Thống kê: 348 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư HH1B Linh Đàm cập nhật ngày 13/01/2015

Báo giá Chung cư HH1B Linh Đàm giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư HH1B Linh Đàm xin đến trực tiếp Sàn Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.
Add:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội
Liên Hệ: Mr. Công: 0978.777.492 Ms. Bạch: 0986.020.323
Quý khách hàng vui lòng liên hệ để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Thành Công
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư HH1B Linh Đàm 
 
Cập nhật ngày 13/01/2015
 

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Linh Đàm

HH1B

4

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

55

16.17

      1,233.37

Linh Đàm

HH1B

5

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

30

16.36

      1,247.65

Linh Đàm

HH1B

6

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

90

17.15

      1,307.65

Linh Đàm

HH1B

7

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

120

17.54

      1,337.65

Linh Đàm

HH1B

8

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

100

17.28

      1,317.65

Linh Đàm

HH1B

10

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

80

17.01

      1,297.65

Linh Đàm

HH1B

11

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

100

17.28

      1,317.65

Linh Đàm

HH1B

12

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

100

17.28

      1,317.65

Linh Đàm

HH1B

19

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

110

16.89

      1,288.37

Linh Đàm

HH1B

21

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

120

16.51

      1,259.09

Linh Đàm

HH1B

23

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

90

16.12

      1,229.09

Linh Đàm

HH1B

24

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

130

16.64

      1,269.09

Linh Đàm

HH1B

25

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

100

16.25

      1,239.09

Linh Đàm

HH1B

26

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

100

16.25

      1,239.09

Linh Đàm

HH1B

27

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

90

16.12

      1,229.09

Linh Đàm

HH1B

28

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

110

16.38

      1,249.09

Linh Đàm

HH1B

31

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

80

15.47

      1,179.81

Linh Đàm

HH1B

35

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

50

15.08

      1,149.81

Linh Đàm

HH1B

37

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

20

14.17

      1,080.53

Linh Đàm

HH1B

38

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

40

14.43

      1,100.53

Linh Đàm

HH1B

39

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

30

14.30

      1,090.53

Linh Đàm

HH1B

40

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

25

14.23

      1,085.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.0

20%

30

15.45

      1,035.60

Linh Đàm

HH1B

5

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

30

15.95

      1,069.12

Linh Đàm

HH1B

6

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.39

      1,099.12

Linh Đàm

HH1B

7

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

80

16.69

      1,119.12

Linh Đàm

HH1B

8

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.39

      1,099.12

Linh Đàm

HH1B

10

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

50

16.25

      1,089.12

Linh Đàm

HH1B

11

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

70

16.54

      1,109.12

Linh Đàm

HH1B

12

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

65

16.47

      1,104.12

Linh Đàm

HH1B

15

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

50

16.25

      1,089.12

Linh Đàm

HH1B

19

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

60

15.89

      1,065.60

Linh Đàm

HH1B

21

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.54

      1,042.08

Linh Đàm

HH1B

23

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.54

      1,042.08

Linh Đàm

HH1B

24

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

60

15.39

      1,032.08

Linh Đàm

HH1B

25

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.54

      1,042.08

Linh Đàm

HH1B

27

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

50

15.25

      1,022.08

Linh Đàm

HH1B

28

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.54

      1,042.08

Linh Đàm

HH1B

31

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

60

14.89

         998.56

Linh Đàm

HH1B

32

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

60

14.89

         998.56

Linh Đàm

HH1B

35

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

50

14.75

         988.56

Linh Đàm

HH1B

37

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

20

13.80

         925.04

Linh Đàm

HH1B

39

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

25

13.87

         930.04

Linh Đàm

HH1B

40

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

20

13.80

         925.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

25

15.38

      1,007.80

Linh Đàm

HH1B

5

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

20

15.81

      1,035.56

Linh Đàm

HH1B

6

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

40

16.11

      1,055.56

Linh Đàm

HH1B

7

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.42

      1,075.56

Linh Đàm

HH1B

8

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.42

      1,075.56

Linh Đàm

HH1B

10

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

50

16.26

      1,065.56

Linh Đàm

HH1B

11

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

110

17.18

      1,125.56

Linh Đàm

HH1B

12

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

55

16.34

      1,070.56

Linh Đàm

HH1B

18

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

60

15.92

      1,042.80

Linh Đàm

HH1B

19

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

