Thống kê: 309 BĐS đang giao dịch.

Hotline: 0986.020.323 - 0964.554.899 - 0978.777.492 |

Bảng Báo Giá Chung cư

Bảng báo giá chung cư B1.4 HH01A KĐT Thanh Hà cập nhật ngày 13/02/2017

Báo giá Chung cư B1.4 HH01A Thanh Hà giá rẻ hơn thị trường.  Quý khách hàng có nhu cầu mua bán căn hộ Chung cư B1.4 HH01A Thanh Hà  xin đến trực tiếp Thành Công Land để được tư vấn hiệu quả nhất.

Bất động sản Thành Công Land

Add1:Ki ốt số 12 CT12C - KĐT Kim Văn Kim Lũ, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội.
Add2:Phòng 306, nhà CT2, Khu ĐTM Văn Khê,Lê Văn Lương,Hà Đông, Hà Nội
 
Liên Hệ: Ms. Nguyệt: 096.4554.899 
            Ms. Thanh: 0986.020.323                       Ms. Hạnh :01689646570
          
            Mr. Thành: 094.6600.886                           Mr.Tình:0986090826
             Mr. Công: 0978.777.492                            Ms.Thu :0979769070

Quý khách hàng vui lòng liên hệ đến ít nhất 2 nhân viên trong Văn phòng BĐS Thành Công để nhận được dịch vụ tư vấn miễn phí tốt nhất từ Thành Công Land.vn  .

Quý khách hãy truy cập vào  Website: www.thanhcongland.vn để cập nhật thông tin , báo giá mua bán hàng ngày

 Xin trân trọng cảm ơn!
Bảng Báo Giá Chung Cư B1.4 HH01A KĐT Thanh Hà 
Cập nhật ngày 13/02/2017
 

Khu đô thị

Lô Đất

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

7

2

75.91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10.3

20%

35

10.76

    816.87

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

14

2

75.91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10.3

20%

55

11.02

    836.87

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

2

75.91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10.3

20%

45

10.89

    826.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

2

4

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

15

9.73

    630.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

12A

4

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

20

9.81

    635.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

14

4

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

25

9.89

    640.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

4

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

20

9.81

    635.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

6

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

2

8

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

15

9.73

    630.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

7

8

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

25

9.89

    640.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

8

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

20

9.81

    635.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

2

10

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

10

9.65

    625.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

12A

10

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

10

9.65

    625.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

10

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

20

9.81

    635.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

2

12

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

15

9.73

    630.70

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

12

64.81

Đông Nam

Tây Bắc

9.5

20%

20

9.81

    635.70

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

6

14

75.91

Đông Nam ô Góc

Tây Băc

9.785

20%

35

10.25

    777.78

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

7

14

75.91

Đông Nam ô Góc

Tây Băc

9.785

20%

35

10.25

    777.78

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

12

14

75.91

Đông Nam ô Góc

Tây Băc

9.785

20%

50

10.44

    792.78

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

14

14

75.91

Đông Nam ô Góc

Tây Băc

9.785

20%

35

10.25

    777.78

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

14

75.91

Đông Nam ô Góc

Tây Băc

9.785

20%

30

10.18

    772.78

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

16

69.48

Đông Bắc

Đông Nam

9.5

20%

15

9.72

    675.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

18

69.48

Đông Bắc

Tây Bắc

9.5

20%

15

9.72

    675.06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

4

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

45

10.89

    826.87

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

8

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

9

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

12

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

14

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

35

10.76

    816.87

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

20

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

45

10.89

    826.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

6

22

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

30

10.39

    797.10

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

8

22

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

30

10.39

    797.10

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

14

22

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

25

10.33

    792.10

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

22

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

20

10.26

    787.10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

7

24

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

12

24

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

12A

24

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

TT

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

12A

26

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

30

10.55

    701.95

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

26

66.53

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

30

10.55

    701.95

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

7

28

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

35

10.46

    802.10

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

14

28

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10

20%

25

10.33

    792.10

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

28

76.71

Tây Bắc

Đông Nam

10.1

20%

25

10.43

    799.77

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

4

30

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

45

10.89

    826.87

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

9

30

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

30

75.91

Tây Bắc ô Góc

Đông Nam

10.3

20%

50

10.96

    831.87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

32

69.48

Tây Nam

Tây Bắc

10

20%

15

10.22

    709.80

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

34

69.48

Tây Nam

Đông Nam

10

20%

15

10.22

    709.80

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

Kiot

2

38.5

---

Đông Nam ô góc

23.69

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

Kiot

14

33.47

---

Đông Nam

22

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

Kiot

16

34.36

---

Đông Nam

22

20%

180

27.24

    935.92

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

Kiot

18

39.96

---

Đông Nam

22

20%

190

26.75

 1,069.12

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

Kiot

40

34.12

---

Tây Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

Kiot

42

34.12

---

Tây Bắc

23

20%

TT

 

 

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

Kiot

44

32.34

---

Tây Bắc

23

20%

240

30.42

    983.82

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Liên kết website