Thống kê: 353 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư B1.4 HH02_1B KĐT Thanh Hà cập nhật ngày 24/02/2017

Báo giá Chung cư B14 HH02_1B Thanh Hà giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư B14 HH02_1B Thanh Hà xin đến trực tiếp Thành Công Land để được tư vấn hiệu quả nhất.

Bất động sản Thành Công Land

Add1:Ki ốt số 106 - M1A Khu đô thị Thanh Ha - Hà Đông - Hà Nội. 
Add2:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội
 
Liên Hệ: Ms. Nguyệt: 096.4554.899 
            Ms. Thanh: 0986.020.323                       Ms. Hạnh :01689646570
          
            Mr. Thành: 094.6600.886                           Mr.Tình:0986090826
             Mr. Công: 0978.777.492                            Ms.Thu :0979769070

Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong Văn phòng BĐS Thành Công để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ Thành Công Land.vn  .

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư B1.4 HH02_1B KĐT Thanh Hà 
Cập nhật ngày 24/02/2017
 

Khu đô thị

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

Thanh Hà B

HH02_1B

5

2

75.91

Nam ô góc

Bắc

10.3

20%

25

10.63

    806.87

Thanh Hà B

HH02_1B

6

2

75.91

Nam ô góc

Bắc

10.3

20%

20

10.56

    801.87

Thanh Hà B

HH02_1B

7

2

75.91

Nam ô góc

Bắc

10.3

20%

25

10.63

    806.87

Thanh Hà B

HH02_1B

11

2

75.91

Nam ô góc

Bắc

10.3

20%

20

10.56

    801.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

4

4

64.84

Nam

Bắc

10

20%

15

10.23

    663.40

Thanh Hà B

HH02_1B

7

4

64.84

Nam

Bắc

10

20%

15

10.23

    663.40

Thanh Hà B

HH02_1B

9

4

64.84

Nam

Bắc

10

20%

25

10.39

    673.40

Thanh Hà B

HH02_1B

11

4

64.84

Nam

Bắc

10

20%

15

10.23

    663.40

Thanh Hà B

HH02_1B

14

4

64.84

Nam

Bắc

10

20%

25

10.39

    673.40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

4

6

64.84

Nam

Bắc

10

20%

15

10.23

    663.40

Thanh Hà B

HH02_1B

12

6

64.84

Nam

Bắc

10

20%

25

10.39

    673.40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

5

8

64.84

Nam

Bắc

10

20%

18

10.28

    666.40

Thanh Hà B

HH02_1B

7

8

64.84

Nam

Bắc

10

20%

15

10.23

    663.40

Thanh Hà B

HH02_1B

11

8

64.84

Nam

Bắc

10

20%

15

10.23

    663.40

Thanh Hà B

HH02_1B

12

8

64.84

Nam

Bắc

10

20%

15

10.23

    663.40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

5

10

64.84

Nam

Bắc

10

20%

10

10.15

    658.40

Thanh Hà B

HH02_1B

6

10

64.84

Nam

Bắc

10

20%

10

10.15

    658.40

Thanh Hà B

HH02_1B

7

10

64.84

Nam

Bắc

10

20%

10

10.15

    658.40

Thanh Hà B

HH02_1B

9

10

64.84

Nam

Bắc

10

20%

15

10.23

    663.40

Thanh Hà B

HH02_1B

11

10

64.84

Nam

Bắc

10

20%

7

10.11

    655.40

Thanh Hà B

HH02_1B

12

10

64.84

Nam

Bắc

10

20%

15

10.23

    663.40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

          -  

Thanh Hà B

HH02_1B

4

12

64.84

Nam

Bắc

10

20%

7

10.11

    655.40

Thanh Hà B

HH02_1B

7

12

64.84

Nam

Bắc

10

20%

20

10.31

    668.40

Thanh Hà B

HH02_1B

9

12

64.84

Nam

Bắc

10

20%

25

10.39

    673.40

Thanh Hà B

HH02_1B

12

12

64.84

Nam

Bắc

10

20%

25

10.39

    673.40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

4

14

75.91

Nam ô góc

Bắc

10.3

20%

15

10.50

    796.87

Thanh Hà B

HH02_1B

5

14

75.91

Nam ô góc

Bắc

10.3

20%

25

10.63

    806.87

Thanh Hà B

HH02_1B

7

14

75.91

Nam ô góc

Bắc

10.3

20%

25

10.63

    806.87

Thanh Hà B

HH02_1B

9

14

75.91

Nam ô góc

Bắc

10.3

20%

35

10.76

    816.87

Thanh Hà B

HH02_1B

12

14

75.91

Nam ô góc

Bắc

10.3

20%

35

10.76

    816.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

4

16

