Thống kê: 346 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư HH1B Linh Đàm cập nhật ngày 12/01/2015

Báo giá Chung cư HH1B Linh Đàm giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư HH1B Linh Đàm xin đến trực tiếp Sàn Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.
Add:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội
Liên Hệ: Mr. Công: 0978.777.492 Ms. Bạch: 0986.020.323
Quý khách hàng vui lòng liên hệ để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Thành Công
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư HH1B Linh Đàm 
 
Cập nhật ngày 12/01/2015

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Linh Đàm

HH1B

5

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

30

16.36

      1,247.65

Linh Đàm

HH1B

7

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

120

17.54

      1,337.65

Linh Đàm

HH1B

8

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

120

17.54

      1,337.65

Linh Đàm

HH1B

12

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

120

17.54

      1,337.65

Linh Đàm

HH1B

31

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

110

15.86

      1,209.81

Linh Đàm

HH1B

35

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

50

15.08

      1,149.81

Linh Đàm

HH1B

37

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

20

14.17

      1,080.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.965

20%

30

16.41

      1,100.29

Linh Đàm

HH1B

7

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.965

20%

80

17.16

      1,150.29

Linh Đàm

HH1B

8

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.965

20%

80

17.16

      1,150.29

Linh Đàm

HH1B

12

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.965

20%

80

17.16

      1,150.29

Linh Đàm

HH1B

31

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15.04

      1,008.56

Linh Đàm

HH1B

35

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

50

14.75

         988.56

Linh Đàm

HH1B

37

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

20

13.80

         925.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

30

15.96

      1,045.56

Linh Đàm

HH1B

7

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.42

      1,075.56

Linh Đàm

HH1B

8

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.42

      1,075.56

Linh Đàm

HH1B

12

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.42

      1,075.56

Linh Đàm

HH1B

18

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

50

15.76

      1,032.80

Linh Đàm

HH1B

31

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

55

14.84

         972.28

Linh Đàm

HH1B

35

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

50

14.76

         967.28

Linh Đàm

HH1B

37

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

20

13.81

         904.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

3

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

50

15.76

      1,032.80

Linh Đàm

HH1B

5

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

50

16.26

      1,065.56

Linh Đàm

HH1B

7

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.42

      1,075.56

Linh Đàm

HH1B

8

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.42

      1,075.56

Linh Đàm

HH1B

12

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

60

16.42

      1,075.56

Linh Đàm

HH1B

14

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

85

16.80

      1,100.56

Linh Đàm

HH1B

31

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

55

14.84

         972.28

Linh Đàm

HH1B

33

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

50

14.76

         967.28

Linh Đàm

HH1B

35

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15.07

         987.28

Linh Đàm

HH1B

37

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

50

14.26

         934.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

3

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

70

16.04

      1,075.60

Linh Đàm

HH1B

5

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

80

16.69

      1,119.12

Linh Đàm

HH1B

7

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

120

17.29

      1,159.12

Linh Đàm

HH1B

8

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

130

17.44

      1,169.12

Linh Đàm

HH1B

12

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

130

17.44

      1,169.12

Linh Đàm

HH1B

14

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

95

16.92

      1,134.12

Linh Đàm

HH1B

31

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

110

15.64

      1,048.56

Linh Đàm

HH1B

33

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

80

15.19

      1,018.56

Linh Đàm

HH1B

35

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

80

15.19

      1,018.56

Linh Đàm

HH1B

35

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

80

15.19

      1,018.56

Linh Đàm

HH1B

37

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

70

14.54

         975.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

3

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

150

17.42

      1,328.37

Linh Đàm

HH1B

7

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

150

17.93

      1,367.65

Linh Đàm

HH1B

8

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

220

18.85

      1,437.65

Linh Đàm

HH1B

12

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

230

18.98

      1,447.65

Linh Đàm

HH1B

16

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

180

18.33

      1,397.65

Linh Đàm

HH1B

31

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

175

16.71

      1,274.81

Linh Đàm

HH1B

35

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

140

16.26

      1,239.81

Linh Đàm

HH1B

36

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

200

16.53

      1,260.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

7

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

130

17.84

         991.65

Linh Đàm

HH1B

12

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

130

17.84

         991.65

Linh Đàm

HH1B

16

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

140

18.02

      1,001.65

Linh Đàm

HH1B

35

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

90

15.62

         868.26

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

7

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

10

15.72

         714.94

Linh Đàm

HH1B

8

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

35

16.27

         739.94

Linh Đàm

HH1B

12

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

35

16.27

         739.94

Linh Đàm

HH1B

30

16

45.48

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

20

14.44