50

15.76

      1,032.80

Linh Đàm

HH1B

21

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

60

15.42

      1,010.04

Linh Đàm

HH1B

23

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

60

15.42

      1,010.04

Linh Đàm

HH1B

24

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

45

15.19

         995.04

Linh Đàm

HH1B

26

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

40

15.11

         990.04

Linh Đàm

HH1B

27

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

50

15.26

      1,000.04

Linh Đàm

HH1B

31

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

55

14.84

         972.28

Linh Đàm

HH1B

35

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

35

14.53

         952.28

Linh Đàm

HH1B

37

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

20

13.81

         904.52

Linh Đàm

HH1B

38

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

20

13.81

         904.52

Linh Đàm

HH1B

40

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

20

13.81

         904.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

3

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

50

15.76

      1,032.80

Linh Đàm

HH1B

5

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

50

16.26

      1,065.56

Linh Đàm

HH1B

7

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

50

16.26

      1,065.56

Linh Đàm

HH1B

10

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

50

16.26

      1,065.56

Linh Đàm

HH1B

11

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.42

      1,075.56

Linh Đàm

HH1B

12

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

55

16.34

      1,070.56

Linh Đàm

HH1B

14

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

85

16.80

      1,100.56

Linh Đàm

HH1B

18

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

70

16.57

      1,085.56

Linh Đàm

HH1B

19

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

50

15.76

      1,032.80

Linh Đàm

HH1B

21

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

60

15.42

      1,010.04

Linh Đàm

HH1B

23

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.57

      1,020.04

Linh Đàm

HH1B

24

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

40

15.11

         990.04

Linh Đàm

HH1B

25

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.57

      1,020.04

Linh Đàm

HH1B

26

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

40

15.11

         990.04

Linh Đàm

HH1B

27

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

50

15.26

      1,000.04

Linh Đàm

HH1B

28

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.57

      1,020.04

Linh Đàm

HH1B

31

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

40

14.61

         957.28

Linh Đàm

HH1B

33

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

50

14.76

         967.28

Linh Đàm

HH1B

35

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

35

14.53

         952.28

Linh Đàm

HH1B

37

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

50

14.26

         934.52

Linh Đàm

HH1B

40

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

20

13.81

         904.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

3

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

70

16.04

      1,075.60

Linh Đàm

HH1B

5

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

90

16.84

      1,129.12

Linh Đàm

HH1B

7

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

120

17.29

      1,159.12

Linh Đàm

HH1B

8

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

150

17.74

      1,189.12

Linh Đàm

HH1B

10

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

150

17.74

      1,189.12

Linh Đàm

HH1B

11

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

110

17.14

      1,149.12

Linh Đàm

HH1B

12

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

130

17.44

      1,169.12

Linh Đàm

HH1B

14

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

95

16.92

      1,134.12

Linh Đàm

HH1B

19

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

110

16.64

      1,115.60

Linh Đàm

HH1B

21

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

120

16.29

      1,092.08

Linh Đàm

HH1B

25

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

110

16.14

      1,082.08

Linh Đàm

HH1B

26

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

120

16.29

      1,092.08

Linh Đàm

HH1B

27

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

120

16.29

      1,092.08

Linh Đàm

HH1B

31

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

85

15.27

      1,023.56

Linh Đàm

HH1B

33

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

80

15.19

      1,018.56

Linh Đàm

HH1B

35

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

80

15.19

      1,018.56

Linh Đàm

HH1B

35

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

80

15.19

      1,018.56

Linh Đàm

HH1B

37

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

70

14.54

         975.04

Linh Đàm

HH1B

39

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

50

14.25

         955.04

Linh Đàm

HH1B

40

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

40

14.10

         945.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

3

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

150

17.42

      1,328.37

Linh Đàm

HH1B

7

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

150

17.93

      1,367.65

Linh Đàm

HH1B

12

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

230

18.98

      1,447.65

Linh Đàm

HH1B

14

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

200

18.59

      1,417.65

Linh Đàm

HH1B

16

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

220

18.85

      1,437.65

Linh Đàm

HH1B

18

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

240

19.11

      1,457.65

Linh Đàm

HH1B

19

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

TT

 