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

5

16

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

6

16

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

7

16

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

8

9.62

    668.06

Thanh Hà B

HH02_1B

8

16

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

23

9.83

    683.06

Thanh Hà B

HH02_1B

9

16

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

12

16

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

6

18

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

7

18

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

8

9.62

    668.06

Thanh Hà B

HH02_1B

9

18

69.48

Đông

Bắc

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

12

18

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

4

20

75.91

Bắc ô góc

Bắc

9.5

20%

10

9.63

    731.15

Thanh Hà B

HH02_1B

5

20

75.91

Bắc ô góc

Bắc

9.5

20%

20

9.76

    741.15

Thanh Hà B

HH02_1B

6

20

75.91

Bắc ô góc

Bắc

9.5

20%

25

9.83

    746.15

Thanh Hà B

HH02_1B

7

20

75.91

Bắc ô góc

Bắc

9.5

20%

30

9.90

    751.15

Thanh Hà B

HH02_1B

8

20

75.91

Bắc ô góc

Bắc

9.5

20%

25

9.83

    746.15

Thanh Hà B

HH02_1B

9

20

75.91

Bắc ô góc

Bắc

9.5

20%

35

9.96

    756.15

Thanh Hà B

HH02_1B

11

20

75.91

Bắc ô góc

Bắc

9.5

20%

25

9.83

    746.15

Thanh Hà B

HH02_1B

12

20

75.91

Bắc ô góc

Bắc

9.5

20%

35

9.96

    756.15

Thanh Hà B

HH02_1B

14

20

75.91

Bắc ô góc

Bắc

9.5

20%

15

9.70

    736.15

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

6

22

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

15

9.70

    743.75

Thanh Hà B

HH02_1B

7

22

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

8

9.60

    736.75

Thanh Hà B

HH02_1B

8

22

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

25

9.83

    753.75

Thanh Hà B

HH02_1B

12

22

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

15

9.70

    743.75

Thanh Hà B

HH02_1B

14

22

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

10

9.63

    738.75

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

5

24

66.53

Bắc

Nam

10

20%

20

9.90

    658.36

Thanh Hà B

HH02_1B

6

24

66.53

Bắc

Nam

10

20%

20

9.90

    658.36

Thanh Hà B

HH02_1B

7

24

66.53

Bắc

Nam

10

20%

30

10.05

    668.36

Thanh Hà B

HH02_1B

8

24

66.53

Bắc

Nam

10

20%

30

10.05

    668.36

Thanh Hà B

HH02_1B

11

24

66.53

Bắc

Nam

10

20%

30

10.05

    668.36

Thanh Hà B

HH02_1B

12

24

66.53

Bắc

Nam

10

20%

30

10.05

    668.36

Thanh Hà B

HH02_1B

14

24

66.53

Bắc

Nam

10

20%

15

9.82

    653.36

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

5

26

66.53

Bắc

Nam

10

20%

20

9.90

    658.36

Thanh Hà B

HH02_1B

7

26

66.53

Bắc

Nam

10

20%

30

10.05

    668.36

Thanh Hà B

HH02_1B

9

26

66.53

Bắc

Nam

10

20%

35

10.12

    673.36

Thanh Hà B

HH02_1B

12

26

66.53

Bắc

Nam

10

20%

30

10.05

    668.36

Thanh Hà B

HH02_1B

14

26

66.53

Bắc

Nam

10

20%

15

9.82

    653.36

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

5

28

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

20

9.76

    748.75

Thanh Hà B

HH02_1B

6

28

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

15

9.70

    743.75

Thanh Hà B

HH02_1B

7

28

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

8

9.60

    736.75

Thanh Hà B

HH02_1B

8

28

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

25

9.83

    753.75

Thanh Hà B

HH02_1B

9

28

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

20

9.76

    748.75

Thanh Hà B

HH02_1B

11

28

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

30

9.89

    758.75

Thanh Hà B

HH02_1B

