Thống kê: 348 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư HH1A Linh Đàm cập nhật ngày 27/01/2015

Báo giá Chung cư HH1A Linh Đàm giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư HH1A Linh Đàm xin đến trực tiếp Sàn Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.

Sàn giao dịch bất động sản Thành Công

Add1:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội
Add2:Khu công viên Linh Đàm - Đối diện HH1B Linh Đàm,Hoàng Mai,Hà Nội
Liên Hệ: Mr. Công: 0978.777.492            Ms. Thanh: 0986.020.323 
              Mr. Thành: 094.6600.886           Ms. Thoa :0986.211.092
              Ms. Nguyệt: 096.4554.899         Ms. Hạnh: 01689.646.570

Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong sàn để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ sàn Thành Công .

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư HH1A Linh Đàm 
Cập nhật ngày 27/01/2015

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Linh Đàm

HH1A

12

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

150

17,93

1.367,65

Linh Đàm

HH1A

24

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

TT

#VALUE!

#VALUE!

Linh Đàm

HH1A

34

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

TT

#VALUE!

#VALUE!

Linh Đàm

HH1A

39

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

130

15,61

1.190,53

Linh Đàm

HH1A

40

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

120

15,48

1.180,53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

24

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

90

15,84

1.062,08

Linh Đàm

HH1A

34

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15,04

1.008,56

Linh Đàm

HH1A

39

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

80

14,69

985,04

Linh Đàm

HH1A

40

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

40

14,10

945,04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

70

16,07

1.052,80

Linh Đàm

HH1A

24

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

90

15,87

1.040,04

Linh Đàm

HH1A

34

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15,07

987,28

Linh Đàm

HH1A

39

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

60

14,42

944,52

Linh Đàm

HH1A

40

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

40

14,11

924,52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

60

15,92

1.042,80

Linh Đàm

HH1A

24

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

90

15,87

1.040,04

Linh Đàm

HH1A

34

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15,07

987,28

Linh Đàm

HH1A

39

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

60

14,42

944,52

Linh Đàm

HH1A

40

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

40

14,11

924,52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

24

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

90

15,84

1.062,08

Linh Đàm

HH1A

34

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15,04

1.008,56

Linh Đàm

HH1A

39

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

50

14,25

955,04

Linh Đàm

HH1A

40

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

40

14,10

945,04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

5

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

60

16,75

1.277,65

Linh Đàm

HH1A

6

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

95

17,21

1.312,65

Linh Đàm

HH1A

24

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

100

16,25

1.239,09

Linh Đàm

HH1A

34

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

85

15,53

1.184,81

Linh Đàm

HH1A

39

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

70

14,82

1.130,53

Linh Đàm

HH1A

40

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

60

14,69

1.120,53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

6

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15,5

20%

85

17,03

946,65

Linh Đàm

HH1A

24

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

20%

80

15,94

886,06

Linh Đàm

HH1A

34

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

75

15,35

853,26

Linh Đàm

HH1A

37

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

13,5

20%

60

14,58

810,47

Linh Đàm

HH1A

39

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

13,5

20%

85

15,03

835,47

Linh Đàm

HH1A

40

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

13,5

20%

50

14,40

800,47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

24

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

20

14,94

679,46

Linh Đàm

HH1A

34

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

10

14,22

646,72

Linh Đàm

HH1A

39

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

10

13,72

623,98

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

15

15,33

697,20

Linh Đàm

HH1A

24

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

20

14,94

679,46

Linh Đàm

HH1A

34

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

10

14,22

646,72

Linh Đàm

HH1A

39

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

10

13,72

623,98

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

40

15,72

873,85

Linh Đàm

HH1A

6

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

20%

85

17,03

946,65

Linh Đàm

HH1A

24

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

14,5

20%

80

15,94

886,06

Linh Đàm

HH1A

34

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

75

15,35

853,26

Linh Đàm

HH1A

37

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

13,5

20%

60

14,58

810,47

Linh Đàm

HH1A

39

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

13,5

20%

85

15,03

835,47

Linh Đàm

HH1A

40

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

13,5

20%

50

14,40

800,47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

60

16,24

1.238,37

Linh Đàm

HH1A

6

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

95

17,21

1.312,65

Linh Đàm

HH1A

24

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

100

16,25

1.239,09

Linh Đàm

HH1A

34

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

100

15,73

1.199,81

Linh Đàm

HH1A

39

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

20%

90

15,09

1.150,53

Linh Đàm

HH1A

40

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

20%

60

14,69

1.120,53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

60

15,89

1.065,60

Linh Đàm

HH1A

6

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

65

16,47

1.104,12

Linh Đàm

HH1A

12

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

50

16,25

1.089,12

Linh Đàm

HH1A

15

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

65

16,47

1.104,12

Linh Đàm

HH1A

24

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

60

15,39

1.032,08

Linh Đàm

HH1A

34

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

30

14,45

968,56

Linh Đàm

HH1A

39

