Thống kê: 348 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư B1.4 HH01C KĐT Thanh Hà cập nhật ngày 15/02/2017

Báo giá Chung cư B1.4 HH01C Thanh Hà giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ Chung cư B1.4 HH01CThanh Hà  xin đến trực tiếp Thành Công Land để được tư vấn hiệu quả nhất.

Bất động sản Thành Công Land

Add1:Ki ốt số 106 - M1A Khu đô thị Thanh Ha - Hà Đông - Hà Nội. 
Add2:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội
 
Liên Hệ: Ms. Nguyệt: 096.4554.899 
            Ms. Thanh: 0986.020.323                       Ms. Hạnh :01689646570
          
            Mr. Thành: 094.6600.886                           Mr.Tình:0986090826
             Mr. Công: 0978.777.492                             Ms.Thu :0979769070

Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong Văn phòng BĐS Thành Công để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ Thành Công Land.vn  .

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư B1.4 HH01C KĐT Thanh Hà 
Cập nhật ngày 15/02/2017
 

Khu đô thị

Lô Đất

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

12A

2

75.91

Đông Nam ô Góc

Tây Bắc

10.3

20%

50

10.96

      831.87

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

14

2

75.91

Đông Nam ô Góc

Tây Bắc

10.3

20%

50

10.96

      831.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

3

4

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

10

9.65

      625.70

x

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

4

6

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

20

9.81

      635.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

14

6

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

15

9.73

      630.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

4

8

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

20

9.81

      635.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

7

8

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

25

9.89

      640.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

10

8

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

25

9.89

      640.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

11

8

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

25

9.89

      640.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

4

10

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

20

9.81

      635.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

4

12

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

30

9.96

      645.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

7

12

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

25

9.89

      640.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

11

12

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

25

9.89

      640.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

5

16

69.48

Đông Bắc

Đông Nam

9.5

20%

10

9.64

      670.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

5

18

69.48

Đông Bắc

Tây Bắc

9.5

20%

10

9.64

      670.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

10

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

6

22

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

25

10.33

      792.10

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

7

22

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

25

10.33

      792.10

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

8

22

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

14

22

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

25

10.33

      792.10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

3

24

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

15

10.33

      686.95

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

7

24

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

35

10.63

      706.95

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

10

24

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

12A

24

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

35

10.63

      706.95

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

3

26

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

15

10.33

      686.95

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

12

26

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

45

10.78

      716.95

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

12A

26

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

35

10.63

      706.95

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

5

28

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

25

10.33

      792.10

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

11

28

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

14

28

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

25

10.33

      792.10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

3

30

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

15

10.50

      796.87

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

5

30

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

35

10.76

      816.87

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

14

30

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

14

32

69.48

Tây Nam

Tây Bắc

10

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

9

34

69.48

Tây Nam

Đông Nam

10

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

Kiot

2

38.5

 

Đông Nam

22.66

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

Kiot

4

39.96

 

Đông Nam

22

20%

160

26.00

   1,039.12

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

Kiot

34

38.5

 

Góc Tây Bắc

22.66

20%

170

27.08

   1,042.41

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

Kiot

44

34.12

 

Tây Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01C

Kiot

56

49.91

 

Tây

23

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Liên kết website