Thống kê: 342 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư HH1A Linh Đàm cập nhật ngày 01/02/2015

Báo giá Chung cư HH1A Linh Đàm giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư HH1A Linh Đàm xin đến trực tiếp Sàn Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.

Sàn giao dịch bất động sản Thành Công

Add1:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội
Add2:Khu công viên Linh Đàm - Đối diện HH1B Linh Đàm,Hoàng Mai,Hà Nội
Liên Hệ: Mr. Công: 0978.777.492            Ms. Thanh: 0986.020.323 
              Mr. Thành: 094.6600.886           Ms. Thoa :0986.211.092
              Ms. Nguyệt: 096.4554.899         Ms. Hạnh: 01689.646.570

Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong sàn để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ sàn Thành Công .

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư HH1A Linh Đàm 
Cập nhật ngày 01/02/2015

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Linh Đàm

HH1A

3

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

155

17.48

     1,333.37

Linh Đàm

HH1A

4

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

155

17.48

     1,333.37

Linh Đàm

HH1A

8

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

160

18.06

     1,377.65

Linh Đàm

HH1A

15

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

160

18.06

     1,377.65

Linh Đàm

HH1A

24

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

165

17.10

     1,304.09

Linh Đàm

HH1A

25

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

160

17.03

     1,299.09

Linh Đàm

HH1A

29

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

155

16.45

     1,254.81

Linh Đàm

HH1A

32

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

135

16.19

     1,234.81

Linh Đàm

HH1A

34

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

110

15.86

     1,209.81

Linh Đàm

HH1A

35

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

110

15.86

     1,209.81

Linh Đàm

HH1A

37

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

140

15.74

     1,200.53

Linh Đàm

HH1A

39

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

100

15.22

     1,160.53

Linh Đàm

HH1A

40

2

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

35

14.36

     1,095.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

3

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

70

16.04

     1,075.60

Linh Đàm

HH1A

5

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

70

16.54

     1,109.12

Linh Đàm

HH1A

6

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

90

16.84

     1,129.12

Linh Đàm

HH1A

7

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

70

16.54

     1,109.12

Linh Đàm

HH1A

12A

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

80

16.19

     1,085.60

Linh Đàm

HH1A

15

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

90

16.84

     1,129.12

Linh Đàm

HH1A

19

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

85

16.27

     1,090.60

Linh Đàm

HH1A

21

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

85

15.77

     1,057.08

Linh Đàm

HH1A

24

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

80

15.69

     1,052.08

Linh Đàm

HH1A

27

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.54

     1,042.08

Linh Đàm

HH1A

30

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15.04

     1,008.56

Linh Đàm

HH1A

31

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15.04

     1,008.56

Linh Đàm

HH1A

36

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

60

14.39

        965.04

Linh Đàm

HH1A

37

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

45

14.17

        950.04

Linh Đàm

HH1A

39

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

60

14.39

        965.04

Linh Đàm

HH1A

40

4

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

15

13.72

        920.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

3

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

70

16.07

     1,052.80

Linh Đàm

HH1A

4

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

55

15.84

     1,037.80

Linh Đàm

HH1A

5

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

65

15.99

     1,047.80

Linh Đàm

HH1A

6

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

75

16.14

     1,057.80

Linh Đàm

HH1A

7

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

70

16.57

     1,085.56

Linh Đàm

HH1A

8

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

70

16.57

     1,085.56

Linh Đàm

HH1A

9

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

80

16.72

     1,095.56

Linh Đàm

HH1A

18

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

55

16.34

     1,070.56

Linh Đàm

HH1A

20

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

65

16.49

     1,080.56

Linh Đàm

HH1A

22

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

85

15.80

     1,035.04

Linh Đàm

HH1A

25

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

65

15.49

     1,015.04

Linh Đàm

HH1A

26

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.57

     1,020.04

Linh Đàm

HH1A

30

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15.07

        987.28

Linh Đàm

HH1A

31

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15.07

        987.28

Linh Đàm

HH1A

34

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

40

14.61

        957.28

Linh Đàm

HH1A

37

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

45

14.19

        929.52

Linh Đàm

HH1A

39

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

35

14.03

        919.52

Linh Đàm

HH1A

40

6

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

15

13.73

        899.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

3

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

60

15.92

     1,042.80

Linh Đàm

HH1A

4

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

50

15.76

     1,032.80

Linh Đàm

HH1A

5

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

40

16.11

     1,055.56

Linh Đàm

HH1A

7

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

70

16.57

     1,085.56

Linh Đàm

HH1A

9

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

80

16.72

     1,095.56

Linh Đàm

HH1A

15

