh Đàm

HH1B

12A

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

95

16.70

   1,273.37

Linh Đàm

HH1B

18

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

80

16.50

   1,258.37

Linh Đàm

HH1B

19

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

65

16.30

   1,243.37

Linh Đàm

HH1B

23

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

80

15.98

   1,219.09

Linh Đàm

HH1B

24

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

90

16.12

   1,229.09

Linh Đàm

HH1B

26

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

100

16.25

   1,239.09

Linh Đàm

HH1B

29

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

75

15.34

   1,169.81

Linh Đàm

HH1B

30

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

75

15.34

   1,169.81

Linh Đàm

HH1B

31

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

70

15.34

   1,169.81

Linh Đàm

HH1B

32

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

130

16.12

   1,229.81

Linh Đàm

HH1B

33

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

55

15.14

   1,154.81

Linh Đàm

HH1B

36

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

60

14.69

   1,120.53

Linh Đàm

HH1B

39

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

30

14.30

   1,090.53

Linh Đàm

HH1B

40

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

20

14.17

   1,080.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

10

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

40

16.10

   1,079.12

Linh Đàm

HH1B

11

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

40

16.10

   1,079.12

Linh Đàm

HH1B

12A

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.0

20%

55

15.82

   1,060.60

Linh Đàm

HH1B

14

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

35

16.02

   1,074.12

Linh Đàm

HH1B

17

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.0

20%

40

15.60

   1,045.60

Linh Đàm

HH1B

19

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.0

20%

40

15.60

   1,045.60

Linh Đàm

HH1B

22

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

45

15.17

   1,017.08

Linh Đàm

HH1B

23

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

45

15.17

   1,017.08

Linh Đàm

HH1B

27

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

35

15.02

   1,007.08

Linh Đàm

HH1B

28

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.54

   1,042.08

Linh Đàm

HH1B

32

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

30

14.45

      968.56

Linh Đàm

HH1B

33

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

30

14.45

      968.56

Linh Đàm

HH1B

36

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

25

13.87

      930.04

Linh Đàm

HH1B

39

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

20

13.80

      925.04

Linh Đàm

HH1B

40

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

15

13.72

      920.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

10

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

40

16.11

   1,055.56

Linh Đàm

HH1B

11

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

40

16.11

   1,055.56

Linh Đàm

HH1B

12A

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

50

15.76

   1,032.80

Linh Đàm

HH1B

14

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

35

16.03

   1,050.56

Linh Đàm

HH1B

15

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

40

16.11

   1,055.56

Linh Đàm

HH1B

16

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

50

16.26

   1,065.56

Linh Đàm

HH1B

17

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

35

15.53

   1,017.80

Linh Đàm

HH1B

18

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

40

15.61

   1,022.80

Linh Đàm

HH1B

19

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

40

15.61

   1,022.80

Linh Đàm

HH1B

26

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

40

15.11

      990.04

Linh Đàm

HH1B

27

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

35

15.03

      985.04

Linh Đàm

HH1B

34

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

30

14.46

      947.28

Linh Đàm

HH1B

35

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

35

14.53

      952.28

Linh Đàm

HH1B

40

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

15

13.73

      899.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

12A

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

50

15.76

   1,032.80

Linh Đàm

HH1B

14

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.42

   1,075.56

Linh Đàm

HH1B

17

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

55

15.84

   1,037.80

Linh Đàm

HH1B

24

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

60

15.42

   1,010.04

Linh Đàm

HH1B

23

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

60

15.42

   1,010.04

Linh Đàm

HH1B

25

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

55

15.34

   1,005.04

Linh Đàm

HH1B

28

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.57

   1,020.04

Linh Đàm

HH1B

32

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

50

14.76

      967.28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

90

16.84

   1,129.12

Linh Đàm

HH1B

23

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

160

17.39

   1,165.60

Linh Đàm

HH1B

26

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

120

16.29

   1,092.08

Linh Đàm

HH1B

30

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

120

15.79

   1,058.56

Linh Đàm

HH1B

31

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

115

15.72

   1,053.56

Linh Đàm

HH1B

32

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

100

15.49

   1,038.56

Linh Đàm

HH1B

33

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

90

15.34

   1,028.56

Linh Đàm

HH1B

34

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

100

15.49

   1,038.56

Linh Đàm

HH1B

35

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

80

15.19

   1,018.56

Linh Đàm

HH1B

36

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

90

15.34

   1,028.56

Linh Đàm

HH1B

40

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

35

14.02

      940.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

12A

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

TT

 

 

