Thống kê: 346 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư CT11 Kim Văn Kim Lũ cập nhật ngày 13/01/2015

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11  giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư Kim Văn Kim Lũ xin đến trực tiếp Sàn Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.
Add:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội
Liên Hệ: Mr. Công: 0978.777.492 Ms. Nguyệt: 096.4554.899
Quý khách hàng vui lòng liên hệ để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Thành Công
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư Kim Văn - Kim Lũ CT11
 
Cập nhật ngày 13/01/2015

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Kim Văn Kim Lũ

CT11

5

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

14.5

100%

350

20.348

     1,217.83

Kim Văn Kim Lũ

CT11

10

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

14.5

100%

300

19.513

      1,167.83

Kim Văn Kim Lũ

CT11

11

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

14.5

100%

350

20.348

     1,217.83

Kim Văn Kim Lũ

CT11

15

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

14.5

100%

345

20.264

     1,212.83

Kim Văn Kim Lũ

CT11

24

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

13

100%

335

18.597

     1,113.05

Kim Văn Kim Lũ

CT11

25

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

13

100%

345

18.764

     1,123.05

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

9

4

59.85

Tây Nam

Đông Nam

14.5

100%

 

 

 1.4 tỷ(đủ đồ)

Kim Văn Kim Lũ

CT11

20

4

59.85

Tây Nam

Đông Nam

14

100%

400

20.683

     1,237.90

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

2

6

48.68

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14

100%

305

20.265

        986.52

Kim Văn Kim Lũ

CT11

15

6

68.34

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.5

100%

405

20.426

     1,395.93

Kim Văn Kim Lũ

CT11

16

6

68.34

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.935

100%

365

20.276

     1,385.66

Kim Văn Kim Lũ

CT11

18

6

68.34

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.42

100%

390

20.127

     1,375.46

Kim Văn Kim Lũ

CT11

20

6

68.34

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.42

100%

365

19.761

     1,350.46

Kim Văn Kim Lũ

CT11

29

6

68.34

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

12.875

100%

315

17.484

     1,194.88

Kim Văn Kim Lũ

CT11

36

6

68.34

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

11

100%

 

 

 1,3 ty

Kim Văn Kim Lũ

CT11

39

6

68.34

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

11

100%

 

 

 18tr/m2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

11

8

62.95

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

100%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

40

8

62.95

Đông Nam

Tây Bắc

10

100%

350

15.560

        979.50

Kim Văn Kim Lũ

CT11

pent

8

45

Đông Nam

Tây Bắc

10

100%

295

16.556

        745.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

3

10

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

14

100%

200

18.440

        830.70

Kim Văn Kim Lũ

CT11

4

10

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

14

100%

210

18.661

        840.70

Kim Văn Kim Lũ

CT11

40

10

49.63

Đông Nam

Tây Bắc

10

100%

220

14.433

        716.30

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

3

12

77.16

Đông Nam

Tây Bắc

14

100%

375

18.860

     1,455.24

Kim Văn Kim Lũ

CT11

4

12

77.16

Đông Nam

Tây Bắc

14

100%

375

18.860

     1,455.24

Kim Văn Kim Lũ

CT11

7

12

77.16

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

100%

280

18.129

     1,398.82

Kim Văn Kim Lũ

CT11

38

12

77.16

Đông Nam

Tây Bắc

11.3

100%

425

16.808

     1,296.91

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

11

14

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

100%

 

14.500

 1 tỷ(NT đẹp)

Kim Văn Kim Lũ

CT11

14

14

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

100%

240

19.827

        893.23

Kim Văn Kim Lũ

CT11

18

14

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

14

100%

215

18.772

        845.70

Kim Văn Kim Lũ

CT11

24

14

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

13

100%

215

17.772

        800.65

Kim Văn Kim Lũ

CT11

38

14

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

13

100%

260

18.771

        845.65

Kim Văn Kim Lũ

CT11

40

14

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

10

100%

240

15.327

        690.50

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

6

16

62.95

ĐN ô góc

Tây Bắc

14.5

100%

600

24.031

     1,512.78

Kim Văn Kim Lũ

CT11

pent

16

45.85

ĐN ô góc

Tây Bắc

10.3

100%

345

17.825

        817.26

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

18

18

68.34

Đông Nam

Tây Bắc

14.42

100%

350

19.541

     1,335.46

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

18

20

59.85

Đông Bắc

Đông Nam

14

100%

420

21.018

     1,257.90

Kim Văn Kim Lũ

CT11

21

20

59.85

Đông Bắc

Đông Nam

13

100%

 

 

 1.35 tỷ

Kim Văn Kim Lũ

CT11

33

20

59.85

Đông Bắc

Đông Nam

12

100%

395

18.600

     1,113.20

Kim Văn Kim Lũ

CT11

40

20

59.85

Đông Bắc

Đông Nam

10

100%

400

16.683

        998.50

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

7

22

59.85

Đông Bắc

Tây Bắc

14.5

100%

360

20.515

     1,227.83

Kim Văn Kim Lũ

CT11

25

22

59.85

Đông Bắc

Tây Bắc

13

100%

395

19.600

     1,173.05

Kim Văn Kim Lũ

CT11

40

22

59.85

Đông Bắc

Tây Bắc

10

100%

390

16.516

        988.50

Kim Văn Kim Lũ

CT11

pent

22

48.18

Đông Bắc

Tây Bắc

10

100%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

19

24

68.34

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14

100%

360

19.268

     1,316.76

Kim Văn Kim Lũ

CT11

22

24

68.34

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

13

100%

410

18.999

     1,298.42

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

34

26

62.95

Tây Bắc

Đông Nam

12

100%

440

18.990

     1,195.40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

6

28

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

100%

185

18.607

        838.23

Kim Văn Kim Lũ

CT11

7

28

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

100%

190

18.718

        843.23

Kim Văn Kim Lũ

CT11

40

28

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

10

100%

230

15.105

        680.50

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

33

30

77.12

Tây Bắc

Đông Nam

12

100%

415

17.381

     1,340.44

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

4

32

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

14

100%

230

19.105

        860.70

Kim Văn Kim Lũ

CT11

19

32

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

14

100%

280

20.215

        910.70

Kim Văn Kim Lũ

CT11

36

32

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

11

100%

 

11.000

 850(có đồ)

Kim Văn Kim Lũ

CT11

38

32

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

11

100%

220

15.883

        715.55

Kim Văn Kim Lũ

CT11

pent

32

48

Tây Bắc

Đông Nam

10

100%

310

16.458

        790.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

23

34

62.95

Tây Bắc

Đông Nam

13

100%

360

18.719

     1,178.35

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

25

36

68.34

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

13

100%

460

19.731

     1,348.42

Kim Văn Kim Lũ

CT11

26

36

68.34

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

12.5

100%

450

19.085

     1,304.25

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mời quý khách hàng truy cập www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.
 
Tất cả các căn hộ trên đều được chúng tôi giới thiệu, hỗ trợ thủ tục cho khách vay được gói 30.000 tỷ của chính phủ với gói Lãi suất 5%/năm(trong 15 năm).

Liên kết website