         656.72

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

10

15.72

         714.94

Linh Đàm

HH1B

7

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

10

15.72

         714.94

Linh Đàm

HH1B

8

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

35

16.27

         739.94

Linh Đàm

HH1B

12

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

35

16.27

         739.94

Linh Đàm

HH1B

30

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

20

14.44

         656.72

Linh Đàm

HH1B

35

18

45.48

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

10

14.22

         646.72

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

7

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

130

17.84

         991.65

Linh Đàm

HH1B

8

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

140

18.02

      1,001.65

Linh Đàm

HH1B

12

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

140

18.02

      1,001.65

Linh Đàm

HH1B

15

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

140

18.02

      1,001.65

Linh Đàm

HH1B

23

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

120

16.66

         926.06

Linh Đàm

HH1B

30

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

120

16.16

         898.26

Linh Đàm

HH1B

35

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

100

15.80

         878.26

Linh Đàm

HH1B

36

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

120

15.66

         870.47

Linh Đàm

HH1B

37

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

90

15.12

         840.47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

7

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

150

17.93

      1,367.65

Linh Đàm

HH1B

8

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

170

18.19

      1,387.65

Linh Đàm

HH1B

12

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

120

17.54

      1,337.65

Linh Đàm

HH1B

35

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

120

15.99

      1,219.81

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

15.87

      1,064.12

Linh Đàm

HH1B

7

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.25

      1,089.12

Linh Đàm

HH1B

8

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

70

16.54

      1,109.12

Linh Đàm

HH1B

12

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

65

16.47

      1,104.12

Linh Đàm

HH1B

35

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.60

         978.56

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

15.88

      1,040.56

Linh Đàm

HH1B

7

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.26

      1,065.56

Linh Đàm

HH1B

8

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

70

16.57

      1,085.56

Linh Đàm

HH1B

12

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

70

16.57

      1,085.56

Linh Đàm

HH1B

35

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.61

         957.28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

15.88

      1,040.56

Linh Đàm

HH1B

7

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.26

      1,065.56

Linh Đàm

HH1B

8

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

70

16.57

      1,085.56

Linh Đàm

HH1B

12

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

70

16.57

      1,085.56

Linh Đàm

HH1B

35

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.61

         957.28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

15.87

      1,064.12

Linh Đàm

HH1B

7

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

80

16.69

      1,119.12

Linh Đàm

HH1B

8

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

70

16.54

      1,109.12

Linh Đàm

HH1B

12

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

65

16.47

      1,104.12

Linh Đàm

HH1B

30

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

65

14.97

      1,003.56

Linh Đàm

HH1B

35

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.60

         978.56

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

40

16.49

      1,257.65

Linh Đàm

HH1B

7

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

80

17.01

      1,297.65

Linh Đàm

HH1B

8

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

150

17.93

      1,367.65

Linh Đàm

HH1B

12

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

120

17.54

      1,337.65

Linh Đàm

HH1B

35

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

80

15.47

      1,179.81

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

30

16.04

         891.65

Linh Đàm

HH1B

7

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

50

16.40

         911.65

Linh Đàm

HH1B

8

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

90

17.12

         951.65

Linh Đàm

HH1B

12

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

80

16.94

         941.65

Linh Đàm

HH1B

35

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

40

14.72

         818.26

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

10

15.71

         748.11

Linh Đàm

HH1B

7

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

10

15.71

         748.11

Linh Đàm

HH1B

8

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

25

16.02

         763.11

Linh Đàm

HH1B

12

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

15

15.81

         753.11

Linh Đàm

HH1B

35

36

47.62

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

10

14.21

         676.68

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

10

15.72

         720.52

Linh Đàm

HH1B

7

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

10

15.72

         720.52

Linh Đàm

HH1B

8

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

16.05

         735.52

Linh Đàm

HH1B

35

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

10

14.22

         651.76

Linh Đàm

HH1B

37

38

45.84

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.72

         628.84

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1B

5

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

30

16.04

         891.65

Linh Đàm

HH1B

7

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.40

         911.65

Linh Đàm

HH1B

8

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

90

17.12

         951.65

Linh Đàm

HH1B

35

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.72

         818.26

Linh Đàm

HH1B

37

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

35

14.13

         785.47


Mời quý khách hàng truy cập www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.
Tất cả các căn hộ trên đều được chúng tôi giới thiệu, hỗ trợ thủ tục cho khách vay được gói 30.000 tỷ của chính phủ với gói Lãi suất 5%/năm(trong 15 năm).

Liên kết website