 

Linh Đàm

HH1B

21

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

TT

 

 

Linh Đàm

HH1B

25

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

210

17.69

      1,349.09

Linh Đàm

HH1B

26

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

210

17.69

      1,349.09

Linh Đàm

HH1B

27

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

210

17.69

      1,349.09

Linh Đàm

HH1B

29

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

170

17.16

      1,309.09

Linh Đàm

HH1B

31

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

175

16.71

      1,274.81

Linh Đàm

HH1B

35

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

140

16.26

      1,239.81

Linh Đàm

HH1B

36

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

200

16.53

      1,260.53

Linh Đàm

HH1B

39

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

110

15.35

      1,170.53

Linh Đàm

HH1B

40

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

85

15.02

      1,145.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15

20%

115

17.07

         948.85

Linh Đàm

HH1B

5

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

140

18.02

      1,001.65

Linh Đàm

HH1B

5

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

150

18.20

      1,011.65

Linh Đàm

HH1B

7

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

130

17.84

         991.65

Linh Đàm

HH1B

12

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

130

17.84

         991.65

Linh Đàm

HH1B

14

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

140

18.02

      1,001.65

Linh Đàm

HH1B

16

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

140

18.02

      1,001.65

Linh Đàm

HH1B

19

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15

20%

140

17.52

         973.85

Linh Đàm

HH1B

21

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

20%

150

17.20

         956.06

Linh Đàm

HH1B

31

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

130

16.34

         908.26

Linh Đàm

HH1B

32

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

130

16.34

         908.26

Linh Đàm

HH1B

35

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

100

15.80

         878.26

Linh Đàm

HH1B

38

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

13.5

20%

100

15.30

         850.47

Linh Đàm

HH1B

39

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

13.5

20%

85

15.03

         835.47

Linh Đàm

HH1B

40

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

13.5

20%

80

14.94

         830.47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

20

15.94

         724.94

Linh Đàm

HH1B

6

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

40

16.38

         744.94

Linh Đàm

HH1B

7

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

20

15.94

         724.94

Linh Đàm

HH1B

10

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

25

16.05

         729.94

Linh Đàm

HH1B

12

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

25

16.05

         729.94

Linh Đàm

HH1B

19

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15

20%

30

15.66

         712.20

Linh Đàm

HH1B

21

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

20%

30

15.16

         689.46

Linh Đàm

HH1B

27

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

20%

25

15.05

         684.46

Linh Đàm

HH1B

30

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

20

14.44

         656.72

Linh Đàm

HH1B

34

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

20

14.44

         656.72

Linh Đàm

HH1B

39

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

13.5

20%

15

13.83

         628.98

Linh Đàm

HH1B

40

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.72

         623.98

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

10

15.72

         714.94

Linh Đàm

HH1B

6

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

25

16.05

         729.94

Linh Đàm

HH1B

7

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

10

15.72

         714.94

Linh Đàm

HH1B

8

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

20

15.94

         724.94

Linh Đàm

HH1B

11

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

20

15.94

         724.94

Linh Đàm

HH1B

12

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

25

16.05

         729.94

Linh Đàm

HH1B

19

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

20

15.44

         702.20

Linh Đàm

HH1B

21

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

20

14.94

         679.46

Linh Đàm

HH1B

24

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

25

15.05

         684.46

Linh Đàm

HH1B

26

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

20

14.94

         679.46

Linh Đàm

HH1B

27

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

25

15.05

         684.46

Linh Đàm

HH1B

30

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

20

14.44

         656.72

Linh Đàm

HH1B

31

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

15

14.33

         651.72

Linh Đàm

HH1B

34

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

20

14.44

         656.72

Linh Đàm

HH1B

35

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

10

14.22

         646.72

Linh Đàm

HH1B

39

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

15

13.83

         628.98

Linh Đàm

HH1B

40

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

10

13.72

         623.98

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

6

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

150

18.20

      1,011.65

Linh Đàm

HH1B

7

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

130

17.84

         991.65

Linh Đàm

HH1B

8

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

140

18.02

      1,001.65

Linh Đàm

HH1B

12

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

140

18.02

      1,001.65

Linh Đàm

HH1B

14

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

140

18.02

      1,001.65

Linh Đàm

HH1B

15

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

145

18.11

      1,006.65

Linh Đàm

HH1B

19

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

140

17.52

         973.85

Linh Đàm

HH1B

21

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

150

17.20

         956.06

Linh Đàm

HH1B

23

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

120

16.66

         926.06

Linh Đàm

HH1B

24

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

120

16.66

         926.06

Linh Đàm

HH1B

25

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

130

16.84

         936.06

Linh Đàm

HH1B

27

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

140

17.02

         946.06

Linh Đàm

HH1B

28

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

120

16.66

         926.06

Linh Đàm

HH1B

30

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

120

16.16

         898.26

Linh Đàm

HH1B

31

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

130

16.34

         908.26

Linh Đàm

HH1B

32

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

130

16.34

         908.26

Linh Đàm

HH1B

35

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

100

15.80

         878.26

Linh Đàm

HH1B

36

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

120

15.66

         870.47

Linh Đàm

HH1B

37

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

90

15.12

         840.47

Linh Đàm

HH1B

38

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

100

15.30

         850.47

Linh Đàm

HH1B

39

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

85

15.03

         835.47

Linh Đàm

HH1B

40

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

80

14.94

         830.47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

6

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

190

18.46

      1,407.65

Linh Đàm

HH1B

7

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

150

17.93

      1,367.65

Linh Đàm

HH1B

8

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

190

18.46

      1,407.65

Linh Đàm

HH1B

14

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

150

17.93

      1,367.65

Linh Đàm

HH1B

15

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

185

18.39

      1,402.65

Linh Đàm

HH1B

18

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.450

20%

180

17.81

      1,358.37

Linh Đàm

HH1B

19

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.450

20%

TT

 

 

