Thống kê: 348 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư CT11 CT12 Kim Văn Kim Lũ cập nhật ngày 24/12/2014

Báo giá chung cư Kim Văn Kim Lũ CT11 - CT12 giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư Kim Văn Kim Lũ xin đến trực tiếp Sàn Thành Công để được tư vấn hiệu quả nhất.
Add:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội
Liên Hệ: Mr. Công: 0978.777.492 Ms. Nguyệt: 096.4554.899
Quý khách hàng vui lòng liên hệ để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất từ Thành Công
Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư Kim Văn - Kim Lũ CT11 CT12
 
Cập nhật ngày 24/12/2014

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

12A

2

73.6

Tây Nam

Tây Bắc

14

80%

315

    18.280

      1,345.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

24

2

73.6

Tây Nam

Tây Bắc

13

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

25

2

73.6

Tây Nam

Tây Bắc

13

80%

350

    17.755

      1,306.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

30

2

73.6

Tây Nam

Tây Bắc

12.5

80%

345

    17.188

      1,265.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

35

2

73.6

Tây Nam

Tây Bắc

12

80%

275

    15.736

      1,158.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

42

2

73.6

Tây Nam

Tây Bắc

10

80%

305

    14.144

      1,041.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

44

2

73.6

Tây Nam

Tây Bắc

11

80%

255

    14.465

      1,064.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

pent

2

50.8

Tây Nam

Tây Bắc

10

80%

295

    15.807

          803.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

12A

4

53.5

Tây Nam

Đông Nam

14

80%

270

    19.047

      1,019.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

12A

4

53.5

Tây Nam

Đông Nam

14

80%

265

    18.953

      1,014.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

15

4

53.5

Tây Nam

Đông Nam

14.5

80%

260

    19.360

      1,035.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

16

4

53.5

Tây Nam

Đông Nam

14.5

80%

420 (Đã HT)

    22.350

      1,195.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

20

4

53.5

Tây Nam

Đông Nam

14

80%

265

    18.953

      1,014.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

28

4

53.5

Tây Nam

Đông Nam

12.5

80%

250

    17.173

          918.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

32

4

53.5

Tây Nam

Đông Nam

12

80%

285

    17.327

          927.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

38

4

53.5

Tây Nam

Đông Nam

11

80%

305

    16.701

          893.50

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

44

4

53.5

Tây Nam

Đông Nam

11

80%

250

    15.673

          838.50

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

7

6

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

 14.935

80%

250

    19.383

      1,089.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

11

6

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

 14.935

80%

245

    19.294

      1,084.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

19

6

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

   14.42

80%

275

    19.313

      1,085.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

25

6

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

   13.39

80%

285

    18.461

      1,037.52

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

27

6

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

 12.875

80%

255

    17.412

          978.58

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

36

6

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

11.33

80%

463 (đã HT)

    19.568

      1,099.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

43

6

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

11.33

80%

225

    15.334

          861.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

pent

6

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10.3

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

pent

6

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10.3

80%

545

    19.998

      1,123.86

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

4

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

14

80%

245

    18.512

      1,005.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

6

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

80%

250

    19.104

      1,037.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

14

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

80%

240

    18.920

      1,027.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

15

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

80%

265

    19.380

      1,052.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

19

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

14.5

80%

235

    18.828

      1,022.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

24

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

13

80%

235

    17.328

          940.90

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

29

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

12.5

80%

275

    17.564

          953.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

33

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

12

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

35

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

12

80%

250

    16.604

          901.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

42

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

10

80%

357

(đã HT)