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

60

14,39

965,04

Linh Đàm

HH1A

40

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

25

13,87

930,04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

30

15,46

1.012,80

Linh Đàm

HH1A

6

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

45

16,19

1.060,56

Linh Đàm

HH1A

12

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

30

15,96

1.045,56

Linh Đàm

HH1A

15

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

30

15,96

1.045,56

Linh Đàm

HH1A

24

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

40

15,11

990,04

Linh Đàm

HH1A

29

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

15

14,23

932,28

Linh Đàm

HH1A

34

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

30

14,46

947,28

Linh Đàm

HH1A

39

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

50

14,26

934,52

Linh Đàm

HH1A

40

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

25

13,88

909,52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

60

15,92

1.042,80

Linh Đàm

HH1A

6

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

65

16,49

1.080,56

Linh Đàm

HH1A

12

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

60

16,42

1.075,56

Linh Đàm

HH1A

15

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

65

16,49

1.080,56

Linh Đàm

HH1A

24

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

60

15,42

1.010,04

Linh Đàm

HH1A

27

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

45

15,19

995,04

Linh Đàm

HH1A

29

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14,61

957,28

Linh Đàm

HH1A

34

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

30

14,46

947,28

Linh Đàm

HH1A

39

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

60

14,42

944,52

Linh Đàm

HH1A

40

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

25

13,88

909,52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

65

15,97

1.070,60

Linh Đàm

HH1A

6

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

65

16,47

1.104,12

Linh Đàm

HH1A

12

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

50

16,25

1.089,12

Linh Đàm

HH1A

15

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

65

16,47

1.104,12

Linh Đàm

HH1A

24

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

60

15,39

1.032,08

Linh Đàm

HH1A

29

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

50

14,75

988,56

Linh Đàm

HH1A

34

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

30

14,45

968,56

Linh Đàm

HH1A

39

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

80

14,69

985,04

Linh Đàm

HH1A

40

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

25

13,87

930,04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

130

17,15

1.308,37

Linh Đàm

HH1A

12

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

180

18,33

1.397,65

Linh Đàm

HH1A

15

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

130

17,67

1.347,65

Linh Đàm

HH1A

24

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

110

16,38

1.249,09

Linh Đàm

HH1A

34

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

110

15,86

1.209,81

Linh Đàm

HH1A

39

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

20%

90

15,09

1.150,53

Linh Đàm

HH1A

40

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

20%

60

14,69

1.120,53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

95

16,71

928,85

Linh Đàm

HH1A

6

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

140

18,02

1.001,65

Linh Đàm

HH1A

8

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

140

18,02

1.001,65

Linh Đàm

HH1A

12

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

140

18,02

1.001,65

Linh Đàm

HH1A

15

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

135

17,93

996,65

Linh Đàm

HH1A

34

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

TT

#VALUE!

#VALUE!

Linh Đàm

HH1A

39

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

13,5

20%

100

15,30

850,47

Linh Đàm

HH1A

40

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

13,5

20%

60

14,58

810,47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

6

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

40

16,34

778,11

Linh Đàm

HH1A

12

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

20

15,92

758,11

Linh Đàm

HH1A

15

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

30

16,13

768,11

Linh Đàm

HH1A

24

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

15

14,81

705,49

Linh Đàm

HH1A

34

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

10

14,21

676,68

Linh Đàm

HH1A

39

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

20

13,92

662,87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

12

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

20

15,94

730,52

Linh Đàm

HH1A

15

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

30

16,15

740,52

Linh Đàm

HH1A

24

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

15

14,83

679,68

Linh Đàm

HH1A

34

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

10

14,22

651,76

Linh Đàm

HH1A

39

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

20

13,94

638,84

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

95

16,71

928,85

Linh Đàm

HH1A

6

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

140

18,02

1.001,65

Linh Đàm

HH1A

8

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

140

18,02

1.001,65

Linh Đàm

HH1A

12

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

140

18,02

1.001,65

Linh Đàm

HH1A

15

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

135

17,93

996,65

Linh Đàm

HH1A

34

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

TT

#VALUE!

#VALUE!

Linh Đàm

HH1A

39

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

13,5

20%

100

15,30

850,47

Linh Đàm

HH1A

40

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

13,5

20%

60

14,58

810,47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

42

58,87

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

60

16,02

943,05

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

44

53,24

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

20

15,38

818,60

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

46

53,24

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

20

15,38

818,60

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

48

58,87

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

60

16,02

943,05

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mời quý khách hàng truy cập www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

Tất cả các căn hộ trên đều được chúng tôi giới thiệu, hỗ trợ thủ tục cho khách vay được gói 30.000 tỷ của chính phủ với gói Lãi suất 5%/năm(trong 15 năm).

Liên kết website