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

70

16.57

     1,085.56

Linh Đàm

HH1A

16

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

55

16.34

     1,070.56

Linh Đàm

HH1A

17

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

55

15.84

     1,037.80

Linh Đàm

HH1A

21

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

95

15.95

     1,045.04

Linh Đàm

HH1A

22

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

85

15.80

     1,035.04

Linh Đàm

HH1A

25

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

65

15.49

     1,015.04

Linh Đàm

HH1A

26

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.57

     1,020.04

Linh Đàm

HH1A

27

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

70

15.57

     1,020.04

Linh Đàm

HH1A

30

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15.07

        987.28

Linh Đàm

HH1A

34

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

35

14.53

        952.28

Linh Đàm

HH1A

36

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

50

14.26

        934.52

Linh Đàm

HH1A

37

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

45

14.19

        929.52

Linh Đàm

HH1A

39

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

35

14.03

        919.52

Linh Đàm

HH1A

40

8

65.52

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

15

13.73

        899.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

3

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

70

16.04

     1,075.60

Linh Đàm

HH1A

6

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

70

16.54

     1,109.12

Linh Đàm

HH1A

9

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

80

16.69

     1,119.12

Linh Đàm

HH1A

22

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

105

16.07

     1,077.08

Linh Đàm

HH1A

30

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15.04

     1,008.56

Linh Đàm

HH1A

34

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

35

14.52

        973.56

Linh Đàm

HH1A

36

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

50

14.25

        955.04

Linh Đàm

HH1A

39

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

40

14.10

        945.04

Linh Đàm

HH1A

40

10

67.04

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

15

13.72

        920.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

3

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

70

16.37

     1,248.37

Linh Đàm

HH1A

6

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

80

17.01

     1,297.65

Linh Đàm

HH1A

7

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

60

16.75

     1,277.65

Linh Đàm

HH1A

9

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

80

17.01

     1,297.65

Linh Đàm

HH1A

12

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

65

16.82

     1,282.65

Linh Đàm

HH1A

14

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

40

16.49

     1,257.65

Linh Đàm

HH1A

15

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

60

16.75

     1,277.65

Linh Đàm

HH1A

16

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

60

16.75

     1,277.65

Linh Đàm

HH1A

17

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

55

16.17

     1,233.37

Linh Đàm

HH1A

20

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.45

20%

65

16.30

     1,243.37

Linh Đàm

HH1A

21

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

110

16.38

     1,249.09

Linh Đàm

HH1A

22

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

120

16.51

     1,259.09

Linh Đàm

HH1A

24

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

60

15.72

     1,199.09

Linh Đàm

HH1A

25

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

65

15.79

     1,204.09

Linh Đàm

HH1A

26

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

60

15.72

     1,199.09

Linh Đàm

HH1A

27

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

45

15.53

     1,184.09

Linh Đàm

HH1A

28

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.935

20%

40

15.39

     1,174.09

Linh Đàm

HH1A

30

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

70

15.34

     1,169.81

Linh Đàm

HH1A

31

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

40

14.88

     1,134.81

Linh Đàm

HH1A

32

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

65

15.27

     1,164.81

Linh Đàm

HH1A

34

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

60

15.21

     1,159.81

Linh Đàm

HH1A

35

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14.42

20%

60

15.21

     1,159.81

Linh Đàm

HH1A

36

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

55

14.63

     1,115.53

Linh Đàm

HH1A

39

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

35

14.36

     1,095.53

Linh Đàm

HH1A

40

12

76.27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13.905

20%

15

14.10

     1,075.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

5

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

25

15.95

        886.65

Linh Đàm

HH1A

7

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

75

16.85

        936.65

Linh Đàm

HH1A

9

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

85

17.03

        946.65

Linh Đàm

HH1A

15

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

15.5

20%

60

16.58

        921.65

Linh Đàm

HH1A

18

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

20%

65

15.67

        871.06

Linh Đàm

HH1A

20

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

20%

70

15.76

        876.06

Linh Đàm

HH1A

21

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

20%

85

16.03

        891.06

Linh Đàm

HH1A

25

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

20%

65

15.67

        871.06

Linh Đàm

HH1A

26

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

20%

70

15.76

        876.06

Linh Đàm

HH1A

29

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

80

15.44

        858.26

Linh Đàm

HH1A

31

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

70

15.26

        848.26

Linh Đàm

HH1A

32

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

70

15.26

        848.26

Linh Đàm

HH1A

38

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

