Thống kê: 353 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư B1.4 HH01B KĐT Thanh Hà cập nhật ngày 23/02/2017

Báo giá Chung cư B1.4 HH01B Thanh Hà giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ Chung cư B1.4 HH01B Thanh Hà  xin đến trực tiếp Thành Công Land để được tư vấn hiệu quả nhất.

Bất động sản Thành Công Land

Add1:Ki ốt số 106 - M1A Khu đô thị Thanh Ha - Hà Đông - Hà Nội. 
Add2:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội
 
Liên Hệ: Ms. Nguyệt: 096.4554.899                   Ms. Phương Anh: 0965.847.099
            Ms. Thanh: 0986.020.323                       Ms. Hạnh :01689646570
          
            Mr. Thành: 094.6600.886                           Mr.Tình:0986090826
             Mr. Công: 0978.777.492                           

Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong Văn phòng BĐS Thành Công để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ Thành Công Land.vn  .

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư B1.4 HH01B KĐT Thanh Hà 
Cập nhật ngày 22/02/2017
 

Khu đô thị

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Tổng số tiền mua căn hộ

Thanh Hà B

HH01B

7

2

75.91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

40%

9.785

40

    782.78

Thanh Hà B

HH01B

12A

2

75.91

Đông Nam

Tây Bắc

40%

9.785

25

    767.78

Thanh Hà B

HH01B

14

2

75.91

Đông Nam

Tây Bắc

40%

9.785

35

    777.78

Thanh Hà B

HH01B

15

2

75.91

Đông Nam

Tây Bắc

40%

9.785

25

    767.78

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

11

4

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

40%

9.5

TT

 

Thanh Hà B

HH01B

12A

4

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

40%

9.5

15

    630.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

15

10

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

40%

9.5

25

    640.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

12A

12

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

40%

9.5

15

    630.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

12A

14

75.91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

40%

9.785

TT

 

Thanh Hà B

HH01B

15

14

75.91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

40%

9.785

35

    777.78

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

12A

16

69.48

Đông Bắc

Đông Nam

40%

9.5

20

    680.06

Thanh Hà B

HH01B

15

16

69.48

Đông Bắc

Đông Nam

40%

9.5

15

    675.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

12A

18

69.48

Đông Bắc

Tây Bắc

40%

9.5

20

    680.06

Thanh Hà B

HH01B

15

18

69.48

Đông Bắc

Tây Bắc

40%

9.5

15

    675.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

2

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

40%

10.3

30

    811.87

Thanh Hà B

HH01B

5

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

40%

10.3

30

    811.87

Thanh Hà B

HH01B

6

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

40%

10.3

30

    811.87

Thanh Hà B

HH01B

12A

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

40%

10.3

25

    806.87

Thanh Hà B

HH01B

14

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

40%

10.3

30

    811.87

Thanh Hà B

HH01B

15

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

40%

10.3

30

    811.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

12A

22

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

40%

10

10

    777.10

Thanh Hà B

HH01B

15

22

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

40%

10

20

    787.10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

7

24

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

40%

10.1

25

    696.95

Thanh Hà B

HH01B

12A

24

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

40%

10.1

15

    686.95

Thanh Hà B

HH01B

15

24

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

40%

10.1

20

    691.95

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

7

26

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

40%

10.1

25

    696.95

Thanh Hà B

HH01B

15

26

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

40%

10.1

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

40%

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

9

28

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

40%

10

30

    797.10

Thanh Hà B

HH01B

12A

28

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

40%

10

10

    777.10

Thanh Hà B

HH01B

15

28

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

40%

10

20

    787.10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

12A

30

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

40%

10.3

20

    801.87

Thanh Hà B

HH01B

15

30

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

40%

10.3

39

    820.87

 

 

 

 

 

 

 

40%

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

12A

32

69.48

Tây Nam

Tây Bắc

40%

9.5

10

    670.06

Thanh Hà B

HH01B

15

32

69.48

Tây Nam

Tây Bắc

40%

9.5

15

    675.06

 

 

 

 

 

 

 

40%

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

12A

34

69.48

Tây Nam

Đông Nam

40%

9.5

10

    670.06

Thanh Hà B

HH01B

15

34

69.48

Tây Nam

Đông Nam

40%

9.5

15

    675.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

HH01B

Kiot

32

37.41

---

Tây Bắc

40%

23

TT

 

Thanh Hà B

HH01B

Kiot

40

34.12

---

Tây Bắc

40%

23

TT

 

Thanh Hà B

HH01B

Kiot

42

34.12

---

Tây Bắc

40%

23

TT

 

Thanh Hà B

HH01B

Kiot

48

37.39

---

Tây Bắc

40%

23

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Liên kết website