Linh Đàm

HH1B

21

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

220

17.82

      1,359.09

Linh Đàm

HH1B

23

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

190

17.43

      1,329.09

Linh Đàm

HH1B

24

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

175

17.23

      1,314.09

Linh Đàm

HH1B

26

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

165

17.10

      1,304.09

Linh Đàm

HH1B

27

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

170

17.16

      1,309.09

Linh Đàm

HH1B

33

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

95

15.67

      1,194.09

Linh Đàm

HH1B

35

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

120

15.99

      1,219.81

Linh Đàm

HH1B

36

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

90

15.09

      1,150.53

Linh Đàm

HH1B

38

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

100

15.22

      1,160.53

Linh Đàm

HH1B

39

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

100

15.22

      1,160.53

Linh Đàm

HH1B

40

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

85

15.02

      1,145.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

30

15.45

      1,035.60

Linh Đàm

HH1B

5

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

15.87

      1,064.12

Linh Đàm

HH1B

6

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.25

      1,089.12

Linh Đàm

HH1B

7

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.25

      1,089.12

Linh Đàm

HH1B

8

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

60

16.39

      1,099.12

Linh Đàm

HH1B

12

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

65

16.47

      1,104.12

Linh Đàm

HH1B

18

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

50

15.75

      1,055.60

Linh Đàm

HH1B

19

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

50

15.75

      1,055.60

Linh Đàm

HH1B

21

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

50

15.25

      1,022.08

Linh Đàm

HH1B

24

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

60

15.39

      1,032.08

Linh Đàm

HH1B

25

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

60

15.39

      1,032.08

Linh Đàm

HH1B

26

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

50

15.25

      1,022.08

Linh Đàm

HH1B

27

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.10

      1,012.08

Linh Đàm

HH1B

33

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.60

         978.56

Linh Đàm

HH1B

35

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.60

         978.56

Linh Đàm

HH1B

36

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

25

14.37

         963.56

Linh Đàm

HH1B

40

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

15

13.72

         920.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

30

15.46

      1,012.80

Linh Đàm

HH1B

5

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

15.88

      1,040.56

Linh Đàm

HH1B

6

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

40

16.11

      1,055.56

Linh Đàm

HH1B

7

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.26

      1,065.56

Linh Đàm

HH1B

8

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

55

16.34

      1,070.56

Linh Đàm

HH1B

11

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

30

15.96

      1,045.56

Linh Đàm

HH1B

12

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

70

16.57

      1,085.56

Linh Đàm

HH1B

19

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

30

15.46

      1,012.80

Linh Đàm

HH1B

21

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

30

14.96

         980.04

Linh Đàm

HH1B

24

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

30

14.96

         980.04

Linh Đàm

HH1B

25

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

30

14.96

         980.04

Linh Đàm

HH1B

26

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

35

15.03

         985.04

Linh Đàm

HH1B

27

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

35

15.03

         985.04

Linh Đàm

HH1B

28

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

30

14.96

         980.04

Linh Đàm

HH1B

29

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

30

14.46

         947.28

Linh Đàm

HH1B

33

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

20

14.31

         937.28

Linh Đàm

HH1B

35

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.61

         957.28

Linh Đàm

HH1B

40

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

15

13.73

         899.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

30

15.46

      1,012.80

Linh Đàm

HH1B

5

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

15.88

      1,040.56

Linh Đàm

HH1B

6

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

40

16.11

      1,055.56

Linh Đàm

HH1B

7

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.26

      1,065.56

Linh Đàm

HH1B

12

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

70

16.57

      1,085.56

Linh Đàm

HH1B

19