    16.575

          900.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

44

8

54.3

Tây Bắc

Tây Nam

11

80%

205

    14.775

          802.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

pent

8

49.1

Tây Bắc

Tây Nam

10

80%

170

    13.462

          661.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

3

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14

80%

245

    17.763

      1,156.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

5

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

80%

245

    18.263

      1,188.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

6

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

80%

255

    18.417

      1,198.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

14

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

80%

250

    18.340

      1,193.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

15

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

80%

260

    18.494

      1,203.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

18

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

80%

270

    18.647

      1,213.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

19

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14

80%

255

    17.917

      1,166.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

20

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14

80%

295

    18.531

      1,206.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

21

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

13

80%

260

    16.994

      1,106.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

23

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

13

80%

300

    17.608

      1,146.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

25

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

13

80%

255

    16.917

      1,101.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

26

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

12.5

80%

270

    16.647

      1,083.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

26

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

12.5

80%

255

    16.417

      1,068.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

34

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

12.5

80%

255

    16.417

      1,068.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

35

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

12.5

80%

255

    16.417

      1,068.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

42

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

10

80%

255

    13.917

          906.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

43

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

11

80%

195

    13.995

          911.10

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

44

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

11

80%

175

    13.688

          891.10

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

44

10

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

11

80%

240

    14.687

          956.10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

14

12

45

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

80%

200

    18.944

          852.50

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

14

12

45

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

80%

235

    19.722

          887.50

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

15

12

45

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

80%

240

    19.833

          892.50

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

19

12

45

Tây Bắc

Đông Nam

14

80%

245

    19.444

          875.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

22

12

45

Tây Bắc

Đông Nam

13

80%

285

    19.333

          870.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

23

12

45

Tây Bắc

Đông Nam

13

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

25

12

45

Tây Bắc

Đông Nam

13

80%

275

    19.111

          860.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

27

12

45

Tây Bắc

Đông Nam

12.5

80%

270

    18.500

          832.50

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

30

12

45

Tây Bắc

Đông Nam

12

80%

360

(đã HT)

    20.000

          900.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

2

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14

80%

245

    17.763

      1,156.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

8

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

80%

265

    18.571

      1,208.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

12A

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14

80%

225

    17.456

      1,136.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

16

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

80%

255

    18.417

      1,198.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

19

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14

80%

260

    17.994

      1,171.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

20

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14

80%

260

    17.994

      1,171.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

20

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

14

80%

285

    18.378

      1,196.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

24

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

13

80%

245

    16.763

      1,091.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

25

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

13

80%

260

    16.994

      1,106.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

38

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

11

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

41

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

11

80%

265

    15.071

          981.10

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

43

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

11

80%

210

    14.226

          926.10

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

44

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

11

80%

195

    13.995

          911.10

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

44

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

11

80%

240

    14.687

          956.10

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

pent

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

10

80%

275

    14.224

          926.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

pent

14

65.1

Tây Bắc

Đông Nam

10

80%

245

    13.763

          896.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

7

16

54.3

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

80%

235

    18.828

      1,022.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

11

16

54.3

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

80%

245

    19.012

      1,032.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

15

16

54.3

Tây Bắc

Đông Bắc

14.5

80%

260

    19.288

      1,047.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

19

16

54.3

Tây Bắc

Đông Bắc

14

80%

250

    18.604

      1,010.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

29

16

54.3

Tây Bắc

Đông Bắc

12.5

80%

290

    17.841

          968.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

30

16

54.3

Tây Bắc

Đông Bắc

12.5

80%

265

    17.380

          943.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

32

16

54.3

Tây Bắc

Đông Bắc

12

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

35

16

54.3

Tây Bắc

Đông Bắc

12

80%

270

    16.972

          921.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

42

16

54.3

Tây Bắc

Đông Bắc

10

80%

 

 