13.5

20%

60

14.58

        810.47

Linh Đàm

HH1A

39

14

55.59

Tây Bắc

Đông Bắc

13.5

20%

75

14.85

        825.47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

5

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

5

15.61

        709.94

Linh Đàm

HH1A

6

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

5

15.61

        709.94

Linh Đàm

HH1A

8

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

5

15.61

        709.94

Linh Đàm

HH1A

15

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

5

15.61

        709.94

Linh Đàm

HH1A

16

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

3

15.57

        707.94

Linh Đàm

HH1A

17

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

10

15.22

        692.20

Linh Đàm

HH1A

21

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

10

14.72

        669.46

Linh Đàm

HH1A

24

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

3

14.57

        662.46

Linh Đàm

HH1A

25

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

5

14.61

        664.46

Linh Đàm

HH1A

28

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

10

14.72

        669.46

Linh Đàm

HH1A

29

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

15

14.33

        651.72

Linh Đàm

HH1A

30

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

15

14.33

        651.72

Linh Đàm

HH1A

32

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

5

14.11

        641.72

Linh Đàm

HH1A

33

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

5

14.11

        641.72

Linh Đàm

HH1A

33

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

3

14.07

        639.72

Linh Đàm

HH1A

36

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

5

13.61

        618.98

Linh Đàm

HH1A

38

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

5

13.61

        618.98

Linh Đàm

HH1A

39

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

5

13.61

        618.98

Linh Đàm

HH1A

40

16

45.48

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

2

13.54

        615.98

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

10

15.22

        692.20

Linh Đàm

HH1A

5

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

5

15.61

        709.94

Linh Đàm

HH1A

8

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

5

15.61

        709.94

Linh Đàm

HH1A

15

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

5

15.61

        709.94

Linh Đàm

HH1A

16

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

3

15.57

        707.94

Linh Đàm

HH1A

17

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

10

15.22

        692.20

Linh Đàm

HH1A

19

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

10

15.22

        692.20

Linh Đàm

HH1A

21

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

10

14.72

        669.46

Linh Đàm

HH1A

22

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

10

14.72

        669.46

Linh Đàm

HH1A

24

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

3

14.57

        662.46

Linh Đàm

HH1A

25

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

5

14.61

        664.46

Linh Đàm

HH1A

26

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

5

14.61

        664.46

Linh Đàm

HH1A

28

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

10

14.72

        669.46

Linh Đàm

HH1A

29

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

15

14.33

        651.72

Linh Đàm

HH1A

31

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

5

14.11

        641.72

Linh Đàm

HH1A

32

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

5

14.11

        641.72

Linh Đàm

HH1A

33

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

5

14.11

        641.72

Linh Đàm

HH1A

34

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

2

14.04

        638.72

Linh Đàm

HH1A

35

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

5

14.11

        641.72

Linh Đàm

HH1A

36

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

5

13.61

        618.98

Linh Đàm

HH1A

38

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

5

13.61

        618.98

Linh Đàm

HH1A

39

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

5

13.61

        618.98

Linh Đàm

HH1A

40

18

45.48

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

2

13.54

        615.98

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

6

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

70

16.76

        931.65

Linh Đàm

HH1A

7

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

75

16.85

        936.65

Linh Đàm

HH1A

9

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

85

17.03

        946.65

Linh Đàm

HH1A

12A

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

65

16.17

        898.85

Linh Đàm

HH1A

16

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15.5

20%

65

16.67

        926.65

Linh Đàm

HH1A

18

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

70

16.26

        903.85

Linh Đàm

HH1A

19

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

70

16.26

        903.85

Linh Đàm

HH1A

20

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

70

16.26

        903.85

Linh Đàm

HH1A

28

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

20%

65

15.67

        871.06

Linh Đàm

HH1A

29

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

80

15.44

        858.26

Linh Đàm

HH1A

30

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15.26

        848.26

Linh Đàm

HH1A

31

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15.26

        848.26

Linh Đàm

HH1A

37

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

50

14.40

        800.47

Linh Đàm

HH1A

38

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

60

14.58

        810.47

Linh Đàm

HH1A

39

20

55.59

Tây Bắc

Tây Nam

13.5

20%

75

14.85

        825.47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

5

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

35

16.42

     1,252.65

Linh Đàm

HH1A

10

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

70

16.88

     1,287.65

Linh Đàm

HH1A

17

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.45

20%

90

16.63