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

40

15.61

      1,022.80

Linh Đàm

HH1B

21

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.11

         990.04

Linh Đàm

HH1B

24

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.11

         990.04

Linh Đàm

HH1B

25

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

50

15.26

      1,000.04

Linh Đàm

HH1B

26

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.11

         990.04

Linh Đàm

HH1B

27

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.11

         990.04

Linh Đàm

HH1B

28

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

30

14.96

         980.04

Linh Đàm

HH1B

35

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.61

         957.28

Linh Đàm

HH1B

39

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

25

13.88

         909.52

Linh Đàm

HH1B

40

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

15

13.73

         899.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

30

15.45

      1,035.60

Linh Đàm

HH1B

5

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

15.87

      1,064.12

Linh Đàm

HH1B

6

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.25

      1,089.12

Linh Đàm

HH1B

7

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

80

16.69

      1,119.12

Linh Đàm

HH1B

8

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

60

16.39

      1,099.12

Linh Đàm

HH1B

11

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

40

16.10

      1,079.12

Linh Đàm

HH1B

19

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

50

15.75

      1,055.60

Linh Đàm

HH1B

21

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

50

15.25

      1,022.08

Linh Đàm

HH1B

23

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

55

15.32

      1,027.08

Linh Đàm

HH1B

24

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

60

15.39

      1,032.08

Linh Đàm

HH1B

25

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

60

15.39

      1,032.08

Linh Đàm

HH1B

26

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

50

15.25

      1,022.08

Linh Đàm

HH1B

27

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

40

15.10

      1,012.08

Linh Đàm

HH1B

30

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

65

14.97

      1,003.56

Linh Đàm

HH1B

35

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.60

         978.56

Linh Đàm

HH1B

40

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

15

13.72

         920.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.450

20%

85

16.56

      1,263.37

Linh Đàm

HH1B

5

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

40

16.49

      1,257.65

Linh Đàm

HH1B

6

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

100

17.28

      1,317.65

Linh Đàm

HH1B

7

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

80

17.01

      1,297.65

Linh Đàm

HH1B

8

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

145

17.87

      1,362.65

Linh Đàm

HH1B

11

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

140

17.80

      1,357.65

Linh Đàm

HH1B

19

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.450

20%

110

16.89

      1,288.37

Linh Đàm

HH1B

21

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

110

16.38

      1,249.09

Linh Đàm

HH1B

23

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

100

16.25

      1,239.09

Linh Đàm

HH1B

24

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

110

16.38

      1,249.09

Linh Đàm

HH1B

25

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

110

16.38

      1,249.09

Linh Đàm

HH1B

26

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

100

16.25

      1,239.09

Linh Đàm

HH1B

27

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

140

16.77

      1,279.09

Linh Đàm

HH1B

35

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

80

15.47

      1,179.81

Linh Đàm

HH1B

39

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

35

14.88

      1,134.81

Linh Đàm

HH1B

40

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

30

14.81

      1,129.81

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

55

15.99

         888.85

Linh Đàm

HH1B

5

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

30

16.04

         891.65

Linh Đàm

HH1B

7

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

50

16.40

         911.65

Linh Đàm

HH1B

12

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

80

16.94

         941.65

Linh Đàm

HH1B

19

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

80

16.44

         913.85

Linh Đàm

HH1B

21

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

80

15.94

         886.06

Linh Đàm

HH1B

24

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

70

15.76

         876.06

Linh Đàm

HH1B

25

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

70

15.76

         876.06

Linh Đàm

HH1B

26

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

70

15.76

         876.06

Linh Đàm

HH1B