          855.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

pent

16

49.1

Tây Bắc

Đông Bắc

10

80%

275

    15.601

          766.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

pent

16

49.1

Tây Bắc

Đông Bắc

10

80%

275

    15.601

          766.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

6

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14.935

80%

300

    20.273

      1,139.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

7

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14.935

80%

260

    19.561

      1,099.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

12

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14.935

80%

260

    19.561

      1,099.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

15

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14.935

80%

270

    19.739

      1,109.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

17

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14.42

80%

260

    19.046

      1,070.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

19

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14.42

80%

350

    20.648

      1,160.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

19

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

14.42

80%

300

    19.758

      1,110.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

22

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

13.39

80%

255

    17.927

      1,007.52

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

23

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

13.39

80%

250

    17.838

      1,002.52

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

24

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

13.39

80%

245

    17.749

          997.52

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

26

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

12.875

80%

265

    17.590

          988.58

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

26

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

12.875

80%

255

    17.412

          978.58

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

34

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

12.36

80%

245

    16.719

          939.63

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

40

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

11.33

80%

225

    15.334

          861.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

44

18

56.2

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

11.33

80%

185

    14.622

          821.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

pent

18

50.8

Đông Bắc

Tây Nam

10.3

80%

295

    16.107

          818.24

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

10

20

53.5

Đông Bắc

Đông Nam

14.5

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

11

20

53.5

Đông Bắc

Đông Nam

14.5

80%

375

    21.509

      1,150.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

12A

20

53.5

Đông Bắc

Đông Nam

14

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

17

20

53.5

Đông Bắc

Đông Nam

14

80%

260

    18.860

      1,009.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

21

20

53.5

Đông Bắc

Đông Nam

13

80%

285

    18.327

          980.50

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

44

20

53.5

Đông Bắc

Đông Nam

11

80%

245

    15.579

          833.50

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

6

22

73.6

Đông Bắc

Tây Bắc

14.5

80%

305

    18.644

      1,372.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

24

22

73.6

Đông Bắc

Tây Bắc

13

80%

320

    17.348

      1,276.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

28

22

73.6

Đông Bắc

Tây Bắc

12.5

80%

275

    16.236

      1,195.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

29

22

73.6

Đông Bắc

Tây Bắc

12.5

80%

295

    16.508

      1,215.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

33

22

73.6

Đông Bắc

Tây Bắc

12

80%

465

    18.318

      1,348.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

35

22

73.6

Đông Bắc

Tây Bắc

12

80%

305

    16.144

      1,188.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

44

22

73.6

Đông Bắc

Tây Bắc

11

80%

230

    14.125

      1,039.60

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

2

24

56.2

Đông Nam

Tây Nam

14

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

7

24

60.4

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

80%

190

    17.646

      1,065.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

14

24

60.4

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

80%

220

    18.142

      1,095.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

15

24

60.4

Đông Bắc

Tây Nam

14.5

80%

255

    18.722

      1,130.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

22

24

60.4

Đông Bắc

Tây Nam

13

80%

200

    16.311

          985.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

23

24

60.4

Đông Bắc

Tây Nam

13

80%

270

    17.470

      1,055.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

24

24

60.4

Đông Bắc

Tây Nam

13

80%

230

    16.808

      1,015.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

25

24

60.4

Đông Bắc

Tây Nam

13

80%

280

    17.636

      1,065.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

38

24

60.4

Đông Bắc

Tây Nam

11

80%

200

    14.311

          864.40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

33

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

12

80%

315

    16.280

      1,198.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

34

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

12

80%

285

    15.872

      1,168.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

35

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

12

80%

270

    15.668

      1,153.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

37

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

11

80%

285

    14.872

      1,094.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

38

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

11

80%

285

    14.872

      1,094.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

40

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

11

80%

275

    14.736

      1,084.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

42

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

10

80%

315

    14.280

      1,051.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

42

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

10

80%

355

    14.823

      1,091.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

43

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

11

80%

235

    14.193

      1,044.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

44

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

11

80%

215

    13.921

      1,024.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

44

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

11

80%

205

    13.785

      1,014.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

44

26

73.6

Đông Bắc

Đông Nam

11

80%

240

    14.261

      1,049.60

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

10

28

53.5

Tây Bắc

Tây Bắc

14.5

80%

275

    19.640

      1,050.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

12

28

53.5

Tây Bắc

Tây Bắc

14.5

80%

275

    19.640

      1,050.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

33

28

53.5

Tây Bắc

Tây Bắc

12

80%

230

    16.299

          872.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

41

28

53.5

Tây Bắc

Tây Bắc

11

80%

255

    15.766

          843.50

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

44

28

53.5

Tây Bắc

Tây Bắc

11

80%

230

    15.299

          818.50

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

5

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.935

80%

300

    20.273

      1,139.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

12

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.935

80%

275

    19.828

      1,114.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

15

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.935

80%

260

    19.561

      1,099.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

20

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.42

80%

285

    19.491

      1,095.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

20

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.42

80%

285

    19.491

      1,095.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

23

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

13.39

80%

280

    18.372

      1,032.52

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

25

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

13.36

80%

275

    18.253

      1,025.83

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

28

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

13.36

80%

265

    18.075

      1,015.83

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

33

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

12.36

80%

240

    16.630

          934.63

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

33

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

12.36

80%

300

    17.698

          994.63

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

34

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

12.36

80%

285

    17.431

          979.63

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

35

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