     1,268.37

Linh Đàm

HH1A

21

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

105

16.31

     1,244.09

Linh Đàm

HH1A

22

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

105

16.31

     1,244.09

Linh Đàm

HH1A

25

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

75

15.92

     1,214.09

Linh Đàm

HH1A

28

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

70

15.34

     1,169.81

Linh Đàm

HH1A

30

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

70

15.34

     1,169.81

Linh Đàm

HH1A

34

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

60

15.21

     1,159.81

Linh Đàm

HH1A

35

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

60

15.21

     1,159.81

Linh Đàm

HH1A

36

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

65

14.76

     1,125.53

Linh Đàm

HH1A

38

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

25

14.23

     1,085.53

Linh Đàm

HH1A

39

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

40

14.43

     1,100.53

Linh Đàm

HH1A

40

22

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

15

14.10

     1,075.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

40

15.60

     1,045.60

Linh Đàm

HH1A

5

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

45

16.17

     1,084.12

Linh Đàm

HH1A

6

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

60

16.39

     1,099.12

Linh Đàm

HH1A

12

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

40

16.10

     1,079.12

Linh Đàm

HH1A

12A

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

35

15.52

     1,040.60

Linh Đàm

HH1A

14

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

35

16.02

     1,074.12

Linh Đàm

HH1A

15

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.25

     1,089.12

Linh Đàm

HH1A

17

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

45

15.67

     1,050.60

Linh Đàm

HH1A

21

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

55

15.32

     1,027.08

Linh Đàm

HH1A

22

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

55

15.32

     1,027.08

Linh Đàm

HH1A

25

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

45

15.17

     1,017.08

Linh Đàm

HH1A

26

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

35

15.02

     1,007.08

Linh Đàm

HH1A

28

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

35

15.02

     1,007.08

Linh Đàm

HH1A

30

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

45

14.67

        983.56

Linh Đàm

HH1A

31

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.60

        978.56

Linh Đàm

HH1A

32

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

30

14.45

        968.56

Linh Đàm

HH1A

36

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

35

14.02

        940.04

Linh Đàm

HH1A

38

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

25

13.87

        930.04

Linh Đàm

HH1A

39

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

30

13.95

        935.04

Linh Đàm

HH1A

40

24

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.65

        915.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

15

15.23

        997.80

Linh Đàm

HH1A

5

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

15

15.73

     1,030.56

Linh Đàm

HH1A

6

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

15

15.73

     1,030.56

Linh Đàm

HH1A

10

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

15

15.73

     1,030.56

Linh Đàm

HH1A

15

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

20

15.81

     1,035.56

Linh Đàm

HH1A

16

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

5

15.58

     1,020.56

Linh Đàm

HH1A

17

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

30

15.46

     1,012.80

Linh Đàm

HH1A

24

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

5

14.58

        955.04

Linh Đàm

HH1A

25

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

15

14.73

        965.04

Linh Đàm

HH1A

30

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

15

14.23

        932.28

Linh Đàm

HH1A

31

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

5

14.08

        922.28

Linh Đàm

HH1A

36

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.65

        894.52

Linh Đàm

HH1A

38

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

5

13.58

        889.52

Linh Đàm

HH1A

40

26

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

2

13.53

        886.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

35

15.53

     1,017.80

Linh Đàm

HH1A

6

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

60

16.42

     1,075.56

Linh Đàm

HH1A

8

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

60

16.42

     1,075.56

Linh Đàm

HH1A

10

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

40

16.11

     1,055.56

Linh Đàm

HH1A

12

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

40

16.11

     1,055.56

Linh Đàm

HH1A

12A

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

45

15.69

     1,027.80

Linh Đàm

HH1A

15

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

50

16.26

     1,065.56

Linh Đàm

HH1A

17

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

45

15.69

     1,027.80

Linh Đàm

HH1A

20

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

45

15.69

     1,027.80

Linh Đàm

HH1A

22

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

50

15.26

     1,000.04

Linh Đàm

HH1A

25

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

45

15.19

        995.04

Linh Đàm

HH1A

26

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

35

15.03

        985.04

Linh Đàm

HH1A

30

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

45

14.69

        962.28

Linh Đàm

HH1A

31

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

35

14.53

        952.28

Linh Đàm

HH1A

32

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

35

14.53

        952.28

Linh Đàm

HH1A

34

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

30

14.46

        947.28

Linh Đàm

HH1A

36

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

25

14.38

        942.28

Linh Đàm

HH1A

37

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

40

14.11

        924.52

Linh Đàm

HH1A