27

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

70

15.76

         876.06

Linh Đàm

HH1B

35

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

40

14.72

         818.26

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

15

15.31

         729.30

Linh Đàm

HH1B

5

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

5

15.60

         743.11

Linh Đàm

HH1B

6

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

15

15.81

         753.11

Linh Đàm

HH1B

7

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

10

15.71

         748.11

Linh Đàm

HH1B

8

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

15

15.81

         753.11

Linh Đàm

HH1B

11

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

10

15.71

         748.11

Linh Đàm

HH1B

12

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

15

15.81

         753.11

Linh Đàm

HH1B

19

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

10

15.21

         724.30

Linh Đàm

HH1B

21

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

15

14.81

         705.49

Linh Đàm

HH1B

24

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

5

14.60

         695.49

Linh Đàm

HH1B

26

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

5

14.60

         695.49

Linh Đàm

HH1B

27

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

10

14.71

         700.49

Linh Đàm

HH1B

35

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

5

14.10

         671.68

Linh Đàm

HH1B

39

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

10

14.21

         676.68

Linh Đàm

HH1B

40

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

13.5

20%

10

13.71

         652.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

15

15.33

         702.60

Linh Đàm

HH1B

5

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

5

15.61

         715.52

Linh Đàm

HH1B

6

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

10

15.72

         720.52

Linh Đàm

HH1B

7

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

10

15.72

         720.52

Linh Đàm

HH1B

8

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

16.05

         735.52

Linh Đàm

HH1B

11

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

10

15.72

         720.52

Linh Đàm

HH1B

19

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

10

15.22

         697.60

Linh Đàm

HH1B

21

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

20

14.94

         684.68

Linh Đàm

HH1B

24

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

5

14.61

         669.68

Linh Đàm

HH1B

25

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

15

14.83

         679.68

Linh Đàm

HH1B

26

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

5

14.61

         669.68

Linh Đàm

HH1B

27

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

10

14.72

         674.68

Linh Đàm

HH1B

35

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

5

14.11

         646.76

Linh Đàm

HH1B

37

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.72

         628.84

Linh Đàm

HH1B

39

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.72

         628.84

Linh Đàm

HH1B

40

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.72

         628.84

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

4

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

55

15.99

         888.85

Linh Đàm

HH1B

5

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

30

16.04

         891.65

Linh Đàm

HH1B

7

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

80

16.94

         941.65

Linh Đàm

HH1B

8

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

55

16.49

         916.65

Linh Đàm

HH1B

14

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

60

16.58

         921.65

Linh Đàm

HH1B

19

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

80

16.44

         913.85

Linh Đàm

HH1B

21

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

80

15.94

         886.06

Linh Đàm

HH1B

24

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

70

15.76

         876.06

Linh Đàm

HH1B

25

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

70

15.76

         876.06

Linh Đàm

HH1B

27

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

75

15.85

         881.06

Linh Đàm

HH1B

30

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

80

15.44

         858.26

Linh Đàm

HH1B

34

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

60

15.08

         838.26

Linh Đàm

HH1B

35

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

60

15.08

         838.26

Linh Đàm

HH1B

37

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

35

14.13

         785.47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mời quý khách hàng truy cập www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.
Tất cả các căn hộ trên đều được chúng tôi giới thiệu, hỗ trợ thủ tục cho khách vay được gói 30.000 tỷ của chính phủ với gói Lãi suất 5%/năm(trong 15 năm).

Liên kết website