Thống kê: 350 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng báo giá liền kề

Bảng báo giá chung cư B1.4 HH02_1A KĐT Thanh Hà cập nhật ngày 15/02/2017

Báo giá Chung cư B14 HH02_1A Thanh Hà giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ chung cư B14 HH02_1A Thanh Hà xin đến trực tiếp Thành Công Land để được tư vấn hiệu quả nhất.

Bất động sản Thành Công Land

Add1:Ki ốt số 106 - M1A Khu đô thị Thanh Ha - Hà Đông - Hà Nội. 
Add2:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội
 
Liên Hệ: Ms. Nguyệt: 096.4554.899 
            Ms. Thanh: 0986.020.323                       Ms. Hạnh :01689646570
          
            Mr. Thành: 094.6600.886                           Mr.Tình:0986090826
             Mr. Công: 0978.777.492                    

Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong Văn phòng BĐS Thành Công để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ Thành Công Land.vn  .

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư B1.4 HH02_1A KĐT Thanh Hà 
Cập nhật ngày 15/02/2017
 

Khu đô thị

Lô Đất

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

6

2

75.91

Góc Tây Nam

Đông Nam

9.785

20%

35

10.25

     777.78

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

11

2

75.91

Góc Tây Nam

Đông Nam

9.785

20%

45

10.38

     787.78

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12A

2

75.91

Góc Tây Nam

Đông Nam

9.785

20%

25

10.11

     767.78

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

14

2

75.91

Góc Tây Nam

Đông Nam

9.785

20%

35

10.25

     777.78

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

9

4

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

11

4

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

30

9.96

     645.70

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

4

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

30

9.96

     645.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

5

6

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

35

10.04

     650.70

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

6

6

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

35

10.04

     650.70

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

6

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

20

9.81

     635.70

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

11

6

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

35

10.04

     650.70

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

6

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

35

10.04

     650.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

8

8

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

30

9.96

     645.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

6

10

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

20

9.81

     635.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

5

12

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

11

12

64.81

Nam

Bắc

9.5

20%

30

9.96

     645.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

14

75.91

Nam ô Góc

Băc

9.785

20%

25

10.11

     767.78

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

14

75.91

Nam ô Góc

Băc

9.785

20%

30

10.18

     772.78

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12A

14

75.91

Nam ô Góc

Băc

9.785

20%

20

10.05

     762.78

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

14

14

75.91

Nam ô Góc

Băc

9.785

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

16

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

16

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

15

9.72

     675.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

18

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

18

69.48

Đông

Nam

9.5

20%

20

9.79

     680.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

20

75.91

Bắc ô Góc

Bắc

10.3

20%

30

10.70

     811.87

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

8

20

75.91

Bắc ô Góc

Bắc

10.3

20%

30

10.70

     811.87

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

20

75.91

Bắc ô Góc

Bắc

10.3

20%

30

10.70

     811.87

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12A

20

75.91

Bắc ô Góc

Bắc

10.3

20%

20

10.56

     801.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

22

76.71

Bắc

Nam

10

20%

20

10.26

     787.10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

22

76.71

Bắc

Nam

10

20%

20

10.26

     787.10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12A

22

76.71

Bắc

Nam

10

20%

15

10.20

     782.10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

14

22

76.71

Bắc

Nam

10

20%

20

10.26

     787.10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

5

24

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

30

10.55

     701.95

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

24

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

35

10.63

     706.95

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

9

24

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

24

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12A

24

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

15

10.33

     686.95

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

5

26

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

26

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

25

10.48

     696.95

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

11

26

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

30

10.55

     701.95

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12A

26

66.53

Bắc

Nam

10.1

20%

15

10.33

     686.95

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

6

28

76.71

Bắc

Nam

10

20%

20

10.26

     787.10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

28

76.71

Bắc

Nam

10

20%

25

10.33

     792.10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

8

28

76.71

Bắc

Nam

10

20%

35

10.46

     802.10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

9

28

76.71

Bắc

Nam

10

20%

35

10.46

     802.10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

11

28

76.71

Bắc

Nam

10

20%

25

10.33

     792.10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12A

28

76.71

Bắc

Nam

10

20%

15

10.20

     782.10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

5

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

30

10.70

     811.87

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

6

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

45

10.89

     826.87

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

35

10.76

     816.87

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

9

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

45

10.89

     826.87

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

40

10.83

     821.87

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12A

30

75.91

Tây ô Góc

Nam

10.3

20%

35

10.76

     816.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

6

32

69.48

Tây

Bắc

9.5

20%

20

9.79

     680.06

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

32

69.48

Tây

Bắc

9.5

20%

20

9.79

     680.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

34

69.48

Tây

Nam

9.5

20%

20

9.79

     680.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.5

HH02_1A

Kiot

12

33.47

--

Nam

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

Kiot

36

38.35

--

Bắc

23

20%

130

26.39

  1,012.05

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

Kiot

40

34.12

--

Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

Kiot

44

32.34

--

Bắc

23

20%

150

27.64

     893.82

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

Kiot

46

38.35

--

Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

Kiot

56

49.91

--

Tây

23

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Liên kết website