12.36

80%

280

    17.342

          974.63

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

40

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

11

80%

255

    15.537

          873.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

42

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10.3

80%

355

    16.617

          933.86

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

43

30

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

11.33

80%

315

    16.935

          951.75

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

5

32

54.3

Đông Nam

Đông Bắc

14.5

80%

230

    18.736

      1,017.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

18

32

54.3

Đông Nam

Đông Bắc

14

80%

285

    19.249

      1,045.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

20

32

54.3

Đông Nam

Đông Bắc

14

80%

210

    17.867

          970.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

20

32

54.3

Đông Nam

Đông Bắc

14

80%

270

    18.972

      1,030.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

22

32

54.3

Đông Nam

Đông Bắc

13

80%

275

    18.064

          980.90

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

22

32

54.3

Đông Nam

Đông Bắc

13

80%

305

    18.617

      1,010.90

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

23

32

54.3

Đông Nam

Đông Bắc

13

80%

265

    17.880

          970.90

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

40

32

54.3

Đông Nam

Đông Bắc

11

80%

245

    15.512

          842.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

40

32

54.3

Đông Nam

Đông Bắc

11

80%

275

    16.064

          872.30

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

14

34

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

80%

250

    18.340

      1,193.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

25

34

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

13

80%

295

    17.531

      1,141.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

28

34

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

12.5

80%

300

    17.108

      1,113.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

30

34

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

12.5

80%

295

    17.031

      1,108.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

30

34

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

12.5

80%

265

    16.571

      1,078.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

34

34

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

12

80%

325

    16.992

      1,106.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

35

34

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

12

80%

275

    16.224

      1,056.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

44

34

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

11

80%

250

    14.840

          966.10

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

44

34

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

11

80%

310

    15.762

      1,026.10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

4

36

45

Đông Nam

Tây Bắc

14

80%

370

(đã HT)

    22.222

      1,000.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

6

36

45

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

7

36

45

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

80%

225

    19.500

          877.50

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

8

36

45

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

80%

245

    19.944

          897.50

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

14

36

45

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

80%

230

    19.611

          882.50

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

20

36

45

Đông Nam

Tây Bắc

14

80%

230

    19.111

          860.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

21

36

45

Đông Nam

Tây Bắc

13

80%

250

    18.556

          835.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

40

36

45

Đông Nam

Tây Bắc

11

80%

250

    16.556

          745.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

pent

36

49.1

Đông Nam

Tây Bắc

10

80%

230

    14.684

          721.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

5

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

80%

340

    19.723

      1,283.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

8

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

80%

310

    19.262

      1,253.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

12A

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

14

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

14

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

14.5

80%

270

    18.647

      1,213.95

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

18

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

14

80%

345

    19.300

      1,256.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

24

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

13

80%

315

    17.839

      1,161.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

31

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

12

80%

365

    17.607

      1,146.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

34

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

12

80%

345

    17.300

      1,126.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

35

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

12

80%

280

    16.301

      1,061.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

43

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

11

80%

200

    14.072

          916.10

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

44

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

11

80%

200

    14.072

          916.10

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

44

38

65.1

Đông Nam

Tây Bắc

11

80%

185

    13.842

          901.10

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

pent

38

50.8

Đông Nam

Tây Bắc

10

80%

255

    15.020

          763.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

3

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

14

80%

240

    18.420

      1,000.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

10

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

14.5

80%

235

    18.828

      1,022.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

18

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

14

80%

275

    19.064

      1,035.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

20

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

14

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

24

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

13

80%

265

    17.880

          970.90

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

25

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

13

80%

270

    17.972

          975.90

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

28

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

12.5

80%

250

    17.104

          928.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

28

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

12.5

80%

265

    17.380

          943.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

34

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

12

80%

325

    17.985

          976.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

39

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

11

80%

295

    16.433

          892.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

43

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

11

80%

215

    14.959

          812.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

44

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

11

80%

200

    14.683

          797.30

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

44

40

54.3

Đông Nam

Tây Nam

11

80%

205

    14.775

          802.30

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

4

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.42

80%

285

    19.491

      1,095.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

5

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.935

80%

265

    19.650

      1,104.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

8

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.935

80%

260

    19.561

      1,099.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

10

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.935

80%

250

    19.383

      1,089.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

10

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.935

80%

280

    19.917

      1,119.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

12

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.935

80%

275

    19.828

      1,114.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

12A

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.42

80%

255

    18.957

      1,065.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

12A

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.42

80%

280

    19.402

      1,090.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

15

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.935

80%

280

    19.917

      1,119.35

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

18

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.42

80%

300

    19.758

      1,110.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

21

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.42

80%

300 (kbt)