38

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

25

13.88

        909.52

Linh Đàm

HH1A

40

28

65.52

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.65

        894.52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

40

15.60

     1,045.60

Linh Đàm

HH1A

6

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

70

16.54

     1,109.12

Linh Đàm

HH1A

12A

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

45

15.67

     1,050.60

Linh Đàm

HH1A

17

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

55

15.82

     1,060.60

Linh Đàm

HH1A

19

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

60

15.89

     1,065.60

Linh Đàm

HH1A

25

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

65

14.97

     1,003.56

Linh Đàm

HH1A

27

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

50

14.75

        988.56

Linh Đàm

HH1A

30

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

45

14.67

        983.56

Linh Đàm

HH1A

31

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.60

        978.56

Linh Đàm

HH1A

32

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14.60

        978.56

Linh Đàm

HH1A

34

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

35

14.52

        973.56

Linh Đàm

HH1A

36

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

35

14.02

        940.04

Linh Đàm

HH1A

37

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

35

14.02

        940.04

Linh Đàm

HH1A

38

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

50

14.25

        955.04

Linh Đàm

HH1A

40

30

67.04

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.65

        915.04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.45

20%

85

16.56

     1,263.37

Linh Đàm

HH1A

10

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

125

17.60

     1,342.65

Linh Đàm

HH1A

15

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

110

17.41

     1,327.65

Linh Đàm

HH1A

17

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.45

20%

120

17.02

     1,298.37

Linh Đàm

HH1A

21

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

140

17.29

     1,318.37

Linh Đàm

HH1A

22

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

140

17.29

     1,318.37

Linh Đàm

HH1A

25

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.935

20%

125

16.57

     1,264.09

Linh Đàm

HH1A

30

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

95

15.67

     1,194.81

Linh Đàm

HH1A

31

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

105

15.80

     1,204.81

Linh Đàm

HH1A

32

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

95

15.67

     1,194.81

Linh Đàm

HH1A

33

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

90

15.60

     1,189.81

Linh Đàm

HH1A

34

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

50

15.08

     1,149.81

Linh Đàm

HH1A

35

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14.42

20%

110

15.86

     1,209.81

Linh Đàm

HH1A

36

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

110

15.35

     1,170.53

Linh Đàm

HH1A

38

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

60

14.69

     1,120.53

Linh Đàm

HH1A

39

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

70

14.82

     1,130.53

Linh Đàm

HH1A

40

32

76.27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13.905

20%

25

14.23

     1,085.53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

3

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

105

16.89

        938.85

Linh Đàm

HH1A

4

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

95

16.71

        928.85

Linh Đàm

HH1A

6

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

120

17.66

        981.65

Linh Đàm

HH1A

8

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

120

17.66

        981.65

Linh Đàm

HH1A

10

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

120

17.66

        981.65

Linh Đàm

HH1A

12

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

120

17.66

        981.65

Linh Đàm

HH1A

12A

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

110

16.98

        943.85

Linh Đàm

HH1A

14

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

110

17.48

        971.65

Linh Đàm

HH1A

15

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

120

17.66

        981.65

Linh Đàm

HH1A

17

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

130

17.34

        963.85

Linh Đàm

HH1A

18

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

130

17.34

        963.85

Linh Đàm

HH1A

21

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

130

16.84

        936.06

Linh Đàm

HH1A

22

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

120

16.66

        926.06

Linh Đàm

HH1A

24

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

120

16.66

        926.06

Linh Đàm

HH1A

25

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14.5

20%

120

16.66

        926.06

Linh Đàm

HH1A

31

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

105

15.89

        883.26

Linh Đàm

HH1A

32

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

95

15.71

        873.26

Linh Đàm

HH1A

33

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

95

15.71

        873.26

Linh Đàm

HH1A

34

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

90

15.62

        868.26

Linh Đàm

HH1A

35

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

110

15.98

        888.26

Linh Đàm

HH1A

36

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

13.5

20%

105

15.39

        855.47

Linh Đàm

HH1A

37

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

13.5

20%

95

15.21

        845.47

Linh Đàm

HH1A

38

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

13.5

20%

80

14.94

        830.47

Linh Đàm

HH1A

39

34

55.59

Đông Nam

Tây Nam

13.5

20%

80

14.94

        830.47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

6

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

25

16.02

        763.11

Linh Đàm

HH1A

7

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

15

15.81

        753.11

Linh Đàm

HH1A

9

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

15

15.81

        753.11