Linh Đàm

HH1B

15

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

235

19.05

   1,452.65

Linh Đàm

HH1B

19

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

240

18.60

   1,418.37

Linh Đàm

HH1B

26

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

210

17.69

   1,349.09

Linh Đàm

HH1B

33

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.420

20%

190

16.91

   1,289.81

Linh Đàm

HH1B

34

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.420

20%

170

16.65

   1,269.81

Linh Đàm

HH1B

36

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

160

16.00

   1,220.53

Linh Đàm

HH1B

37

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

190

16.40

   1,250.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15

20%

135

17.43

      968.85

Linh Đàm

HH1B

9

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

150

18.20

   1,011.65

Linh Đàm

HH1B

14

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

150

18.20

   1,011.65

Linh Đàm

HH1B

17

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15

20%

150

17.70

      983.85

Linh Đàm

HH1B

21

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

20%

170

17.56

      976.06

Linh Đàm

HH1B

27

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

20%

130

16.84

      936.06

Linh Đàm

HH1B

31

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

120

16.16

      898.26

Linh Đàm

HH1B

32

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

120

16.16

      898.26

Linh Đàm

HH1B

33

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

120

16.16

      898.26

Linh Đàm

HH1B

34

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

115

16.07

      893.26

Linh Đàm

HH1B

35

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

110

15.98

      888.26

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

40

16.38

      744.94

Linh Đàm

HH1B

14

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

35

16.27

      739.94

Linh Đàm

HH1B

15

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

45

16.49

      749.94

Linh Đàm

HH1B

19

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15

20%

40

15.88

      722.20

Linh Đàm

HH1B

40

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.72

      623.98

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

12

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

40

15.88

      722.20

Linh Đàm

HH1B

17

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

20

15.44

      702.20

Linh Đàm

HH1B

18

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

35

15.77

      717.20

Linh Đàm

HH1B

28

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

25

15.05

      684.46

Linh Đàm

HH1B

34

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

20

14.44

      656.72

Linh Đàm

HH1B

39

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

15

13.83

      628.98

Linh Đàm

HH1B

40

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

10

13.72

      623.98

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

3

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

140

17.52

      973.85

Linh Đàm

HH1B

4

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

140

17.52

      973.85

Linh Đàm

HH1B

8

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

160

18.38

   1,021.65

Linh Đàm

HH1B

11

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

140

18.02

   1,001.65

Linh Đàm

HH1B

14

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

150

18.20

   1,011.65

Linh Đàm

HH1B

16

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

155

18.29

   1,016.65

Linh Đàm

HH1B

18

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

150

17.70

      983.85

Linh Đàm

HH1B

20

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

150

17.20

      956.06

Linh Đàm

HH1B

21

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

160

17.38

      966.06

Linh Đàm

HH1B

24

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

120

16.66

      926.06

Linh Đàm

HH1B

32

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

120

16.16

      898.26

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.450

20%

150

17.42

   1,328.37

Linh Đàm

HH1B

11

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

180

18.33

   1,397.65

Linh Đàm

HH1B

12A

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.450

20%

170

17.68

   1,348.37

Linh Đàm

HH1B

15

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

175

18.26

   1,392.65

Linh Đàm

HH1B

17

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.450

20%

160

17.55

   1,338.37

Linh Đàm

HH1B

20

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.450

20%

155

17.48

   1,333.37

Linh Đàm

HH1B

22

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

210

17.69

   1,349.09

Linh Đàm

HH1B

23

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

170

17.16

   1,309.09

Linh Đàm

HH1B

24

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

175

17.23

   1,314.09

Linh Đàm

HH1B

26

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

165

17.10

   1,304.09

Linh Đàm

HH1B

27

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

160

17.03

   1,299.09

Linh Đàm

HH1B

29

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

170

16.65

   1,269.81

Linh Đàm

HH1B

30

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

130

16.12

   1,229.81

Linh Đàm

HH1B

32

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

120

15.99

   1,219.81

Linh Đàm

HH1B

34

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

110

15.86

   1,209.81

Linh Đàm

HH1B

39

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

85

15.02

   1,145.53

Linh Đàm

HH1B

40

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

80

14.95

   1,140.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

12A

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

50

15.75

   1,055.60

Linh Đàm

HH1B

18

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

50

15.75

   1,055.60

Linh Đàm

HH1B

23

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

50

15.25

   1,022.08

Linh Đàm

HH1B

24

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

60

15.39

   1,032.08

Linh Đàm

HH1B

27

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.10

   1,012.08

Linh Đàm

HH1B

28

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.10

   1,012.08

Linh Đàm

HH1B

29

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

50

14.75

      988.56

Linh Đàm

HH1B

30

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

50

14.75

      988.56

Linh Đàm

HH1B

32

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

30

14.45

      968.56

Linh Đàm

HH1B

33

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.60

      978.56

Linh Đàm

HH1B

37

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

45

14.67

      983.56

Linh Đàm

HH1B

40

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

15

13.72

      920.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

3

26-28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

50

15.76

   1,032.80

Linh Đàm

HH1B

7

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

20

15.81

   1,035.56

Linh Đàm

HH1B