    19.758

      1,110.40

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

26

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

13

80%

295

    18.249

      1,025.60

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

34

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

12.36

80%

285

    17.431

          979.63

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

35

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

12.36

80%

295

    17.609

          989.63

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

37

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

11.33

80%

290

    16.490

          926.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

42

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10.3

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

44

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

11.33

80%

160

    14.177

          796.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

44

42

56.2

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

11.33

80%

160

    14.177

          796.75

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

8

44

53.5

Tây Nam

Tây Bắc

14.5

80%

250

    19.173

      1,025.75

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

10

44

53.5

Tây Nam

Tây Bắc

14.5

80%

255

    19.266

      1,030.75

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

8

46

73.6

Tây Nam

Đông Nam

14.5

80%

295

    18.508

      1,362.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

9

46

73.6

Tây Nam

Đông Nam

14.5

80%

325

    18.916

      1,392.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

11

46

73.6

Tây Nam

Đông Nam

14.5

80%

 

 

 1,5 tỷ

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

16

46

73.6

Tây Nam

Đông Nam

14.5

80%

225

    17.557

      1,292.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

20

46

73.6

Tây Nam

Đông Nam

13

80%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

20

46

73.6

Tây Nam

Đông Nam

13

80%

275

    16.736

      1,231.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

25

46

73.6

Tây Nam

Đông Nam

13

80%

310

    17.212

      1,266.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

26

46

73.6

Tây Nam

Đông Nam

12.5

80%

305

    16.644

      1,225.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

42

46

73.6

Tây Nam

Đông Nam

10

80%

305

    14.144

      1,041.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

44

46

73.6

Tây Nam

Đông Nam

11

80%

215

    13.921

      1,024.60

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

4

48

60.4

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

80%

200 (kbt)

    17.811

      1,075.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

5

48

60.4

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

80%

225

    18.225

      1,100.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

12

48

60.4

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

80%

220

    18.142

      1,095.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

15

48

60.4

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

80%

180 (kbt)

    17.480

      1,055.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12A

16

48

60.4

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

80%

215

    18.060

      1,090.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

16

48

60.4

Tây Nam

Đông Bắc

14.5

80%

170

    17.315

      1,045.80

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

22

48

60.4

Tây Nam

Đông Bắc

13

80%

180

    15.980

          965.20

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

27

48

60.4

Tây Nam

Đông Bắc

12.5

80%

255

    16.722

      1,010.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12C

30

48

60.4

Tây Nam

Đông Bắc

12.5

80%

335

    18.046

      1,090.00

Kim Văn Kim Lũ

CT12B

34

48

60.4

Tây Nam

Đông Bắc

12

80%

295

    16.884

      1,019.80

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Ki ốt

CT12A

1

8

35

---

---

30

80%

TT

 

 

Ki ốt

CT12A

1

10

35

---

---

30

80%

TT

 

 

Ki ốt

CT12C

1

12

53.7

góc

---

30

80%

TT

 

 

Ki ốt

CT12A

1

14

34.1

---

---

28

80%

TT

 

 

Ki ốt

CT12A

1

26

48.5

---

---

28

80%

TT

 

 

Ki ốt

CT12A

1

46

38

---

---

28.84

80/%

1.9 tỷ

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CHUNG CƯ CT11

KĐT

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng ban công

Hướng cửa

Giá gốc (trđ)

Tiến độ TT

Chênh lệch

Giá tính/1m2

 