Linh Đàm

HH1A

12

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

10

15.71

        748.11

Linh Đàm

HH1A

12A

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

5

15.60

        743.11

Linh Đàm

HH1A

15

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

20

15.92

        758.11

Linh Đàm

HH1A

16

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

15.5

20%

10

15.71

        748.11

Linh Đàm

HH1A

17

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

20

15.42

        734.30

Linh Đàm

HH1A

24

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

25

15.02

        715.49

Linh Đàm

HH1A

25

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

20%

15

14.81

        705.49

Linh Đàm

HH1A

31

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

20

14.42

        686.68

Linh Đàm

HH1A

33

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

15

14.31

        681.68

Linh Đàm

HH1A

36

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

10

13.71

        652.87

Linh Đàm

HH1A

38

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

5

13.60

        647.87

Linh Đàm

HH1A

39

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

5

13.60

        647.87

Linh Đàm

HH1A

40

36

47.62

Đông Bắc

Tây Nam

13.5

20%

2

13.54

        644.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

6

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

25

16.05

        735.52

Linh Đàm

HH1A

14

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

10

15.72

        720.52

Linh Đàm

HH1A

15

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

15.5

20%

20

15.94

        730.52

Linh Đàm

HH1A

17

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

20

15.44

        707.60

Linh Đàm

HH1A

18

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

25

15.55

        712.60

Linh Đàm

HH1A

20

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

20

15.44

        707.60

Linh Đàm

HH1A

21

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

25

15.05

        689.68

Linh Đàm

HH1A

24

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

25

15.05

        689.68

Linh Đàm

HH1A

25

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

15

14.83

        679.68

Linh Đàm

HH1A

27

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

20%

10

14.72

        674.68

Linh Đàm

HH1A

30

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

20

14.44

        661.76

Linh Đàm

HH1A

31

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

15

14.33

        656.76

Linh Đàm

HH1A

32

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

20

14.44

        661.76

Linh Đàm

HH1A

33

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

15

14.33

        656.76

Linh Đàm

HH1A

34

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

15

14.33

        656.76

Linh Đàm

HH1A

36

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

10

13.72

        628.84

Linh Đàm

HH1A

38

38

45.84

Tây Nam

Đông Bắc

13.5

20%

5

13.61

        623.84

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

10

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

120

17.66

        981.65

Linh Đàm

HH1A

12

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

120

17.66

        981.65

Linh Đàm

HH1A

14

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

110

17.48

        971.65

Linh Đàm

HH1A

16

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

120

17.66

        981.65

Linh Đàm

HH1A

17

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

130

17.34

        963.85

Linh Đàm

HH1A

20

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

125

17.25

        958.85

Linh Đàm

HH1A

24

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

120

16.66

        926.06

Linh Đàm

HH1A

25

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

120

16.66

        926.06

Linh Đàm

HH1A

26

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

120

16.66

        926.06

Linh Đàm

HH1A

28

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

20%

115

16.57

        921.06

Linh Đàm

HH1A

30

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

110

15.98

        888.26

Linh Đàm

HH1A

32

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

95

15.71

        873.26

Linh Đàm

HH1A

31

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

110

15.98

        888.26

Linh Đàm

HH1A

33

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

95

15.71

        873.26

Linh Đàm

HH1A

34

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

90

15.62

        868.26

Linh Đàm

HH1A

35

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

110

15.98

        888.26

Linh Đàm

HH1A

36

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

105

15.39

        855.47

Linh Đàm

HH1A

37

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

95

15.21

        845.47

Linh Đàm

HH1A

38

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

80

14.94

        830.47

Linh Đàm

HH1A

39

40

55.59

Đông Nam

Đông Bắc

13.5

20%

80

14.94

        830.47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

5

42

58.87

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15.965

20%

40

16.64

        979.86

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

44

53.24

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

15

15.28

        813.60

Linh Đàm

HH1A

5

44

53.24

Đông Nam

Đông Bắc

15.5

20%

15

15.78

        840.22

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

5

46

53.24

Đông Nam

Tây Nam

15.5

20%

15

15.78

        840.22

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Linh Đàm

HH1A

4

48

58.87

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.45

20%

60

16.47

        969.54

Linh Đàm

HH1A

5

48

58.87

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15.965

20%

40

16.64

        979.86

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mời quý khách hàng truy cập www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.

Tất cả các căn hộ trên đều được chúng tôi giới thiệu, hỗ trợ thủ tục cho khách vay được gói 30.000 tỷ của chính phủ với gói Lãi suất 5%/năm(trong 15 năm).

Liên kết website