12

28

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

25

9.83

    753.75

Thanh Hà B

HH02_1B

14

28

76.71

Bắc

Nam

9.5

20%

10

9.63

    738.75

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

4

30

75.91

Tây ô góc

Nam

9.5

20%

10

9.63

    731.15

Thanh Hà B

HH02_1B

5

30

75.91

Tây ô góc

Nam

9.5

20%

20

9.76

    741.15

Thanh Hà B

HH02_1B

6

30

75.91

Tây ô góc

Nam

9.5

20%

25

9.83

    746.15

Thanh Hà B

HH02_1B

7

30

75.91

Tây ô góc

Nam

9.5

20%

30

9.90

    751.15

Thanh Hà B

HH02_1B

11

30

75.91

Tây ô góc

Nam

9.5

20%

25

9.83

    746.15

Thanh Hà B

HH02_1B

12

30

75.91

Tây ô góc

Nam

9.5

20%

35

9.96

    756.15

Thanh Hà B

HH02_1B

14

30

75.91

Tây ô góc

Nam

9.5

20%

15

9.70

    736.15

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

5

32

69.48

Tây

Bắc

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

6

32

69.48

Tây

Bắc

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

7

32

69.48

Tây

Bắc

9.5

20%

8

9.62

    668.06

Thanh Hà B

HH02_1B

8

32

69.48

Tây

Bắc

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

9

32

69.48

Tây

Bắc

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

12

32

69.48

Tây

Bắc

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

14

32

69.48

Tây

Bắc

9.5

20%

5

9.57

    665.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

5

34

69.48

Tây

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

6

34

69.48

Tây

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

7

34

69.48

Tây

Nam

9.5

20%

8

9.62

    668.06

Thanh Hà B

HH02_1B

8

34

69.48

Tây

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

9

34

69.48

Tây

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

12

34

69.48

Tây

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

Thanh Hà B

HH02_1B

14

34

69.48

Tây

Nam

9.5

20%

5

9.57

    665.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

6

34.36

Bắc

Bắc

24

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

8

34.36

Bắc

Bắc

24

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

10

34.36

Bắc

Bắc

24

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

16

34.36

Bắc

Bắc

24

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

20

38.5

Bắc ô góc

Bắc

24.72

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

24

49.91

Đông

Đông

22

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

Kiot

26

49.91

Đông

Đông

22

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

Kiot

28

49.91

Đông

Đông

22

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

32

32.34

Bắc

Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

34

37.95

Bắc

Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

38

32.34

Bắc

Bắc

23

20%

250

30.73

    993.82

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

40

34.12

Bắc

Bắc

23

20%

250

30.33

 1,034.76

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

42

34.12

Bắc

Bắc

23

20%

260

30.62

 1,044.76

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

44

32.34

Bắc

Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

Kiot

46

38.35

Bắc

Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

Kiot

48

37.95

Bắc

Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

50

37.41

Bắc

Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

52

38.5

Bắc ô góc

Bắc

23.69

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1B

kiot

54

47.91

Tây

Tây

22

20%

50

23.04

 1,104.02

Thanh Hà B

HH02_1B

Kiot

56

49.91

Tây

Tây

22

20%

50

23.00

 1,148.02

Thanh Hà B

HH02_1B

Kiot

58

49.91

Tây

Tây

22

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Liên kết website