Thành tiền

Kim Văn Kim Lũ

CT11

10

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

14.5

100%

300

19.513

      1,167.83

Kim Văn Kim Lũ

CT11

11

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

14.5

100%

345

20.264

      1,212.83

Kim Văn Kim Lũ

CT11

12

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

14.5

100%

TT

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

15

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

14.5

100%

345

20.264

      1,212.83

Kim Văn Kim Lũ

CT11

25

2

59.85

Tây Nam

Tây Bắc

13

100%

340

18.681

      1,118.05

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

20

4

59.85

Tây Nam

Đông Nam

14

100%

345

19.764

      1,182.90

Kim Văn Kim Lũ

CT11

23

4

59.85

Tây Nam

Đông Nam

13

100%

265

17.428

      1,043.05

Kim Văn Kim Lũ

CT11

24

4

59.85

Tây Nam

Đông Nam

13

100%

330

18.514

      1,108.05

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

2

6

48.68

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14

100%

305

20.265

          986.52

Kim Văn Kim Lũ

CT11

18

6

68.34

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

14.42

100%

390

20.127

      1,375.46

Kim Văn Kim Lũ

CT11

36

6

68.34

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

11

100%

 

 

 1,3 ty

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

40

8

62.95

Đông Nam

Tây Bắc

10

100%

350

15.560

          979.50

Kim Văn Kim Lũ

CT11

pent

8

45

Đông Nam

Tây Bắc

10

100%

295

16.556

          745.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

3

10

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

14

100%

220

18.883

          850.70

Kim Văn Kim Lũ

CT11

4

10

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

14

100%

210

18.661

          840.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

3

12

77.16

Đông Nam

Tây Bắc

14

100%

365

18.730

      1,445.24

Kim Văn Kim Lũ

CT11

38

12

77.16

Đông Nam

Tây Bắc

11.3

100%

425

16.808

      1,296.91

Kim Văn Kim Lũ

CT11

39

12

77.16

Đông Nam

Tây Bắc

11.3

100%

425

16.808

      1,296.91

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

18

14

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

14

100%

215

18.772

          845.70

Kim Văn Kim Lũ

CT11

38

14

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

13

100%

260

18.771

          845.65

Kim Văn Kim Lũ

CT11

40

14

45.05

Đông Nam

Tây Bắc

11

100%

240

16.327

          735.55

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

14

16

62.95

ĐN ô góc

Tây Bắc

14.5

100%

395

20.775

      1,307.78

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

18

20

59.85

Đông Bắc

Đông Nam

14

100%

420

21.018

      1,257.90

Kim Văn Kim Lũ

CT11

33

20

59.85

Đông Bắc

Đông Nam

12

100%

395

18.600

      1,113.20

Kim Văn Kim Lũ

CT11

40

20

59.85

Đông Bắc

Đông Nam

11

100%

400

17.683

      1,058.35

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

7

22

59.85

Đông Bắc

Tây Bắc

14.5

100%

360

20.515

      1,227.83

Kim Văn Kim Lũ

CT11

14

22

59.85

Đông Bắc

Tây Bắc

14.5

100%

355

20.431

      1,222.83

Kim Văn Kim Lũ

CT11

25

22

59.85

Đông Bắc

Tây Bắc

13

100%

395

19.600

      1,173.05

Kim Văn Kim Lũ

CT11

40

22

59.85

Đông Bắc

Tây Bắc

11

100%

390

17.516

      1,048.35

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

25

24

68.34

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

13

100%

400

18.853

      1,288.42

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

15

26

62.95

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

100%

300

19.266

      1,212.78

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

30

30

77.12

Tây Bắc

Đông Nam

12.5

100%

425

18.011

      1,389.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

4

32

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

14

100%

230

19.105

          860.70

Kim Văn Kim Lũ

CT11

6

32

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

14

100%

240

19.327

          870.70

Kim Văn Kim Lũ

CT11

8

32

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

100%

260

20.271

          913.23

Kim Văn Kim Lũ

CT11

10

32

45.05

Tây Bắc

Đông Nam

14.5

100%

240

19.827

          893.23

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

25

36

68.34

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

13

100%

460

19.731

      1,348.42

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Kim Văn Kim Lũ

CT11

Ki ốt

2

42

 

 

29

100%

500

40.905

      1,718.00

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mời quý khách hàng truy cập www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin, giá cả mua bán hàng ngày.
 
Tất cả các căn hộ trên đều được chúng tôi giới thiệu, hỗ trợ thủ tục cho khách vay được gói 30.000 tỷ của chính phủ với gói Lãi suất 5%/năm(trong 15 năm).

Liên kết website