Thống kê: 353 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư B1.4 HH02_1A KĐT Thanh Hà cập nhật ngày 22/05/2017

Báo giá Chung cư B14 HH02_1A Thanh Hà giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư B14 HH02_1A Thanh Hà xin đến trực tiếp Thành Công Land để được tư vấn hiệu quả nhất.

Bất động sản Thành Công Land

Add1:Ki ốt số 106 - M1A Khu đô thị Thanh Ha - Hà Đông - Hà Nội. 
Add2:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội
 
Liên Hệ: Ms. Nguyệt: 096.4554.899 
            Ms. Thanh: 0986.020.323                       Ms. Hạnh :01689646570
          
            Mr. Thành: 094.6600.886                           Mr.Tình:0986090826
             Mr. Công: 0978.777.492                    

Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong Văn phòng BĐS Thành Công để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ Thành Công Land.vn  .

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư B1.4 HH02_1A KĐT Thanh Hà 
Cập nhật ngày 24/02/2017
 

Khu đô thị

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

Thanh Hà B

HH02_1A

6

2

75.91

Góc Tây Nam

Đông Nam

9.785

20%

35

10.25

     777.78

Thanh Hà B

HH02_1A

11

2

75.91

Góc Tây Nam

Đông Nam

9.785

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

14

2

75.91

Góc Tây Nam

Đông Nam

9.785

20%

35

10.25

     777.78

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

4

56.2

Nam

Bắc

9.5

20%

25

9.94

     558.90

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

6

6

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

6

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

25

9.89

     640.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

6

8

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

7

8

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

45

10.19

     660.70

Thanh Hà B

HH02_1A

8

8

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

30

9.96

     645.70

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

8

54.38

Nam

Bắc

9.5

20%

25

9.96

     541.61

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

5

10

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

10

54.38

Nam

Bắc

9.5

20%

25

9.96

     541.61

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

11

12

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

30

9.96

     645.70

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

12

56.2

Nam

Bắc

9.5

20%

30

10.03

     563.90

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

6

14

75.91

Nam ô Góc

Băc

9.785

20%

35

10.25

     777.78

Thanh Hà B

HH02_1A

14

14

75.91

Nam ô Góc

Băc

9.785

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

11

16

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

15

9.72

     675.06

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

18

61.77

Đông

Nam

9.5

20%

15

9.74

     601.82

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

11

18

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

15

9.72

     675.06

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

18

61.77

Đông

Nam

9.5

20%

15

9.74

     601.82

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

6

20

75.91

Bắc ô Góc

Bắc

10.3

20%

30

10.70

     811.87

Thanh Hà B

HH02_1A

7

20

75.91

Bắc ô Góc

Bắc

10.3

20%

30

10.70

     811.87

Thanh Hà B

HH02_1A

8

20

75.91

Bắc ô Góc

Bắc

10.3

20%

30

10.70

     811.87

Thanh Hà B

HH02_1A

11

20

75.91

Bắc ô Góc

Bắc

10.3

20%

35

10.76

     816.87

Thanh Hà B

HH02_1A

12

20

75.91

Bắc ô Góc

Bắc

10.3

20%

30

10.70

     811.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

11

22

76.71

Bắc

Nam

10

20%

25

10.33

     792.10

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

22

70.86

Bắc

Nam

10

20%

30

10.42

     738.60

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

7

24

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

40

10.70

     711.95

Thanh Hà B

HH02_1A

9

24

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

10

24

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

12

24

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

14

24

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

35

10.63

     706.95

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

24

55.83

Bắc

Nam

10.1

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

5

26

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

10

26

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

14

26

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

35

10.63

     706.95

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

26

55.83

Bắc

Nam

10.1

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

6

28

76.71

Bắc

Nam

10

20%

20

10.26

     787.10

Thanh Hà B

HH02_1A

7

28

76.71

Bắc

Nam

10

20%

25

10.33

     792.10

Thanh Hà B

HH02_1A

8

28

76.71

Bắc

Nam

10

20%

30

10.39

     797.10

Thanh Hà B

HH02_1A

11

28

76.71

Bắc

Nam

10

20%

25

10.33

     792.10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

5

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

30

10.70

     811.87

Thanh Hà B

HH02_1A

6

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

45

10.89

     826.87

Thanh Hà B

HH02_1A

7

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

45

10.89

     826.87

Thanh Hà B

HH02_1A

12

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

40

10.83

     821.87

Thanh Hà B

HH02_1A

14

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

11

32

69.48

Tây

Bắc

9.5

20%

15

9.72

     675.06

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

32

61.77

Tây

Bắc

9.5

20%

20

9.82

     606.82

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

11

34

69.48

Tây

Nam

9.5

20%

15

9.72

     675.06

Thanh Hà B

HH02_1A

pent

34

61.77

Tây

Nam

9.5

20%

20

9.82

     606.82

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

Kiot

12

33.47

--

Nam

24

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

Kiot

40

34.12

--

Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

Kiot

44

32.34

--

Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

Kiot

54

47.19

--

Tây

24

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

Kiot

56

49.91

--

Tây

24

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

Kiot

58

49.91

--

Tây

24

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

HH02_1A

Kiot

60

47.19

--

Tây

24

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Liên kết website