9

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

55

16.34

   1,070.56

Linh Đàm

HH1B

11

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

15

15.73

   1,030.56

Linh Đàm

HH1B

12

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.26

   1,065.56

Linh Đàm

HH1B

15

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

30

15.96

   1,045.56

Linh Đàm

HH1B

18

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

25

15.38

   1,007.80

Linh Đàm

HH1B

19

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

25

15.38

   1,007.80

Linh Đàm

HH1B

23

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

50

15.26

   1,000.04

Linh Đàm

HH1B

24

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

30

14.96

      980.04

Linh Đàm

HH1B

26

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

35

15.03

      985.04

Linh Đàm

HH1B

33

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

20

14.31

      937.28

Linh Đàm

HH1B

34

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

20

14.31

      937.28

Linh Đàm

HH1B

36

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

15

13.73

      899.52

Linh Đàm

HH1B

40

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

15

13.73

      899.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

15.88

   1,040.56

Linh Đàm

HH1B

12

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.26

   1,065.56

Linh Đàm

HH1B

14

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.26

   1,065.56

Linh Đàm

HH1B

16

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.26

   1,065.56

Linh Đàm

HH1B

24

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.11

      990.04

Linh Đàm

HH1B

26

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.11

      990.04

Linh Đàm

HH1B

28

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.11

      990.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

12A

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

45

15.67

   1,050.60

Linh Đàm

HH1B

15

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

55

16.32

   1,094.12

Linh Đàm

HH1B

26

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

50

15.25

   1,022.08

Linh Đàm

HH1B

34

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

30

14.45

      968.56

Linh Đàm

HH1B

38

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

40

14.10

      945.04

Linh Đàm

HH1B

40

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

15

13.72

      920.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

55

16.69

   1,272.65

Linh Đàm

HH1B

6

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

90

17.15

   1,307.65

Linh Đàm

HH1B

12A

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.450

20%

95

16.70

   1,273.37

Linh Đàm

HH1B

12

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

95

17.21

   1,312.65

Linh Đàm

HH1B

14

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

80

17.01

   1,297.65

Linh Đàm

HH1B

26

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

100

16.25

   1,239.09

Linh Đàm

HH1B

27

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

80

15.98

   1,219.09

Linh Đàm

HH1B

28

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

80

15.98

   1,219.09

Linh Đàm

HH1B

29

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.420

20%

100

15.73

   1,199.81

Linh Đàm

HH1B

34

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.420

20%

70

15.34

   1,169.81

Linh Đàm

HH1B

36

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

80

14.95

   1,140.53

Linh Đàm

HH1B

37

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

80

14.95

   1,140.53

Linh Đàm

HH1B

38

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

30

14.30

   1,090.53

Linh Đàm

HH1B

40

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

25

14.23

   1,085.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

9

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

100

17.30

      961.65

Linh Đàm

HH1B

18

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

95

16.71

      928.85

Linh Đàm

HH1B

20

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

75

16.35

      908.85

Linh Đàm

HH1B

21

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

80

15.94

      886.06

Linh Đàm

HH1B

24

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

70

15.76

      876.06

Linh Đàm

HH1B

26

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

70

15.76

      876.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

12

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

10

15.71

      748.11

Linh Đàm

HH1B

15

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

10

15.71

      748.11

Linh Đàm

HH1B

18

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

20

15.42

      734.30

Linh Đàm

HH1B

21

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

20

14.92

      710.49

Linh Đàm

HH1B

30

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

10

14.21

      676.68

Linh Đàm

HH1B

33

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

5

14.10

      671.68

Linh Đàm

HH1B

36

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

10

14.21

      676.68

Linh Đàm

HH1B

40

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

13.5

20%

5

13.60

      647.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

5

15.61

      715.52

Linh Đàm

HH1B

12

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

10

15.72

      720.52

Linh Đàm

HH1B

15

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

10

15.72

      720.52

Linh Đàm

HH1B

18

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

20

15.44

      707.60

Linh Đàm

HH1B

21

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

20

14.94

      684.68

Linh Đàm

HH1B

33

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

5

14.11

      646.76

Linh Đàm

HH1B

40

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

5

13.61

      623.84

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

14

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

65

16.67

      926.65

Linh Đàm

HH1B

16

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

100

17.30

      961.65

Linh Đàm

HH1B

20

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

80

16.44

      913.85

Linh Đàm

HH1B

21

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

90

16.12

      896.06

Linh Đàm

HH1B

22

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

85

16.03

      891.06

Linh Đàm

HH1B

35

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

60

15.08

      838.26

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Ki ốt

HH1B

1

6

39.12

 

Tây Bắc

28

20%

1850

75.29

   2,945.36

Ki ốt

HH1B

1

8

56.49

 

Tây Bắc

28

20%

1650

57.21

   3,231.72

Ki ốt

HH1B

1

10

55.66

 

Tây Bắc

28

20%

1650

57.64

   3,208.48

Ki ốt

HH1B

1

22

31.86

 

Tây Nam

28

20%

1650

79.79

   2,542.08

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mời quý khách hàng truy cập www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

Tất cả các căn hộ trên đều được chúng tôi giới thiệu, hỗ trợ thủ tục cho khách vay được gói 30.000 tỷ của chính phủ với gói Lãi suất 5%/năm(trong 15 năm).

Liên kết website